Danh sách mã cơ sở KCB toàn quốc

01/10/2019 05:02 PM


DANH MỤC MÃ TỈNH / ĐƠN VỊ TOÀN QUỐC
       
Mã Tỉnh Tên Tỉnh/Đơn vị Mã Tỉnh Tên Tỉnh/Đơn vị
01     Thành phố Hà Nội        49     Quảng Nam
02     Hà Giang        51     Quảng Ngãi
04     Cao Bằng        52     Bình Định
06     Bắc Kạn        54     Phú Yên
08     Tuyên Quang        56     Khánh Hoà
10     Lào Cai        58     Ninh Thuận
11     Điện Biên        60     Bình Thuận
12     Lai Châu        62     Kon Tum
14     Sơn La        64     Gia Lai
15     Yên Bái        66     Đăk Lăk
17     Hoà Bình        67     Đăk Nông
19     Thái Nguyên        68     Lâm Đồng
20     Lạng Sơn        70     Bình Phước
22     Quảng Ninh        72     Tây Ninh
24     Bắc Giang        74     Bình Dương
25     Phú Thọ        75     Đồng Nai
26     Vĩnh Phúc        77     Bà Rịa - Vũng Tàu
27     Bắc Ninh        79     TP. Hồ Chí Minh
30     Hải Dương        80     Long An
31     Hải Phòng        82     Tiền Giang
33     Hưng Yên        83     Bến Tre
34     Thái Bình        84     Trà Vinh
35     Hà Nam        86     Vĩnh Long
36     Nam Định        87     Đồng Tháp
37     Ninh Bình        89     An Giang
38     Thanh Hoá        91     Kiên Giang
40     Nghệ An        92    Cần Thơ
42     Hà Tĩnh        93     Hậu Giang
44     Quảng Bình        94     Sóc Trăng
45     Quảng Trị        95     Bạc Liêu
46     Thừa Thiên Huế        96     Cà Mau
48    Thành phố Đà Nẵng 97     Bộ Quốc Phòng

 

DANH MỤC MÃ CƠ SỞ KHÁM CHỮA BỆNH TOÀN QUỐC (18 Tháng Mười Hai 2019)
STT Tên Tuyến CMKT Hạng bệnh viện Địa chỉ
1 01228 Cơ sở 2 Bệnh viện Da Liễu Hà Nội Tuyến tỉnh Hạng 2 Số 02 Nguyễn Viết Xuân, quận Hà Đông, Hà Nội
2 01230 Trạm y tế phường Phúc Diễn Tuyến xã Chưa xếp hạng phường Phúc Diễn, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
3 01231 Trạm y tế phường Phương Canh Tuyến xã Chưa xếp hạng phường Phương Canh, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
4 01232 Trạm y tế phường Mỹ Đình 2 Tuyến xã Chưa xếp hạng phương Mỹ Đình, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
5 01301 Đại học Dược Hà Nội (YTCQ) Tuyến huyện Chưa xếp hạng 13 - 15 Lê Thánh Tông, Hoàn Kiếm
6 01334 Đại học Giao thông vận tải (YTCQ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Láng Thượng, Đống Đa
7 01361 Phòng khám đa khoa182 Lương Thế Vinh Tuyến huyện Chưa xếp hạng 182 Lương Thế Vinh, Thanh Xuân
8 01365 Đại học Công nghiệp Hà Nội (YTCQ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Minh Khai - Từ Liêm
9 01388 Học viện kỹ thuật Quân sự (YTCQ) Tuyến xã Chưa xếp hạng 100 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy
10 01801 Trung tâm y tế quận Ba Đình Tuyến huyện Hạng 3 50 Hàng Bún, Ba Đình
11 01802 Trung tâm y tế quận Hoàn Kiếm Tuyến huyện Hạng 3 26 Lương Ngọc Quyến, Hoàn Kiếm
12 01803 Trung tâm y tế quận Tây Hồ Tuyến huyện Hạng 3 124 Hoàng Hoa Thám, Tây Hồ
13 01807 Trung tâm y tế quận Hai Bà Trưng Tuyến huyện Hạng 3 103 Bà Triệu, Hai Bà Trưng
14 01808 Trung tâm y tế quận Hoàng Mai Tuyến huyện Hạng 3 Lĩnh Nam, Hoàng Mai
15 01809 Trung tâm y tế quận Thanh Xuân Tuyến huyện Hạng 3 Ngõ 282 Khương Đình, Thanh Xuân
16 01811 Trung tâm y tế huyện Đông Anh Tuyến huyện Hạng 3 Xã Liên Hà, Đông Anh
17 01814 Trung tâm y tế huyện Thanh Trì Tuyến huyện Hạng 3 Thanh Trì
18 01816 Bệnh viện đa khoa Hà Đông Tuyến tỉnh Hạng 1 Bế Văn Đàn, Quang Trung, TP Hà Đông
19 01817 Bệnh viện đa khoa Vân Đình Tuyến tỉnh Hạng 2 Thị Trấn Vân Đình, ứng Hoà
20 01818 Phòng khám A thuộc BVĐK Đống Đa Tuyến tỉnh Chưa xếp hạng Tầng 2 Khu Khám Bệnh BVĐK Đống Đa
21 01819 Bệnh viện 105 Tuyến tỉnh Hạng 1 Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây
22 01822 Bệnh viện đa khoa huyện Ba Vì Tuyến huyện Hạng 2 Đồng Thái, Ba Vì
23 01823 Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ Tuyến huyện Hạng 2 120 Hoà Sơn,thị Trấn Chúc Sơn
24 01826 Bệnh viện đa khoa huyện Phúc Thọ Tuyến huyện Hạng 3 Thị Trấn Phúc Thọ, Phúc Thọ
25 01827 Bệnh viện đa khoa huyện Quốc Oai Tuyến huyện Hạng 2 Thị Trấn Quốc Oai, Huỵện Quốc Oai
26 01828 Bệnh viện đa khoa huyện Thạch Thất Tuyến huyện Hạng 2 Kim Quan, Thạch Thất
27 01830 Bệnh viện đa khoa huyện Thường Tín Tuyến huyện Hạng 2 Thị Trấn Thường Tín
28 01832 Phòng khám đa khoa KV Trung tâm Hà Đông Tuyến huyện Chưa xếp hạng 57 Tô Hiệu, Hà Đông
29 01833 Trung tâm y tế huyện ứng Hoà Tuyến huyện Hạng 3 Thị Trấn Vân Đình, ứng Hoà
30 01836 Trung tâm y tế thị xã Sơn Tây Tuyến huyện Hạng 3 1 Lê Lợi, Sơn Tây
31 01837 Trung tâm y tế huyện Ba Vì Tuyến huyện Hạng 3 Thị Trấn Tây Đằng, Ba Vì
32 01838 Trung tâm y tế huyện Phúc Thọ Tuyến huyện Hạng 3 Phố Gạch, Phúc Thọ
33 01840 Trung tâm y tế huyện Hoài Đức Tuyến huyện Hạng 3 Đức Giang, Hoài Đức
34 01842 Trung tâm y tế huyện Thạch Thất Tuyến huyện Hạng 3 Bình Phú, Thạch Thất
35 01843 Trung tâm y tế huyện Chương Mỹ Tuyến huyện Hạng 3 120 Hoà Sơn, Chúc Sơn
36 01844 Trung tâm y tế huyện Thanh Oai Tuyến huyện Hạng 3 Tt Kim Bài, Thanh Oai, Hn
37 01847 Trung tâm y tế huyện Mỹ Đức Tuyến huyện Hạng 3 Thị Trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức
38 01848 Phòng khám A thuộc BVĐK Đức Giang Tuyến tỉnh Chưa xếp hạng Khu Khám Bệnh BVĐK Đức Giang
39 01849 Phòng khám A thuộc Bệnh viện Thanh Nhàn Tuyến tỉnh Chưa xếp hạng Khu Khám Bệnh Bv Thanh Nhàn
40 01850 Phòng khám A thuộc BVĐK Sơn Tây Tuyến tỉnh Chưa xếp hạng Tại BVĐK Sơn Tây
41 01851 Phòng khám A thuộc BVĐK Vân Đình Tuyến tỉnh Chưa xếp hạng Tại BVĐK Vân Đình
42 01852 Phòng khám A thuộc BVĐK Thanh Trì Tuyến tỉnh Chưa xếp hạng Khu Khám Bệnh, Bv Đk Thanh Trì
43 01854 Phòng khám A thuộc BVĐK Đông Anh Tuyến tỉnh Chưa xếp hạng Khoa Hồi Sức Cấp Cứu, BVĐK Đông Anh
44 01857 Phòng khám A thuộc BVĐK huyện Mê Linh Tuyến huyện Chưa xếp hạng Tại BVĐK Huyện Mê Linh
45 01858 Phòng khám A thuộc BVĐK huyện Ba Vì Tuyến huyện Chưa xếp hạng Huyện Ba Vì
46 01860 Phòng khám A thuộc BVĐK huyện Thường Tín Tuyến huyện Chưa xếp hạng Huyện Thường Tín
47 01861 Phòng khám A thuộc BVĐK huyện Phú Xuyên Tuyến huyện Chưa xếp hạng Huyện Phú Xuyên
48 01862 Phòng khám A thuộc BVĐK huyện Đan Phượng Tuyến huyện Chưa xếp hạng Huyện Đan Phượng
49 01901 Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức Tuyến trung ương Hạng đặc biệt 40 Tràng Thi, Hoàn Kiếm
50 01903 Bệnh viện Phổi Hà Nội Tuyến tỉnh Hạng 2 44 Thanh Nhàn, Hai Bà Trưng
51 01904 Bệnh viện Phụ sản Hà Nội Tuyến tỉnh Hạng 1 Đường La Thành, Ba Đình
52 01905 Bệnh viện Phụ sản TW Tuyến trung ương Hạng 1 43 Tràng Thi, Hoàn Kiếm
53 01906 Bệnh viện K Tuyến trung ương Hạng 1 43 Quán Sứ, Hoàn Kiếm
54 01907 Bệnh viện Mắt trung ương Tuyến trung ương Hạng 1 85 Bà Triệu, Hai Bà Trưng
55 01908 Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội Tuyến trung ương Hạng 1 40b Tràng Thi, Hoàn Kiếm
56 01911 Bệnh viện Mắt Hà Nội Tuyến tỉnh Hạng 2 37 Hai Bà Trưng, Hoàn Kiếm
57 01914 Bệnh viện Nội tiết Tuyến trung ương Hạng 1 Yên Lãng, Thái Thịnh, Đống Đa
58 01919 Bệnh viện Tim Hà Nội Tuyến tỉnh Hạng 1 92 Trần Hưng Đạo, Hoàn Kiếm
59 01920 Viện Huyết học và Truyền máu TW Tuyến trung ương Hạng 1 78 Đường Giải Phóng, Đống Đa
60 01923 Bệnh viện Da liễu TW Tuyến trung ương Hạng 1 15a Phương Mai, Đống Đa
61 01924 Bệnh viện bệnh Nhiệt đới Trung ương Tuyến trung ương Hạng 1 78 Đường Giải Phóng, Đống Đa
62 01925 Bệnh viện Lão khoa TW Tuyến trung ương Hạng 1 1a Phương Mai, Đống Đa
63 01927 Viện Y học phóng xạ và U bướu Quân đội Tuyến tỉnh Hạng 1 1 Tổ 9, Định Công, Hoàng Mai
64 01931 Bệnh viện Tâm Thần Hà Nội Tuyến tỉnh Hạng 1 Nguyễn Văn Linh, Sài Đồng, Long Biên
65 01933 Công ty TNHH Bệnh viện Hồng Ngọc (BV Hồng Ngọc) Tuyến huyện Chưa xếp hạng 55 Yên Ninh, Ba Đình
66 01935 Bệnh viện YHCT Hà Đông Tuyến tỉnh Hạng 2 99 Nguyễn Viết Xuân, TP Hà Đông
67 01937 Trung tâm Thừa kế ứng dụng đông y Tuyến xã Chưa xếp hạng 18, Ba La, Quang Trung, Hà Đông
68 01938 Bệnh viện Tâm thần Trung ương Tuyến trung ương Hạng 1 Xã Hoà Bình, Thường Tín
69 01916 Bệnh viện Ung bướu Hà Nội Tuyến tỉnh Hạng 1 42a Thanh Nhàn, Hai Bà Trưng
70 01B02 Trạm y tế phường Nhật Tân, Tây Hồ Tuyến xã Chưa xếp hạng Ngõ 479 Đường Âu Cơ, P Nhật Tân, Tây Hồ
71 01B03 Trạm y tế phường Tứ Liên,  Tây Hồ Tuyến xã Chưa xếp hạng 68 Âu Cơ, Phường Tứ Liên, Tây Hồ
72 01B04 Trạm y tế phường Quảng An, Tây Hồ Tuyến xã Chưa xếp hạng 9 Ngõ 31 Xuân Diệu, P Quảng An, Tây Hồ
73 01B05 Trạm y tế phường Xuân La, Tây Hồ Tuyến xã Chưa xếp hạng Tổ 23 Cụm 3 Đường Xuân La, Tây Hồ
74 01B06 Trạm y tế phường Yên Phụ, Tây Hồ Tuyến xã Chưa xếp hạng 48 Yên Phụ, Phường Yên Phụ, Tây Hồ
75 01B51 Trạm y tế phường Thượng Thanh (TTYTq.LB) Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Thượng Thanh, Long Biên
76 01B53 Trạm y tế phường Giang Biên (TTYTq.LB) Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Giang Biên, Long Biên
77 01B54 Trạm y tế phường Đức Giang (TTYTq.LB) Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Đức Giang, Long Biên
78 01B55 Trạm y tế phường Việt Hưng (TTYTq.LB) Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Việt Hưng, Long Biên
79 01B57 Trạm y tế phường Ngọc Lâm (TTYTq.LB) Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Ngọc Lâm, Long Biên
80 01B59 Trạm y tế phường Bồ Đề (TTYTq.LB) Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Bồ Đề, Long Biên
81 01B60 Trạm y tế phường Sài Đồng (TTYTq.LB) Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Sài Đồng, Long Biên
82 01B62 Trạm y tế phường Thạch Bàn (TTYTq.LB) Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Thạch Bàn, Long Biên
83 01B63 Trạm y tế phường Phúc Đồng (TTYTq.LB) Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Phúc Đồng, Long Biên
84 01C03 Trạm y tế phường Mai Dịch, Cầu Giấy Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Mai Dịch, , Quận Cầu Giấy
85 01C04 Trạm y tế phường Dịch Vọng, Cầu Giấy Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy
86 01C08 Trạm y tế phường Dịch Vọng H_u, Cầu Giấy Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy
87 01D51 Trạm y tế phường Thanh Trì, Hoàng Mai Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai
88 01D53 Trạm y tế phường Định Công,  Hoàng Mai Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Định Công, Quận Hoàng Mai
89 01D54 Trạm y tế phường Mai Động, Hoàng Mai Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai
90 01D60 Trạm y tế phường Lĩnh Nam, Hoàng Mai Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai
91 01D61 Trạm y tế phường Thịnh Liệt, Hoàng Mai Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai
92 01D62 Trạm y tế phường Trần Phú, Hoàng Mai Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai
93 01E51 Trạm y tế thị trấn Sóc Sơn (TTYT H.Sóc Sơn) Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn
94 01E52 Trạm y tế xã Bắc Sơn (TTYT h. Sóc Sơn) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bắc Sơn, Sóc Sơn
95 01E53 Trạm y tế xã Minh Trí (TTYT h. Sóc Sơn) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Minh Trí, Sóc Sơn
96 01E54 Trạm y tế xã Hồng Kỳ (TTYT h. Sóc Sơn) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hồng Kỳ, Sóc Sơn
97 01E58 Trạm y tế xã Minh Phú (TTYT h. Sóc Sơn) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Minh Phú, Sóc Sơn
98 01001 Bệnh viện Hữu Nghị Tuyến trung ương Hạng 1 1 Trần Khánh Dư, Hai Bà Trưng
99 01002 Phòng khám A thuộc BVĐK Xanh Pôn Tuyến tỉnh Chưa xếp hạng 59b Trần Phú
100 01006 Bệnh viện Thanh Nhàn Tuyến tỉnh Hạng 1 42 Thanh Nhàn, Hai Bà Trưng
101 01008 Ban Bảo vệ CSSK cán bộ TPHN (Phòng khám1) Tuyến tỉnh Chưa xếp hạng 59b Trần Phú, Ba Đình
102 01009 Bệnh viện Bưu điện (Bộ Bưu Chính v.thông) Tuyến tỉnh Hạng 1 Ngõ 228 Lê Trọng Tấn, Hoàng Mai
103 01012 Phòng khám đa khoa khu vực Đông Mỹ Tuyến huyện Chưa xếp hạng Thôn 1b, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Hn
104 01015 Bệnh viện 354/TCHC Tuyến tỉnh Hạng 1 120 Đốc Ngữ, Ba Đình
105 01016 Bệnh viện 103 Tuyến trung ương Hạng 1 Km2 Đường 70, Hà Đông
106 01017 Phòng khám đa khoa khu vực Tô Hiệu Tuyến huyện Chưa xếp hạng Thôn An Duyên, Xã Tô Hiệu, Huyện Thường Tín, Hn
107 01018 Viện Y học Phòng không Không quân Tuyến tỉnh Hạng 2 225 Trường Chinh, Thanh Xuân
108 01021 Phòng khám đa khoa Kim Liên (Phòng khám  3-TTYT Đống Đa) Tuyến huyện Chưa xếp hạng B20a, Tập Thể Kim Liên, Đống Đa
109 01022 Phòng khám đa khoa 26 Lương Ngọc Quyến (TTYT Hoàn Kiếm) Tuyến huyện Chưa xếp hạng 26 Lương Ngọc Quyến - Hoàn Kiếm
110 01024 Phòng khám đa khoa 103 Bà Triệu (TTYT Hai Bà Trưng) Tuyến huyện Chưa xếp hạng 103 Bà Triệu, Hai Bà Trưng
111 01025 Bệnh viện đa khoa Đức Giang Tuyến tỉnh Hạng 1 Đức Giang, Long Biên
112 01027 Phòng khám đa khoa Trâu Quỳ (TTYT Gia Lâm) Tuyến huyện Chưa xếp hạng 1 Ngô Xuân Quảng - trâu Quỳ - Gia Lâm
113 01028 Bệnh viện đa khoa YHCT Hà Nội Tuyến tỉnh Hạng 2 Đường Trần Bình, Mai Dịch, Cầu Giấy
114 01030 Phòng khám đa khoa Lĩnh Nam, Hoàng Mai Tuyến huyện Chưa xếp hạng Phường Lĩnh Nam - Hoàng Mai
115 01031 Bệnh viện đa khoa Đông Anh Tuyến tỉnh Hạng 2 Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh
116 01032 Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn Tuyến tỉnh Hạng 2 Miếu Thờ, Tiên Dược, Sóc Sơn
117 01033 Phòng khám đa khoa Trung Giã (TTYT Sóc Sơn) Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Trung Giã - Sóc Sơn
118 01034 Phòng khám đa khoa Kim Anh (TTYT Sóc Sơn) Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Thanh Xuân - Sóc Sơn
119 01035 Công ty CPKD và ĐTrị YT Đức Kiên (BV ĐKTN Hồng Hà) Tuyến huyện Chưa xếp hạng 16 Nguyễn Như Đổ, Văn Miếu, Đống Đa
120 01044 Trung tâm y tế MT lao động công thương Tuyến huyện Chưa xếp hạng 99 Văn Cao, Quận Ba Đình
121 01045 Phòng khám đa khoa Linh Đàm, Hoàng Mai Tuyến huyện Chưa xếp hạng Linh Đàm, Hoàng Mai
122 01049 Phòng khám đa khoa cơ sở 2 BV Nam Thăng Long Tuyến tỉnh Chưa xếp hạng Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh
123 01050 Công ty TNHH1TV Thuốc lá Thăng Long (YTCQ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Nguyễn Trãi, Thanh Xuân
124 01053 Bệnh viện tư nhân chuyên khoa Mắt HITEC Tuyến huyện Chưa xếp hạng 55 Phố Hàm Long, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
125 01054 Phòng khám đa khoa GTVT Gia Lâm Tuyến huyện Chưa xếp hạng 481 Ngọc Lâm, Long Biên
126 01056 Bệnh viện đa khoa Hoè Nhai Tuyến tỉnh Hạng 2 17 - 34 Hoè Nhai, Ba Đình
127 01057 Phòng khám đa khoa 21 Phan Chu Trinh (TTYT Hoàn Kiếm) Tuyến huyện Chưa xếp hạng 21 Phan Chu Trinh, Hoàn Kiếm
128 01059 Phòng khám đa khoa 50 Hàng Bún (TTYT Ba Đình) Tuyến huyện Chưa xếp hạng 50 Hàng Bún, Ba Đình
129 01061 Cơ sở 2 Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp Tuyến tỉnh Hạng 1 16 Ngõ 183 Đặng Tiến Đông, Đống Đa
130 01062 Bệnh viện YHCT Bộ Công an Tuyến tỉnh Hạng 1 Lương Thế Vinh, Thanh Xuân
131 01064 Phòng khám đa khoa  2 (TTYTq. ĐĐ) Tuyến huyện Chưa xếp hạng Ngõ 122 Đường Láng, Đống Đa
132 01065 Bệnh viện Dệt May Tuyến tỉnh Hạng 2 454 Minh Khai, Hai Bà Trưng
133 01067 Phòng khám đa khoa Sài Đồng (TTYT Long Biên) Tuyến huyện Chưa xếp hạng Thị Trấn Sài Đồng, Long Biên
134 01070 Phòng khám đa khoa  Mai Hương Tuyến huyện Chưa xếp hạng A1 Ngõ Mai Hương, Hai Bà Trưng
135 01071 Bệnh viện Nam Thăng Long Tuyến tỉnh Hạng 2 Tân Xuân, Xuân Đỉnh, Từ Liêm
136 01072 Bệnh viên đa khoa Hoè Nhai (Cơ sở 2) Tuyến tỉnh Hạng 2 34/53 Tân ấp, Phúc Xá, Ba Đình
137 01075 Bệnh viện Tim Hà Nội (Cơ sở 2) Tuyến tỉnh Hạng 1 Ngõ 603 Lạc Long Quân, Tây Hồ
138 01076 Trung tâm Bác sĩ gia đình Tuyến huyện Chưa xếp hạng 50c Hàng Bài, Hoàn Kiếm
139 01077 Bệnh viện Bắc Thăng Long Tuyến tỉnh Hạng 2 Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh
140 01078 Phòng khám đa khoa khu vực Yên Hoà, Cầu Giấy Tuyến huyện Chưa xếp hạng Tổ 19, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy
141 01079 Phòng khám đa khoa khu vực Phú Lương, Hà Đông Tuyến huyện Chưa xếp hạng Phường Phú Lương, Quận Hà Đông
142 01081 Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội (Phòng khám 11 Phan Chu Trinh) Tuyến huyện Chưa xếp hạng 11 Phan Chu Trinh, Hoàn Kiếm
143 01084 Phòng khám đa khoa Miền Đông,  Đông Anh Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Liên Hà, Đông Anh
144 01085 Phòng khám bệnh đa khoa Khu vực 1,  Đông Anh Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Kim Chung, Đông Anh
145 01086 Trung tâm y tế Hàng Không Tuyến tỉnh Hạng 2 Sân Bay Gia Lâm, Long Biên
146 01087 Bệnh viện Than - Khoáng sản Tuyến tỉnh Hạng 2 1 Phan Đình Giót,phương Liệt, T.xuân
147 01091 Phòng khám đa khoa Cầu Diễn Tuyến huyện Chưa xếp hạng Thị Trấn Cầu Diễn - Từ Liêm (7680924)
148 01092 Phòng khám đa khoa trung tâm (TTYT Long Biên) Tuyến huyện Chưa xếp hạng 20 Quân Chính - P. Ngoc Lâm - Long Biên
149 01093 Phòng khám đa khoa Đa Tốn (TTYT Gia Lâm) Tuyến huyện Chưa xếp hạng Thuận Tốn - Đa Tốn - Gia Lâm
150 01096 Công ty CP Công nghệ y học Hồng Đức (Phòng khám đa khoa Việt Hàn) Tuyến huyện Chưa xếp hạng 9 Ngô Thì Nhậm, Hai Bà Trưng
151 01097 Bệnh viện Thể Thao Việt Nam Tuyến tỉnh Hạng 2 Tân Mỹ, Mỹ Đình, Từ Liêm
152 01098 Trung tâm y tế huyện Mê Linh Tuyến huyện Hạng 3 Xã Đại Thịnh, Huyện Mê Linh
153 01099 Bệnh viện đa khoa huyện Mê Linh Tuyến huyện Hạng 2 Xã Đại Thịnh, Huyện Mê Linh
154 01102 VP Bộ Giáo dục và đào tạo (YTCQ) Tuyến xã Chưa xếp hạng 49 Đại Cồ Việt, Hai Bà Trưng
155 01106 Công ty TNHHNN 1TV Thoát nước Hà Nội (YTCQ) Tuyến xã Chưa xếp hạng 95 Vân Hồ 3, Hai Bà Trưng
156 01107 Phòng khám đa khoa Minh Phú Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Minh Phú, Sóc Sơn, Hà Nội
157 01108 Đại học Kinh tế quốc dân (YTCQ) Tuyến xã Chưa xếp hạng 207 Đường Giải Phóng - Hai Bà Trưng
158 01110 Đại học Y Hà Nội (YTCQ) Tuyến xã Chưa xếp hạng 1 Tôn Thất Tùng, Đống Đa
159 01113 Tổng Công ty Điện lực thành phố Hà Nội (YTCQ) Tuyến xã Chưa xếp hạng 69 Đinh Tiên Hoàng, Hoàn Kiếm
160 01116 Trung tâm y tế Đại học Bách Khoa Hà Nội Tuyến huyện Chưa xếp hạng 1 Đại Cồ Việt, Hai Bà Trưng
161 01117 Bệnh viện Bạch Mai (YTCQ) Tuyến xã Chưa xếp hạng 78 Đường Giải Phóng, Đống Đa
162 01119 Công ty cổ phần dụng cụ cơ khí xuất khẩu (YTCQ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Khu Công nghiệp Mê Linh
163 01121 Viễn thông Hà Nội (YTCQ) Tuyến xã Chưa xếp hạng 75 Đinh Tiên Hoàng, Hoàn Kiếm
164 01123 Công ty TNHH LDKS Thống Nhất Metropole Hà Nội (YTCQ) Tuyến xã Chưa xếp hạng 15 Ngô Quyền, Hoàn Kiếm
165 01126 Bệnh viện đa khoa tư nhân Hà Nội Tuyến huyện Chưa xếp hạng 29 Hàn Thuyên - P. Phạm Đình Hổ - Q. Hai Bà Trưng - Hà Nội
166 01127 Công ty TNHHNN 1TV Môi trường đô thị (YTCQ) Tuyến xã Chưa xếp hạng 31 B Sơn Tây, Hà Nội
167 01131 Văn phòng Đài truyền hình Việt Nam (YTCQ) Tuyến xã Chưa xếp hạng 43 Nguyễn Chí Thanh, Đống Đa
168 01133 Học viện Chính trị Hành Chính khu vực I (YTCQ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Khuất Duy Tiến, Thanh Xuân
169 01135 Phòng khám đa khoa khu vực Lương Mỹ (TTYT Chương Mỹ) Tuyến huyện Chưa xếp hạng Hoàng Văn Thụ, Huyện Chương Mỹ
170 01137 PKĐK các cơ quan Đảng ở TW- Văn phòng TW Đảng Tuyến huyện Chưa xếp hạng 74 Phan Đình Phùng, Ba Đình
171 01139 Bệnh viện đa khoa Quốc tế Thu Cúc Tuyến tỉnh Chưa xếp hạng 286 Phố Thụy Khuê, Phường Bưởi, Q. Tây Hồ, TP Hà Nội
172 01151 Trạm y tế Công ty TNHH May Đức Giang (YTCQ) Tuyến xã Chưa xếp hạng 59 Đức Giang - Long Biên
173 01154 Trung tâm y tế Hà Đông Tuyến huyện Hạng 3 57 Tụ Hiệu - Hà Đông
174 01155 Phòng khám đa khoa  khu vực Đồng Tân, huyện ứng Hòa Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Đồng Tân, Huyện ứng Hoà
175 01156 Phòng khám đa khoa khu vực Lưu Hoàng  (TTYT ứng Hoà) Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Lưu Hoàng, Huyện ứng Hoà
176 01157 Trạm y tế Học viện Nông nghiệp Việt Nam Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Trâu Quỳ, Gia Lâm
177 01158 Trung tâm y tế huyện Đan Phượng Tuyến huyện Hạng 3 Đan Phượng - Hn
178 01160 Bệnh viện đa khoa huyện Gia Lâm Tuyến huyện Hạng 2 Khu Đô Thị Mới - t.trấn Trâu Quỳ - h.gia Lâm - t.p Hà Nội
179 01161 Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec Tuyến tỉnh Chưa xếp hạng 448 Minh Khai, P.vĩnh Tuy - q.hai Bà Trưng - t.p Hà Nội
180 01164 Công ty TNHHNN1TV xây lắp điện 4 (YTCQ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh
181 01166 Tổng công ty Thiết bị điện Đông Anh - Công ty cổ phần Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Đông Anh, Đông Anh
182 01169 Phòng khám đa khoa khu vực An Mỹ  (TTYT Mỹ Đức) Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã An Mỹ, Huyện Mỹ Đức
183 01172 Phòng khám đa khoa khu vực Hương Sơn  (TTYT Mỹ Đức) Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Hương Sơn, Huyện Mỹ Đức
184 01188 Bệnh viện tâm thần Mỹ Đức Tuyến tỉnh Hạng 3 Xã Phúc Lâm, Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội
185 01191 Bệnh viện đa khoa MEDLATEC Tuyến huyện Chưa xếp hạng 42 - 44 Phố Nghĩa Dũng, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, TP Hà Nội
186 01195 Phòng khám đa khoa Đại Thịnh Tuyến huyện Chưa xếp hạng Đại Thịnh, Mê Linh, Hà Nội
187 01199 Phòng khám đa khoa Ngãi Cầu Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức
188 01206 Bệnh viện đa khoa Hồng Phát Tuyến huyện Chưa xếp hạng 217 -219 Lê Duẩn
189 01209 Phòng khám đa khoa khu vực Minh Quang  (TTYTBa Vì) Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Minh Quang, Huyện Ba Vì
190 01212 Phòng khám đa khoa khu vực Hòa Thạch Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Hoà Thạch, Huyện Quốc Oai
191 01213 Phòng khám đa khoa khu vực Yên Bình  (TTYTThạch Thất) Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Yên Bình, Huyện Thạch Thất
192 01214 Công ty TNHH Medelab Việt Nam Tuyến huyện Chưa xếp hạng 88, 86 Nguyễn Lương Bằng, Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội
193 01216 Bệnh viện CK Mắt Ánh Sáng (C.ty TNHH đầu tư và TM QT Kim Thanh) Tuyến huyện Chưa xếp hạng 1 Khu C Dự án Nhà Cổ Nhuế, Từ Liêm
194 01217 Trung tâm y tế quận Bắc Từ Liêm Tuyến huyện Hạng 3 quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
195 01218 Phòng khám đa khoa Bồ Đề Tuyến huyện Chưa xếp hạng Số 99 phố Bồ Đề, Long Biên, Hà Nội
196 01225 Phòng khám đa khoa Quảng Tây Tuyến huyện Chưa xếp hạng Khu Trần Hưng Đạo, Tây Đằng, Ba Vì, Hà Nội
197 02227 Bệnh viện Lao và Bệnh phổi Tuyến tỉnh Hạng 2 Phường Minh Khai - TX Hà Giang - Tỉnh Hà Giang
198 02228 Phòng khám đa khoa KV Lũng Hồ Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Lũng Hồ - Huyện Yên Minh - Tỉnh Hà Giang
199 02230 Phòng khám đa khoa KV Đông Hà Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Đông Hà - Huyện Quản Bạ - Tỉnh Hà Giang
200 02232 Phòng khám đa khoa KV Bạch Ngọc Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Bạch Ngọc - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang
201 02235 Ban Bảo vệ CSSK cán bộ tỉnh Tuyến tỉnh Chưa xếp hạng Phường Minh Khai - TP Hà Giang - Tỉnh Hà Giang
202 04004 Trung tâm y tế huyện Hà Quảng Tuyến huyện Hạng 3 H. Hà Quảng - Tỉnh Cao Bằng
203 04006 Trung tâm y tế huyện Trùng Khánh Tuyến huyện Hạng 2 H. Trùng Khánh - Tỉnh Cao Bằng
204 04008 Trung tâm y tế huyện Hòa An Tuyến huyện Hạng 2 H. Hoà An - Tỉnh Cao Bằng
205 04009 Trung tâm y tế huyện Quảng Uyên Tuyến huyện Hạng 2 H. Quảng Uyên - Tỉnh Cao Bằng
206 04011 Trung tâm y tế huyện Hạ Lang Tuyến huyện Hạng 3 H. Hạ Lang - Tỉnh Cao Bằng
207 04013 Trung tâm y tế huyện Phục Hòa Tuyến huyện Hạng 3 H. Phục Hoà - Tỉnh Cao Bằng
208 04014 Bệnh viện Đa khoa tỉnh Cao Bằng Tuyến tỉnh Hạng 2 P.Tân Giang - TP Cao Bằng
209 04015 Bệnh viện y học cổ truyền Tuyến tỉnh Hạng 2 P.Tân Giang - TP Cao Bằng
210 04019 Phòng khám đa khoa thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cao Bằng Tuyến huyện Chưa xếp hạng Tổ 23 - P.Sông Bằng - TP Cao Bằng 
211 04021 Bệnh xá Đoàn Kinh tế - Quốc phòng 799 Tuyến huyện Chưa xếp hạng Thị Trấn Bảo Lạc - H. Bảo Lạc
212 04025 Trạm y tế phường Sông Bằng Tuyến xã Chưa xếp hạng P.Sông Bằng - TP Cao Bằng - tỉnh Cao Bằng
213 04031 Trạm y tế phường Duyệt Trung Tuyến xã Chưa xếp hạng P.Duyệt Trung - TP Cao Bằng - tỉnh Cao Bằng
214 04032 Trạm y tế xã Đức Hạnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đức Hạnh - H. Bảo Lâm - tỉnh Cao Bằng
215 04033 Trạm y tế xã Lý Bôn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lý Bôn - H. Bảo Lâm - tỉnh Cao Bằng
216 04034 Trạm y tế xã Nam Quang Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nam Quang - H. Bảo Lâm - tỉnh Cao Bằng
217 04035 Trạm y tế xã Vĩnh Quang Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vĩnh Quang - H. Bảo Lâm - tỉnh Cao Bằng
218 04037 Trạm y tế xã Tân Việt Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Việt - H. Bảo Lâm - tỉnh Cao Bằng
219 04040 Trạm y tế xã Thái Học Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thái Học - H. Bảo Lâm - tỉnh Cao Bằng
220 04041 Trạm y tế xã Yên Thổ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Yên Thổ - H. Bảo Lâm - tỉnh Cao Bằng
221 04042 Trạm y tế thị trấn Bảo Lạc Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Bảo Lạc - H. Bảo Lạc - tỉnh Cao Bằng
222 04043 Trạm y tế xã Cốc Pàng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Cốc Pàng - H. Bảo Lạc - Tỉnh Cao Bằng
223 04044 Trạm y tế xã Thượng Hà Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thượng Hà - H. Bảo Lạc - tỉnh Cao Bằng
224 04048 Trạm y tế xã Xuân Trường Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Trường - H. Bảo Lạc - Tỉnh Cao Bằng
225 04050 Trạm y tế xã Phan Thanh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phan Thanh - H. Bảo Lạc - tỉnh Cao Bằng
226 04052 Trạm y tế xã Hưng Đạo Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hưng Đạo - H. Bảo Lạc - tỉnh Cao Bằng
227 04053 Trạm y tế xã Huy Giáp Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Huy Giáp - H. Bảo Lạc - tỉnh Cao Bằng
228 04055 Trạm y tế xã Sơn Lộ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sơn Lộ - H. Bảo Lạc - Tỉnh Cao Bằng
229 04090 Trạm y tế xã Quang Trung Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quang Trung - H. Trà Lĩnh - tỉnh Cao Bằng
230 04091 Trạm y tế xã Lưu Ngọc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lưu Ngọc - H. Trà Lĩnh - tỉnh Cao Bằng
231 04095 Trạm y tế xã Ngọc Khê Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ngọc Khê - H. Trùng Khánh - tỉnh Cao Bằng
232 04096 Trạm y tế xã Phong Nậm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phong Nậm - H. Trùng Khánh - tỉnh Cao Bằng
233 04097 Trạm y tế xã Ngọc Chung Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ngọc Chung - H. Trùng Khánh - tỉnh Cao Bằng
234 04099 Trạm y tế xã Lăng Yên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lăng Yên - H. Trùng Khánh - tỉnh Cao Bằng
235 04101 Trạm y tế xã Khâm Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Khâm Thành - H. Trùng Khánh - tỉnh Cao Bằng
236 04103 Trạm y tế xã Lăng Hiếu Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lăng Hiếu - H. Trùng Khánh - Tỉnh Cao Bằng
237 04105 Trạm y tế xã Đình Minh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đình Minh - H. Trùng Khánh - tỉnh Cao Bằng
238 04107 Trạm y tế xã Trung Phúc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trung Phúc - H. Trùng Khánh - Tỉnh Cao Bằng
239 04108 Trạm y tế xã Cao Thăng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Cao Thăng - H. Trùng Khánh - tỉnh Cao Bằng
240 04109 Trạm y tế xã Đức Hồng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đức Hồng - H. Trùng Khánh - tỉnh Cao Bằng
241 04111 Trạm y tế xã Thân Giáp Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thân Giáp - H. Trùng Khánh - tỉnh Cao Bằng
242 04112 Trạm y tế xã Đoài Côn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đoài Côn - H. Trùng Khánh - tỉnh Cao Bằng
243 04113 Trạm y tế xã Minh Long Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Minh Long - H. Hạ Lang - tỉnh Cao Bằng
244 04114 Trạm y tế xã Lý Quốc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lý Quốc - H. Hạ Lang - Tỉnh Cao Bằng
245 04116 Trạm y tế xã Đồng Loan Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đồng Loan - H. Hạ Lang - tỉnh Cao Bằng
246 04118 Trạm y tế xã Kim Loan Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Kim Loan - H. Hạ Lang - tỉnh Cao Bằng
247 04122 Trạm y tế xã Vinh Quý Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vinh Quý - H. Hạ Lang - tỉnh Cao Bằng
248 04125 Trạm y tế xã Thái Đức Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thái Đức - H. Hạ Lang - tỉnh Cao Bằng
249 04126 Trạm y tế xã Thị Hoa Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thị Hoa - H. Hạ Lang - tỉnh Cao Bằng
250 04127 Trạm y tế thị trấn Quảng Uyên Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Quảng Uyên - H. Quảng Uyên - tỉnh Cao Bằng
251 04129 Trạm y tế xã Quảng Hưng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quảng Hưng - H. Quảng Uyên - tỉnh Cao Bằng
252 04130 Trạm y tế xã Bình Lăng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bình Lăng - H. Quảng Uyên - tỉnh Cao Bằng
253 04135 Trạm y tế xã Đoài Khôn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đoài Khôn - H. Quảng Uyên - tỉnh Cao Bằng
254 04136 Trạm y tế xã Phúc Sen Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phúc Sen - H. Quảng Uyên - Tỉnh Cao Bằng
255 04137 Trạm y tế xã Chí Thảo Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Chí Thảo - H. Quảng Uyên - tỉnh Cao Bằng
256 04138 Trạm y tế xã Tự Do Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tự Do - H. Quảng Uyên - Tỉnh Cao Bằng
257 04139 Trạm y tế xã Hồng Định Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hồng Định - H. Quảng Uyên - tỉnh Cao Bằng
258 04142 Trạm y tế xã Hoàng Hải Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoàng Hải - H. Quảng Uyên - tỉnh Cao Bằng
259 04143 Trạm y tế xã Hạnh Phúc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hạnh Phúc - H. Quảng Uyên - Tỉnh Cao Bằng
260 04144 Trạm y tế thị trấn Tà Lùng Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị trấn Tà Lùng - H. Phục Hoà - Tỉnh Cao Bằng
261 04146 Trạm y tế xã Hồng Đại Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hồng Đại - H. Phục Hoà - Tỉnh Cao Bằng
262 04148 Trạm y tế xã Đại Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đại Sơn - H. Phục Hoà - Tỉnh Cao Bằng
263 04149 Trạm y tế xã Lương Thiện Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lương Thiện - H. Phục Hoà - Tỉnh Cao Bằng
264 04150 Trạm y tế xã Tiên Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tiên Thành - H. Phục Hoà - Tỉnh Cao Bằng
265 04152 Trạm y tế xã Mỹ Hưng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Mỹ Hưng - H. Phục Hoà - Tỉnh Cao Bằng
266 04155 Trạm y tế xã Nam Tuấn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nam Tuấn - H. Hoà An - Tỉnh Cao Bằng
267 04157 Trạm y tế xã Đại Tiến Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đại Tiến - H. Hoà An - Tỉnh Cao Bằng
268 04159 Trạm y tế xã Ngũ lão Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ngũ Lão - H. Hoà An - Tỉnh Cao Bằng
269 04160 Trạm y tế xã Trương Lương Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trương Lương - H. Hoà An - tỉnh Cao Bằng
270 04161 Trạm y tế xã Bình Long Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bình Long - H. Hoà An - tỉnh Cao Bằng
271 04164 Trạm y tế xã Hồng Việt Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hồng Việt - H. Hoà An - tỉnh Cao Bằng
272 04165 Trạm y tế xã Bế Triều Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bế Triều - H. Hoà An - Tỉnh Cao Bằng
273 04166 Trạm y tế xã Vĩnh Quang Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vĩnh Quang - TP Cao Bằng - Tỉnh Cao Bằng
274 04167 Trạm y tế xã Hoàng Tung Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoàng Tung - H. Hoà An - tỉnh Cao Bằng
275 04170 Trạm y tế xã Hưng Đạo Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hưng Đạo - TP Cao bằng - Tỉnh Cao Bằng
276 04172 Trạm y tế xã Bình Dương Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bình Dương - H. Hoà An - tỉnh Cao Bằng
277 04173 Trạm y tế xã Lê Chung Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lê Chung - H. Hoà An - tỉnh Cao Bằng
278 04174 Trạm y tế xã Hà Trì Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hà Trì - H. Hoà An - tỉnh Cao Bằng
279 04176 Trạm y tế xã Hồng Nam Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hồng Nam - H. Hoà An - tỉnh Cao Bằng
280 04179 Trạm y tế xã Yên Lạc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Yên Lạc - H. Nguyên Bình - tỉnh Cao Bằng
281 04180 Trạm y tế xã Triệu Nguyên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Triệu Nguyên - H. Nguyên Bình - tỉnh Cao Bằng
282 04182 Trạm y tế xã Thái Học Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thái Học - H. Nguyên Bình - tỉnh Cao Bằng
283 04184 Trạm y tế xã Minh Tâm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Minh Tâm - H. Nguyên Bình - tỉnh Cao Bằng
284 04185 Trạm y tế xã Thể Dục Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thể Dục - H. Nguyên Bình - Tỉnh Cao Bằng
285 04186 Trạm y tế xã Bắc Hợp Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bắc Hợp - H. Nguyên Bình - tỉnh Cao Bằng
286 04187 Trạm y tế xã Mai Long Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Mai Long - H. Nguyên Bình - tỉnh Cao Bằng
287 04188 Trạm y tế xã Lang Môn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lang Môn - H. Nguyên Bình - tỉnh Cao Bằng
288 04190 Trạm y tế xã Hoa Thám Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoa Thám - H. Nguyên Bình - tỉnh Cao Bằng
289 04192 Trạm y tế xã Quang Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quang Thành - H. Nguyên Bình - tỉnh Cao Bằng
290 04193 Trạm y tế xã Tam Kim Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tam Kim - H. Nguyên Bình - tỉnh Cao Bằng
291 04194 Trạm y tế xã Thành Công Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thành Công - H. Nguyên Bình - tỉnh Cao Bằng
292 04195 Trạm y tế xã Thịnh Vượng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thịnh Vượng - H. Nguyên Bình - tỉnh Cao Bằng
293 04199 Trạm y tế xã Kim Đồng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Kim Đồng - H. Thạch An - tỉnh Cao Bằng
294 04200 Trạm y tế xã Minh Khai Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Minh Khai - H. Thạch An - tỉnh Cao Bằng
295 04202 Trạm y tế xã Đức Thông Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đức Thông - H. Thạch An - tỉnh Cao Bằng
296 04203 Trạm y tế xã Thái Cường Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thái Cường - H. Thạch An - Tỉnh Cao Bằng
297 04204 Trạm y tế xã Vân Trình Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vân Trình - H. Thạch An - tỉnh Cao Bằng
298 04205 Trạm y tế xã Thụy Hùng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thuỵ Hùng - H. Thạch An - tỉnh Cao Bằng
299 04208 Trạm y tế xã Lê Lai Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lê Lai - H. Thạch An - tỉnh Cao Bằng
300 04209 Trạm y tế xã Đức Long Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đức Long - H. Thạch An - tỉnh Cao Bằng
301 04210 Trạm y tế xã Danh Sỹ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Danh Sỹ - H. Thạch An - tỉnh Cao Bằng
302 04212 Trạm y tế xã Đức Xuân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đức Xuân - H. Thạch An - tỉnh Cao Bằng
303 04213 Bệnh xá Quân dân y 44, Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Cao Bằng Tuyến huyện Chưa xếp hạng TP Cao Bằng - Tỉnh Cao Bằng
304 04269 Trạm y tế xã Sơn Lập Tuyến xã Chưa xếp hạng H. Bảo Lạc - Tỉnh Cao Bằng
305 04270 Trạm y tế xã Kim Cúc Tuyến xã Chưa xếp hạng H. Bảo Lạc - Tỉnh Cao Bằng
306 04271 Trạm y tế xã Cần Nông Tuyến xã Chưa xếp hạng H. Thông Nông - Tỉnh Cao Bằng
307 04272 Trạm y tế xã Ngọc Côn Tuyến xã Chưa xếp hạng H. Trùng Khánh - Tỉnh Cao Bằng
308 06003 Trung tâm y tế huyện Bạch Thông Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Bạch Thông - Tỉnh Bắc Kạn
309 06004 Trung tâm y tế huyện Chợ Đồn Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Chợ Đồn - Tỉnh Bắc Kạn
310 06005 Trung tâm y tế huyện Ba Bể Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Ba Bể - Tỉnh Bắc Kạn
311 06006 Trung tâm y tế huyện Na Rì Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Na Rì - Tỉnh Bắc Kạn
312 06007 Trung tâm y tế huyện Chợ Mới Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Chợ Mới - Tỉnh Bắc Kạn
313 06008 Trạm y tế xã Tân Tiến Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Tiến - Huyện Bạch Thông - Tỉnh Bắc Kạn
314 06010 Trạm y tế xã Nông Hạ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nông Hạ - Huyện Chợ Mới - Tỉnh Bắc Kạn
315 06012 Trạm y tế xã Thanh Mai Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Mai - Huyện Chợ Mới - Tỉnh Bắc Kạn
316 06016 Trạm y tế xã Quang Thuận Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quang Thuận - huyện Bạch Thông - tỉnh Bắc Kạn
317 06017 Trạm y tế xã Hà Vị Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hà Vị - huyện Bạch Thông - tỉnh Bắc Kạn
318 06019 Trạm y tế xã Sĩ Bình Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sĩ Bình - huyện Bạch Thông - tỉnh Bắc Kạn
319 06022 Trạm y tế xã Bằng Vân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bằng Vân - huyện Ngân Sơn - tỉnh Bắc Kạn
320 06023 Trạm y tế xã Lãng Ngâm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lãng Ngâm - huyện Ngân Sơn - tỉnh Bắc Kạn
321 06027 Trạm y tế xã Khang Ninh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Khang Ninh - Huyện Ba Bể - Tỉnh Bắc Kạn
322 06029 Trạm y tế xã Cao Thượng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Cao Thượng - Huyện Ba Bể - Tỉnh Bắc Kạn
323 06030 Trạm y tế xã Hà Hiệu Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hà Hiệu - Huyện Ba Bể - Tỉnh Bắc Kạn
324 06031 Trung tâm y tế huyện Pác Nặm Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Pác Nặm - Tỉnh Bắc Kạn
325 06034 Trạm y tế xã Yên Cư Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Yên Cư - Huyện Chợ Mới - Tỉnh Bắc Kạn
326 06035 Trạm y tế xã Hảo Nghĩa Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hảo Nghĩa - huyện Na Rỳ - tỉnh Bắc Kạn
327 06036 Trạm y tế xã Lạng San Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lạng San - huyện Na Rỳ - tỉnh Bắc Kạn
328 06037 Trạm y tế xã Lục Bình Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lục Bình - huyện Bạch Thông - tỉnh Bắc Kạn
329 06040 Ban Bảo vệ CSSK cán bộ tỉnh Bắc Kạn Tuyến tỉnh Chưa xếp hạng Tổ 10 - p.Minh Khai - t.xã Bắc Kan - t.bắc Kan
330 06052 Trạm y tế phường Sông Cầu Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Sông Cầu - thị Xã Bắc Kạn - tỉnh Bắc Kạn
331 04058 Trạm y tế xã Vị Quang Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vị Quang - H. Thông Nông - tỉnh Cao Bằng
332 04061 Trạm y tế xã Ngọc Động Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ngọc Động - H. Thông Nông - tỉnh Cao Bằng
333 04062 Trạm y tế xã Yên Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Yên Sơn - H. Thông Nông - tỉnh Cao Bằng
334 04063 Trạm y tế xã Lương Can Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lương Can - H. Thông Nông - tỉnh Cao Bằng
335 04067 Trạm y tế xã Kéo Yên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Kéo Yên - H. Hà Quảng - tỉnh Cao Bằng
336 04068 Trạm y tế xã Trường Hà Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trường Hà - H. Hà Quảng - Tỉnh Cao Bằng
337 04069 Trạm y tế xã Vân An Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vân An - H. Hà Quảng - tỉnh Cao Bằng
338 04071 Trạm y tế Nà Sác Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nà Sác - H. Hà Quảng - tỉnh Cao Bằng
339 04072 Trạm y tế xã Nội Thôn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nội Thôn - H. Hà Quảng - Tỉnh Cao Bằng
340 04076 Trạm y tế thị trấn Xuân Hòa Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Xuân Hoà - H. Hà Quảng - tỉnh Cao Bằng
341 04077 Trạm y tế xã Hồng Sỹ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hồng Sỹ - H. Hà Quảng - tỉnh Cao Bằng
342 04078 Trạm y tế xã Sỹ Hai Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sỹ Hai - H. Hà Quảng - tỉnh Cao Bằng
343 04081 Trạm y tế xã Phù Ngọc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phù Ngọc - H. Hà Quảng - tỉnh Cao Bằng
344 04083 Trạm y tế xã Hạ Thôn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hạ Thôn - H. Hà Quảng - tỉnh Cao Bằng
345 04084 Trạm y tế thị trấn Hùng Quốc Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị trấn Hùng Quốc - H. Trà Lĩnh - Tỉnh Cao Bằng
346 04085 Trạm y tế xã Cô Mười Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Cô Mười - H. Trà Lĩnh - Tỉnh Cao Bằng
347 04086 Trạm y tế xã Tri Phương Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tri Phương - H. Trà Lĩnh - tỉnh Cao Bằng
348 04088 Trạm y tế xã Quang Vinh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quang Vinh - H. Trà Lĩnh - tỉnh Cao Bằng
349 04089 Trạm y tế xã Xuân Nội Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Nội - H. Trà Lĩnh - Tỉnh Cao Bằng
350 01E59 Trạm y tế xã Phù Linh (TTYT h. Sóc Sơn) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phù Linh, Sóc Sơn
351 02026 Trạm y tế xã Má Lé Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Má Lé - Huyện Đồng Văn - Tỉnh Hà Giang
352 02027 Trạm y tế thị trấn Đồng Văn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đồng Văn - Huyện Đồng Văn - Tỉnh Hà Giang
353 02028 Trạm y tế xã Lũng Táo Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lũng Táo - Huyện Đồng Văn - Tỉnh Hà Giang
354 02032 Trạm y tế xã Xà Phìn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xà Phìn - Huyện Đồng Văn - Tỉnh Hà Giang
355 02033 Trạm y tế xã Tả Phìn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tả Phìn - Huyện Đồng Văn - Tỉnh Hà Giang
356 02035 Trạm y tế xã Phố Cáo Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phố Cáo - Huyện Đồng Văn - Tỉnh Hà Giang
357 02036 Trạm y tế xã Sính Lủng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sính Lủng - Huyện Đồng Văn - Tỉnh Hà Giang
358 02037 Trạm y tế xã Sảng Tủng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sảng Tủng - Huyện Đồng Văn - Tỉnh Hà Giang
359 02040 Trạm y tế xã Vần Chải Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vần Chải - Huyện Đồng Văn - Tỉnh Hà Giang
360 02043 Trạm y tế Thị trấn Mèo Vạc Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Mèo Vạc - Huyện Mèo Vạc - Tỉnh Hà Giang
361 02044 Trạm y tế xã Thượng Phùng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thượng Phùng - Huyện Mèo Vạc - Tỉnh Hà Giang
362 02047 Trạm y tế xã Pả Vi Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Pả Vi - Huyện Mèo Vạc - Tỉnh Hà Giang
363 02050 Trạm y tế xã Sủng Máng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sủng Máng - Huyện Mèo Vạc - Tỉnh Hà Giang
364 02052 Trạm y tế xã Tả Lủng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tả Lủng - Huyện Mèo Vạc - Tỉnh Hà Giang
365 02054 Trạm y tế xã Lũng Pù Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lũng Pù - Huyện Mèo Vạc - Tỉnh Hà Giang
366 02055 Trạm y tế xã Lũng Chinh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lũng Chinh - Huyện Mèo Vạc - Tỉnh Hà Giang
367 02061 Trạm y tế Thị trấn Yên Minh Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Yên Minh - Huyện Yên Minh - Tỉnh Hà Giang
368 02063 Trạm y tế xã Phú Lũng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Lũng - Huyện Yên Minh - Tỉnh Hà Giang
369 02064 Trạm y tế xã Sủng Tráng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sủng Tráng - Huyện Yên Minh - Tỉnh Hà Giang
370 02066 Trạm y tế xã Na Khê Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Na Khê - Huyện Yên Minh - Tỉnh Hà Giang
371 02068 Trạm y tế xã Hữu Vinh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hữu Vinh - Huyện Yên Minh - Tỉnh Hà Giang
372 02073 Trạm y tế xã Ngam La Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ngam La - Huyện Yên Minh - Tỉnh Hà Giang
373 02074 Trạm y tế xã Ngọc Long Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ngọc Long - Huyện Yên Minh - Tỉnh Hà Giang
374 02075 Trạm y tế xã Đường Thượng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đường Thượng - Huyện Yên Minh - Tỉnh Hà Giang
375 02078 Trạm y tế xã Du Già Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Du Già - Huyện Yên Minh - Tỉnh Hà Giang
376 02080 Trạm y tế xã Bát Đại Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bát Đại Sơn - Huyện Quản Bạ - Tỉnh Hà Giang
377 02081 Trạm y tế xã Nghĩa Thuận Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghĩa Thuận - Huyện Quản Bạ - Tỉnh Hà Giang
378 02082 Trạm y tế xã Cán Tỷ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Cán Tỷ - Huyện Quản Bạ - Tỉnh Hà Giang
379 02084 Trạm y tế xã Thanh Vân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Vân - Huyện Quản Bạ - Tỉnh Hà Giang
380 02088 Trạm y tế xã Lùng Tám Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lùng Tám - Huyện Quản Bạ - Tỉnh Hà Giang
381 02090 Trạm y tế xã Tả Ván Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tả Ván - Huyện Quản Bạ - Tỉnh Hà Giang
382 02091 Trạm y tế xã Thái An Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thái An - Huyện Quản Bạ - Tỉnh Hà Giang
383 02092 Trạm y tế Thị trấn Vị Xuyên Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Vị Xuyên - huyện Vị Xuyên - tỉnh Hà Giang
384 02094 Trạm y tế xã Minh Tân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Minh Tân - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang
385 02095 Trạm y tế xã Thuận Hoà Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thuận Hoà - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang
386 02096 Trạm y tế xã Tùng Bá Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tùng Bá - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang
387 02097 Trạm y tế xã Thanh Thủy Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Thủy - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang
388 02101 Trạm y tế xã Phương Tiến Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phương Tiến - huyện Vị Xuyên - tỉnh Hà Giang
389 02102 Trạm y tế xã Lao Chải Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lao Chải - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang
390 02105 Trạm y tế xã Cao Bồ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Cao Bồ - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang
391 02106 Trạm y tế xã Đạo Đức Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đạo Đức - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang
392 02107 Trạm y tế xã Thượng Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thượng Sơn - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang
393 02108 Trạm y tế xã Linh Hồ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Linh Hồ - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang
394 02112 Trạm y tế xã Ngọc Minh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ngọc Minh - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang
395 02114 Trạm y tế xã Trung Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trung Thành - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang
396 02115 Trạm y tế xã Minh Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Minh Sơn - Huyện Bắc Mê - Tỉnh Hà Giang
397 02116 Trạm y tế xã Giáp Trung Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Giáp Trung - Huyện Bắc Mê - Tỉnh Hà Giang
398 02118 Trạm y tế xã Yên Phú Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Yên Phú - Huyện Bắc Mê - Tỉnh Hà Giang
399 02124 Trạm y tế xã Thượng Tân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thượng Tân - Huyện Bắc Mê - Tỉnh Hà Giang
400 02126 Trạm y tế xã Đường Hồng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đường Hồng - Huyện Bắc Mê - Tỉnh Hà Giang
401 02128 Trạm y tế Thị trấn Vinh Quang Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Vinh Quang - huyện Hoàng Su Phì - tỉnh Hà Giang
402 02130 Trạm y tế xã Thàng Tín Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thàng Tín - huyện Hoàng Su Phì - tỉnh Hà Giang
403 02132 Trạm y tế xã Pố Lồ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Pố Lồ - Huyện Hoàng Su Phì - Tỉnh Hà Giang
404 02133 Trạm y tế xã Bản Phùng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bản Phùng - Huyện Hoàng Su Phì - Tỉnh Hà Giang
405 02134 Trạm y tế xã Túng Sán Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Túng Sán - huyện Hoàng Su Phì - tỉnh Hà Giang
406 02138 Trạm y tế xã Tân Tiến Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Tiến - huyện Hoàng Su Phì - tỉnh Hà Giang
407 02139 Trạm y tế xã Nàng Đôn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nàng Đôn - Huyện Hoàng Su Phì - Tỉnh Hà Giang
408 02142 Trạm y tế xã Bản Luốc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bản Luốc - Huyện Hoàng Su Phì - Tỉnh Hà Giang
409 02143 Trạm y tế xã Ngàm Đăng Vài Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ngàm Đăng Vài - Huyện Hoàng Su Phì - Tỉnh Hà Giang
410 02147 Trạm y tế xã Bản Péo Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bản Péo - Huyện Hoàng Su Phì - Tỉnh Hà Giang
411 02148 Trạm y tế xã Hồ Thầu Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hồ Thầu - Huyện Hoàng Su Phì - Tỉnh Hà Giang
412 02152 Trạm y tế xã Nậm Khòa Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nậm Khòa - Huyện Hoàng Su Phì - Tỉnh Hà Giang
413 02153 Trạm y tế xã Nàn Xỉn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nàn Xỉn - huyện Xín Mần - tỉnh Hà Giang
414 02154 Trạm y tế xã Xín Mần Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xín Mần - huyện Xín Mần - tỉnh Hà Giang
415 02155 Trạm y tế xã Bản Díu Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bản Díu - huyện Xín Mần - tỉnh Hà Giang
416 02156 Trạm y tế xã Chí Cà Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Chí Cà - huyện Xín Mần - tỉnh Hà Giang
417 02157 Trạm y tế xã Thèn Phàng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thèn Phàng - huyện Xín Mần - tỉnh Hà Giang
418 02158 Trạm y tế xã Trung Thịnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trung Thịnh - huyện Xín Mần - tỉnh Hà Giang
419 02163 Trạm y tế xã Tả Nhìu Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tả Nhìu - huyện Xín Mần - tỉnh Hà Giang
420 02164 Trạm y tế xã Thu Tà Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thu Tà - huyện Xín Mần - tỉnh Hà Giang
421 02165 Trạm y tế xã Nàn Ma Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nàn Ma - huyện Xín Mần - tỉnh Hà Giang
422 02166 Trạm y tế xã Bản Ngò Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bản Ngũ - huyện Xín Mần - tỉnh Hà Giang
423 02168 Trạm y tế xã Quảng Nguyên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quảng Nguyên - huyện Xín Mần - tỉnh Hà Giang
424 02172 Trạm y tế Thị trấn Việt Quang Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Việt Quang - huyện Bắc Quang - tỉnh Hà Giang
425 02173 Trạm y tế Thị trấn Vĩnh Tuy Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Vĩnh Tuy - huyện Bắc Quang - tỉnh Hà Giang
426 02176 Trạm y tế xã Đồng Tiến Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đồng Tiến - huyện Bắc Quang - tỉnh Hà Giang
427 02177 Trạm y tế xã Đồng Tâm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đồng Tâm - Huyện Bắc Quang - Tỉnh Hà Giang
428 02180 Trạm y tế xã Hữu Sản Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hữu Sản - Huyện Bắc Quang - Tỉnh Hà Giang
429 02181 Trạm y tế xã Kim Ngọc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Kim Ngọc - Huyện Bắc Quang - Tỉnh Hà Giang
430 02183 Trạm y tế xã Bằng Hành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bằng Hành - Huyện Bắc Quang - Tỉnh Hà Giang
431 02184 Trạm y tế xã Quang Minh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quang Minh - Huyện Bắc Quang - Tỉnh Hà Giang
432 02186 Trạm y tế xã Vô Điếm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vô Điếm - huyện Bắc Quang - tỉnh Hà Giang
433 02189 Trạm y tế xã Đức Xuân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đức Xuân - Huyện Bắc Quang - Tỉnh Hà Giang
434 02190 Trạm y tế xã Tiên Kiều Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tiên Kiều - huyện Bắc Quang - tỉnh Hà Giang
435 02194 Trạm y tế xã Đông Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đông Thành - Huyện Bắc Quang - Tỉnh Hà Giang
436 02195 Trạm y tế xã Xuân Minh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Minh - Huyện Quang Bình - Tỉnh Hà Giang
437 02196 Trạm y tế xã Tiên Nguyên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tiên Nguyên - Huyện Quang Bình - Tỉnh Hà Giang
438 02198 Trạm y tế xã Bản Rịa Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bản Rịa - Huyện Quang Bình - Tỉnh Hà Giang
439 02199 Trạm y tế xã Yên Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Yên Thành - Huyện Quang Bình - Tỉnh Hà Giang
440 02202 Trạm y tế xã Tân Bắc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Bắc - Huyện Quang Bình - Tỉnh Hà Giang
441 02203 Trạm y tế xã Bằng Lang Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bằng Lang - Huyện Quang Bình - Tỉnh Hà Giang
442 02204 Trạm y tế xã Yên Hà Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Yên Hà - Huyện Quang Bình - Tỉnh Hà Giang
443 02206 Phòng khám đa khoa khu vực Xuân Giang Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Xuân Giang, huyện Quang Bình, Hà Giang
444 02207 Trạm y tế xã Nà Khương Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nà Khương - Huyện Quang Bình - Tỉnh Hà Giang
445 02209 Trạm y tế xã Vĩ Thượng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vĩ Thượng - Huyện Quang Bình - Tỉnh Hà Giang
446 02213 Phòng khám đa khoa khu vực Thông Nguyên Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Thông Nguyên - Huyện Hoàng Su Phì - Tỉnh Hà Giang
447 02219 Phòng khám đa khoa khu vực Mậu Duệ Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Mậu Duệ - Huyện Yên Minh - Tỉnh Hà Giang
448 02220 Phòng khám đa khoa khu vực Lũng Phìn Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Lũng Phìn - Huyện Đồng Văn - Tỉnh Hà Giang
449 02221 Phòng khám đa khoa khu vực Phú Bảng Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Phú Bảng - Huyện Đồng Văn - Tỉnh Hà Giang
450 02223 Phòng khám đa khoa khu vực Xín Cái Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Xýn Cái - Huyện Mèo Vạc - Tỉnh Hà Giang
451 02224 Phòng khám đa khoa khu vực Đường Âm Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Đường Âm - Huyện Bắc Mê - Tỉnh Hà Giang
452 02226 Trung tâm y tế Thành phố Hà Giang Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Trần Phú - TX Hà Giang - Tỉnh Hà Giang
453 38530 Trạm y tế xã Bãi Trành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bãi Trành - huyện Như Xuân - tỉnh Thanh Hoá
454 38532 Trạm y tế xã Xuân Bình Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Bình - huyện Như Xuân - tỉnh Thanh Hoá
455 38533 Trạm y tế xã Hóa Quỳ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hóa Quỳ - huyện Như Xuân - tỉnh Thanh Hoá
456 38534 Trạm y tế xã Xuân Quỳ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Quỳ - huyện Như Xuân - tỉnh Thanh Hoá
457 38535 Trạm y tế xã Yên Lễ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Yên Lô - huyện Như Xuân - tỉnh Thanh Hoá
458 38536 Trạm y tế xã Cát Vân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Cát Vân - huyện Như Xuân - tỉnh Thanh Hoá
459 38537 Trạm y tế xã Cát Tân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Cát Tân - huyện Như Xuân - tỉnh Thanh Hoá
460 38538 Trạm y tế xã Tân Bình Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Bình - huyện Như Xuân - tỉnh Thanh Hoá
461 38542 Trạm y tế xã Thanh Hòa Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Hoà - huyện Như Xuân - tỉnh Thanh Hoá
462 38543 Trạm y tế xã Thanh Phong Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Phong - huyện Như Xuân - tỉnh Thanh Hoá
463 38545 Trạm y tế xã Thanh Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Sơn - huyện Như Xuân - tỉnh Thanh Hoá
464 38546 Trạm y tế xã Thượng Ninh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thượng Ninh - huyện Như Xuân - tỉnh Thanh Hoá
465 38549 Trạm y tế xã Xuân Du Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Du - huyện Như Thanh - tỉnh Thanh Hoá
466 38550 Trạm y tế xã Xuân Thọ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Thọ - huyện Như Thanh - tỉnh Thanh Hoá
467 38552 Trạm y tế xã Mậu Lâm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Mậu Lâm - huyện Như Thanh - tỉnh Thanh Hoá
468 38554 Trạm y tế xã Phú Nhuận Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Nhuận - huyện Như Thanh - tỉnh Thanh Hoá
469 38555 Trạm y tế xã Hải Long Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hải Long - huyện Như Thanh - tỉnh Thanh Hoá
470 38558 Trạm y tế xã Xuân Phúc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Phúc - huyện Như Thanh - tỉnh Thanh Hoá
471 38559 Trạm y tế xã Yên Thọ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Yên Thọ - huyện Như Thanh - tỉnh Thanh Hoá
472 38560 Trạm y tế xã Yên Lạc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Yên Lạc - huyện Như Thanh - tỉnh Thanh Hoá
473 38562 Trạm y tế xã Thanh Tân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Tân - huyện Như Thanh - tỉnh Thanh Hoá
474 38563 Trạm y tế xã Thanh Kỳ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Kỳ - huyện Như Thanh - tỉnh Thanh Hoá
475 38564 Trạm y tế thị trấn Nông Cống Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Nông Cống - huyện Nông Cống - tỉnh Thanh Hoá
476 38565 Trạm y tế xã Tân Phúc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Phúc - huyện Nông Cống - tỉnh Thanh Hoá
477 38566 Trạm y tế xã Tân Thọ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Thọ - huyện Nông Cống - tỉnh Thanh Hoá
478 38569 Trạm y tế xã Hoàng Giang Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoàng Giang - huyện Nông Cống - tỉnh Thanh Hoá
479 38571 Trạm y tế Xã Trung ý Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trung ý - huyện Nông Cống - tỉnh Thanh Hoá
480 38572 Trạm y tế Xã Trung Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trung Thành - huyện Nông Cống - tỉnh Thanh Hoá
481 38574 Trạm y tế xã Tế Thắng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tế Thắng - huyện Nông Cống - tỉnh Thanh Hoá
482 38576 Trạm y tế xã Tế Lợi Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tế Lợi - huyện Nông Cống - tỉnh Thanh Hoá
483 38577 Trạm y tế xã Tế Nông Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tế Nông - huyện Nông Cống - tỉnh Thanh Hoá
484 38579 Trạm y tế xã Minh Khôi Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Minh Khôi - huyện Nông Cống - tỉnh Thanh Hoá
485 38580 Trạm y tế xã Vạn Hòa Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vạn Hòa - huyện Nông Cống - tỉnh Thanh Hoá
486 38582 Trạm y tế xã Vạn Thắng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vạn Thắng - huyện Nông Cống - tỉnh Thanh Hoá
487 38585 Trạm y tế xã Thăng Long Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thăng Long - huyện Nông Cống - tỉnh Thanh Hoá
488 38586 Trạm y tế xã Trường Minh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trường Minh - huyện Nông Cống - tỉnh Thanh Hoá
489 38588 Trạm y tế xã Thăng Bình Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thăng Bình - huyện Nông Cống - tỉnh Thanh Hoá
490 38589 Trạm y tế xã Công Liêm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Công Liêm - huyện Nông Cống - tỉnh Thanh Hoá
491 38590 Trạm y tế xã Tượng Văn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tượng Văn - huyện Nông Cống - tỉnh Thanh Hoá
492 38593 Trạm y tế xã Tượng Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tượng Sơn - huyện Nông Cống - tỉnh Thanh Hoá
493 38594 Trạm y tế xã Công Chính Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Công Chính - huyện Nông Cống - tỉnh Thanh Hoá
494 38595 Trạm y tế xã Công Bình Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Công Bình - huyện Nông Cống - tỉnh Thanh Hoá
495 38596 Trạm y tế thị trấn Yên Mỹ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Yên Mỹ - huyện Nông Cống - tỉnh Thanh Hoá
496 38597 Trạm y tế thị trấn Rừng Thông Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Rừng Thông - huyện Đông Sơn - tỉnh Thanh Hoá
497 38641 Trạm y tế xã Quảng Vọng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quảng Vọng - huyện Quảng Xương - tỉnh Thanh Hoá
498 38645 Trạm y tế xã Quảng Phú Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quảng Phú - Thành phố Thanh Hóa - tỉnh Thanh Hoá
499 38646 Trạm y tế xã Quảng Tâm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quảng Tâm - Thành phố Thanh Hóa - tỉnh Thanh Hoá
500 38649 Trạm y tế xã Quảng Vinh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quảng Vinh - TP Sầm Sơn - tỉnh Thanh Hoá
501 38652 Trạm y tế xã Quảng Lưu Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quảng Lưu - huyện Quảng Xương - tỉnh Thanh Hoá
502 38654 Trạm y tế xã Quảng Lợi Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quảng Lợi - huyện Quảng Xương - tỉnh Thanh Hoá
503 38655 Trạm y tế xã Quảng Nham Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quảng Nham - huyện Quảng Xương - tỉnh Thanh Hoá
504 38656 Trạm y tế xã Quảng Thạch Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quảng Thạch - huyện Quảng Xương - tỉnh Thanh Hoá
505 38657 Trạm y tế xã Quảng Thái Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quảng Thái - huyện Quảng Xương - tỉnh Thanh Hoá
506 38658 Trạm y tế thị trấn Tĩnh Gia Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Tĩnh Gia - huyện Tĩnh Gia - tỉnh Thanh Hoá
507 38660 Trạm y tế xã Thanh Thủy Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Thủy - huyện Tĩnh Gia - tỉnh Thanh Hoá
508 38661 Trạm y tế xã Thanh Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Sơn - huyện Tĩnh Gia - tỉnh Thanh Hoá
509 38662 Trạm y tế xã Triêu Dương Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Triêu Dương - huyện Tĩnh Gia - tỉnh Thanh Hoá
510 38663 Trạm y tế xã Hải Ninh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hải Ninh - huyện Tĩnh Gia - tỉnh Thanh Hoá
511 38664 Trạm y tế xã Anh Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Anh Sơn - huyện Tĩnh Gia - tỉnh Thanh Hoá
512 38665 Trạm y tế xã Ngọc Lĩnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ngọc Lĩnh - huyện Tĩnh Gia - tỉnh Thanh Hoá
513 38666 Trạm y tế xã Hải An Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hải An - huyện Tĩnh Gia - tỉnh Thanh Hoá
514 38667 Trạm y tế xã Hùng Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hùng Sơn - huyện Tĩnh Gia - tỉnh Thanh Hoá
515 38669 Trạm y tế xã Tân Dân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Dân - huyện Tĩnh Gia - tỉnh Thanh Hoá
516 38671 Trạm y tế xã Định Hải Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Định Hải - huyện Tĩnh Gia - tỉnh Thanh Hoá
517 38672 Trạm y tế xã Phú Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Sơn - huyện Tĩnh Gia - tỉnh Thanh Hoá
518 38673 Trạm y tế xã Ninh Hải Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ninh Hải - huyện Tĩnh Gia - tỉnh Thanh Hoá
519 38674 Trạm y tế xã Nguyên Bình Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nguyên Bình - huyện Tĩnh Gia - tỉnh Thanh Hoá
520 38675 Trạm y tế xã Hải Nhân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hải Nhân - huyện Tĩnh Gia - tỉnh Thanh Hoá
521 38677 Trạm y tế xã Bình Minh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bình Minh - huyện Tĩnh Gia - tỉnh Thanh Hoá
522 38678 Trạm y tế xã Hải Thanh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hải Thanh - huyện Tĩnh Gia - tỉnh Thanh Hoá
523 38679 Trạm y tế xã Phú Lâm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Lâm - huyện Tĩnh Gia - tỉnh Thanh Hoá
524 38680 Trạm y tế xã Xuân Lâm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Lâm - huyện Tĩnh Gia - tỉnh Thanh Hoá
525 38682 Trạm y tế xã Hải Bình Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hải Bình - huyện Tĩnh Gia - tỉnh Thanh Hoá
526 38683 Trạm y tế xã Tân Trường Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Trường - huyện Tĩnh Gia - tỉnh Thanh Hoá
527 38684 Trạm y tế xã Tùng Lâm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tùng Lâm - huyện Tĩnh Gia - tỉnh Thanh Hoá
528 38687 Trạm y tế xã Trường Lâm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trường Lâm - huyện Tĩnh Gia - tỉnh Thanh Hoá
529 38688 Trạm y tế xã Hải Yến Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hải Yến - huyện Tĩnh Gia - tỉnh Thanh Hoá
530 38689 Trạm y tế xã Hải Thượng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hải Thượng - huyện Tĩnh Gia - tỉnh Thanh Hoá
531 38690 Trạm y tế xã Nghi Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghi Sơn - huyện Tĩnh Gia - tỉnh Thanh Hoá
532 38691 Trạm y tế xã Hải Hà Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hải Hà - huyện Tĩnh Gia - tỉnh Thanh Hoá
533 38698 Trạm y tế xã Định Công Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Định Công - Huyện Yên Định - Tỉnh Thanh Hoá
534 38700 Phòng khám đa khoa 95 Lê Hoàn Tuyến huyện Chưa xếp hạng 95 Lê Hoàn, Phường Lam Sơn, TP Thanh Hóa
535 38702 Trung tâm bảo trợ xã hội  Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Quảng Hợp - Huyện Quảng Xương - tỉnh Thanh Hoá
536 38713 Bệnh viện Tâm An Tuyến huyện Chưa xếp hạng 257 đường Nguyễn Trãi Phường Tân Sơn -  Tp Thanh Hóa - Tỉnh Thanh Hóa
537 38715 Phòng khám đa khoa 123 Tuyến huyện Chưa xếp hạng Thôn 4 - xã quảng lưu - quảng xương - Tỉnh Thanh Hóa
538 38718 Bệnh viện mắt Bình Tâm Tuyến huyện Chưa xếp hạng Lô 03+04 Quang Trung 3, phường Đông Vệ Thành phố Thanh Hóa, Thanh Hoá
539 38719 Bệnh viện mắt Bắc Trung Nam Tuyến huyện Hạng 3 Lô 02,03,04 Mai An Tiêm, phương Lam Sơn, thành phố Thanh Hóa, Thanh Hoá
540 38720 Bệnh viện đa khoa Tâm Đức Cầu Quan Tuyến huyện Hạng 3 Quốc lộ 45 - Tâm Đức Cầu Quan - Xã Trung Chính - huyện Nông Cống - tỉnh Thanh Hóa
541 38721 Bệnh viện đa khoa Hàm Rồng Tuyến huyện Hạng 3 Hoằng Quỳ - Hoằng Hóa - tỉnh Thanh Hóa
542 38722 Phòng khám đa khoa Giang Sơn Tuyến huyện Chưa xếp hạng Thôn Lụa - Xã Cẩm Sơn - Huyện Cẩm Thủy - Tỉnh Thanh Hóa
543 38725 Bệnh viện đa khoa Thanh Hà Tuyến huyện Hạng 3 Khu Đô Thị Bắc Đại lộ Lê Lợi, Đông Hương, TP Thanh Hóa
544 38728 Trạm y tế xã Nhi Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nhi Sơn, Huyện Mường Lát
545 38729 Trạm y tế xã Trung Tiến Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trung Tiến, Huyện Quan Sơn
546 38731 Phòng khám đa khoa An Phước - 68 Tuyến huyện Chưa xếp hạng Thôn Thọ Phú, xã Kiên Thọ, huyện Ngọc lặc, tỉnh Thanh Hóa
547 38732 Bệnh viện đa khoa Trí Đức Thành Tuyến huyện Hạng 3 Thôn Thành Phú, xã Định Tường, huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa
548 40001 Bệnh viện hữu nghị đa khoa tỉnh Nghệ An Tuyến tỉnh Hạng 1 TP Vinh - Tỉnh Nghệ An
549 40002 Trung tâm y tế huyện Hưng Nguyên Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Hưng Nguyên - Tỉnh Nghệ An
550 40003 Trung tâm y tế huyện Nam Đàn Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Nam Đàn - Tỉnh Nghệ An
551 40005 Bệnh viện đa khoa huyện Đô Lương Tuyến huyện Hạng 2 Huyện Đô Lương - Tỉnh Nghệ An
552 40007 Bệnh viện đa khoa huyện Diễn Châu Tuyến huyện Hạng 2 Huyện Diễn Châu - Tỉnh Nghệ An
553 40008 Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Lưu Tuyến huyện Hạng 2 Huyện Quỳnh Lưu - Tỉnh Nghệ An
554 40009 Bệnh viện đa khoa huyện Nghi Lộc Tuyến huyện Hạng 2 Huyện Nghi Lộc - Tỉnh Nghệ An
555 40011 Bệnh viện đa khoa KV Tây Bắc Nghệ An Tuyến tỉnh Hạng 2 Thị Xã Thái Hoà - Tỉnh Nghệ An
556 40013 Bệnh viện đa khoa KV Tây Nam Nghệ An Tuyến tỉnh Hạng 2 Huyện Con Cuông - Tỉnh Nghệ An
557 40014 Trung tâm y tế huyện Tương Dương Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Tương Dương - Tỉnh Nghệ An
558 40016 Trung tâm y tế huyện Quỳ Hợp Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Quỳ Hợp - Tỉnh Nghệ An
559 40017 Trung tâm y tế huyện Quỳ Châu Tuyến huyện Hạng 3 Thị Trấn Tân Lạc - huyện Quỳ Châu - tỉnh Nghệ An
560 40019 Bệnh viện đa khoa Thành phố Vinh Tuyến huyện Hạng 2 TP Vinh - Tỉnh Nghệ An
561 40021 Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An Tuyến tỉnh Hạng 1 TP Vinh - Tỉnh Nghệ An
562 40025 Bệnh viện Y học Cổ truyền Tuyến tỉnh Hạng 2 TP Vinh - Tỉnh Nghệ An
563 40030 Bệnh xá Công ty CP dệt may Hoàng Thị Loan Tuyến xã Chưa xếp hạng TP Vinh - Tỉnh Nghệ An
564 40034 Trạm y tế Công ty TNHH Mía đường Nghệ An Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Quỳ Hợp - Tỉnh Nghệ An
565 40036 Bệnh viện Tâm thần Nghệ an Tuyến tỉnh Hạng 2 TP Vinh - Tỉnh Nghệ An
566 40044 Trạm y tế Cảng Nghệ tĩnh Tuyến xã Chưa xếp hạng TP Vinh - Nghệ An
567 40047 Trạm Y tế Công ty Cổ phần Đường sắt Nghệ Tĩnh Tuyến xã Hạng 4 27A - Đường Lệ Ninh - Thành phố Vinh - Tỉnh Nghệ An
568 40051 Trạm xá Trường ĐH Vinh Tuyến xã Chưa xếp hạng TP Vinh - Tỉnh Nghệ An
569 40064 Trạm y tế xã Nghi Liên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghi Liên - huyện Nghi Lộc - tỉnh Nghệ An
570 40068 Trung tâm Chỉnh hình phục hồi chức năng Vinh - PHCN Tuyến tỉnh Hạng 3 TP Vinh - Nghệ An
571 40069 Trạm y tế phường Đông Vĩnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Đông Vĩnh - TP Vinh - tỉnh Nghệ An
572 40071 Trạm y tế phường Lê Lợi Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Lê Lợi - TP Vinh - tỉnh Nghệ An
573 40073 Trạm y tế phường Hưng Dũng Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Hưng Dòng - TP Vinh - tỉnh Nghệ An
574 40075 Trạm y tế phường Quang Trung Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Quang Trung - TP Vinh - tỉnh Nghệ An
575 40076 Trạm y tế phường Đội Cung Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Đội Cung - TP Vinh - tỉnh Nghệ An
576 40077 Trạm y tế phường Lê Mao Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Lê Mao - TP Vinh - tỉnh Nghệ An
577 40080 Trạm y tế phường Hồng Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Hồng Sơn - TP Vinh - tỉnh Nghệ An
578 40081 Trạm y tế phường Trung Đô Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Trung Đô - TP Vinh - tỉnh Nghệ An
579 40083 Trạm y tế xã Hưng Đông Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hưng Đông - TP Vinh - tỉnh Nghệ An
580 40084 Trạm y tế xã Hưng Lộc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hưng Lộc - TP Vinh - tỉnh Nghệ An
581 40088 Trạm y tế phường Hưng Phúc Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Hưng Phúc - TP Vinh - tỉnh Nghệ An
582 40090 Trạm y tế phường Nghi Tân Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Nghi Tân - thị Xã Cửa Lò - tỉnh Nghệ An
583 40091 Trạm y tế phường Thu Thủy Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Thu Thuỷ - thị Xã Cửa Lò - tỉnh Nghệ An
584 40092 Trạm y tế phường Nghi Hoà Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Nghi Hoà - thị Xã Cửa Lò - tỉnh Nghệ An
585 40095 Trạm y tế Phường Nghi Thu Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghi Thu - thị Xã Cửa Lò - tỉnh Nghệ An
586 40096 Trạm y tế thị trấn Kim Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Kim Sơn - huyện Quế Phong - tỉnh Nghệ An
587 40098 Trạm y tế xã Đồng Văn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đồng Văn - huyện Quế Phong - tỉnh Nghệ An
588 40099 Trạm y tế xã Hạnh Dịch Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hạnh Dịch - huyện Quế Phong - tỉnh Nghệ An
589 40100 Trạm y tế xã Tiền Phong Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tiền Phong - huyện Quế Phong - tỉnh Nghệ An
590 40103 Trạm y tế xã Châu Kim Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Châu Kim - huyện Quế Phong - tỉnh Nghệ An
591 40106 Trạm y tế xã Nậm Nhoóng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nậm Nhoóng - huyện Quế Phong - tỉnh Nghệ An
592 40107 Trạm y tế xã Quang Phong Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quang Phong - huyện Quế Phong - tỉnh Nghệ An
593 40109 Trạm y tế xã Quế Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quế Sơn - huyện Quế Phong - tỉnh Nghệ An
594 40110 Trạm y tế thị trấn Tân Lạc Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Tân Lạc - huyện Quỳ Châu - tỉnh Nghệ An
595 40112 Trạm y tế xã Châu Thuận Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Châu Thuận - huyện Quỳ Châu - tỉnh Nghệ An
596 40114 Trạm y tế xã Châu Nga Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Châu Nga - huyện Quỳ Châu - tỉnh Nghệ An
597 40115 Trạm y tế xã Châu Tiến Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Châu Tiến - huyện Quỳ Châu - tỉnh Nghệ An
598 40119 Trạm y tế xã Châu Bình Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Châu Bình - huyện Quỳ Châu - tỉnh Nghệ An
599 40121 Trạm y tế xã Diên Lãm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Diên Lãm - huyện Quỳ Châu - tỉnh Nghệ An
600 40122 Trạm y tế thị trấn Mường Xén Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Mường Xén - huyện Kỳ Sơn - tỉnh Nghệ An
601 40123 Trạm y tế xã Mỹ Lý Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Mỹ Lý - huyện Kỳ Sơn - tỉnh Nghệ An
602 40125 Trạm y tế xã Keng Đu Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Keng Đu - huyện Kỳ Sơn - tỉnh Nghệ An
603 40126 Trạm y tế xã Đoọc Mạy Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đoọc Mạy - huyện Kỳ Sơn - tỉnh Nghệ An
604 40128 Trạm y tế xã Mường Lống Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Mường Lống - huyện Kỳ Sơn - tỉnh Nghệ An
605 38599 Trạm y tế xã Đông Ninh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đông Ninh - huyện Đông Sơn - tỉnh Thanh Hoá
606 38600 Trạm y tế xã Đông Khê Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đông Khê - huyện Đông Sơn - tỉnh Thanh Hoá
607 38601 Trạm y tế xã Đông Hòa Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đông Hòa - huyện Đông Sơn - tỉnh Thanh Hoá
608 38604 Trạm y tế xã Đông Minh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đông Minh - huyện Đông Sơn - tỉnh Thanh Hoá
609 38606 Trạm y tế xã Đông Tiến Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đông Tiến - huyện Đông Sơn - tỉnh Thanh Hoá
610 38607 Trạm y tế xã Đông Anh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đông Anh - huyện Đông Sơn - tỉnh Thanh Hoá
611 38609 Trạm y tế xã Đông Thịnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đông Thịnh - huyện Đông Sơn - tỉnh Thanh Hoá
612 38610 Trạm y tế xã Đông Văn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đông Văn - huyện Đông Sơn - tỉnh Thanh Hoá
613 38612 Trạm y tế xã Đông Nam Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đông Nam - huyện Đông Sơn - tỉnh Thanh Hoá
614 38614 Trạm y tế xã Đông Vinh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đông Vinh - Thành phố Thanh Hóa - tỉnh Thanh Hoá
615 38615 Trạm y tế xã Đông Tân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đông Tân - Thành phố Thanh Hóa - tỉnh Thanh Hoá
616 38616 Trạm y tế xã Đông Hưng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đông Hưng - Thành phố Thanh Hóa - tỉnh Thanh Hoá
617 38617 Trạm y tế thị trấn Quảng Xương Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Quảng Xương - huyện Quảng Xương - tỉnh Thanh Hoá
618 38619 Trạm y tế xã Quảng Tân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quảng Tân - huyện Quảng Xương - tỉnh Thanh Hoá
619 38621 Trạm y tế xã Quảng Phong Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quảng Phong - huyện Quảng Xương - tỉnh Thanh Hoá
620 38625 Trạm y tế xã Quảng Nhân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quảng Nhân - huyện Quảng Xương - tỉnh Thanh Hoá
621 38626 Trạm y tế xã Quảng Ninh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quảng Ninh - huyện Quảng Xương - tỉnh Thanh Hoá
622 38629 Trạm y tế xã Quảng Văn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quảng Văn - huyện Quảng Xương - tỉnh Thanh Hoá
623 38631 Trạm y tế xã Quảng Yên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quảng Yên - huyện Quảng Xương - tỉnh Thanh Hoá
624 38633 Trạm y tế xã Quảng Lĩnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quảng Lĩnh - huyện Quảng Xương - tỉnh Thanh Hoá
625 38635 Trạm y tế xã Quảng Trung Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quảng Trung - huyện Quảng Xương - tỉnh Thanh Hoá
626 38330 Trạm y tế xã Phú Yên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Yên - huyện Thọ Xuân - tỉnh Thanh Hoá
627 38331 Trạm y tế xã Xuân Yên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Yên - huyện Thọ Xuân - tỉnh Thanh Hoá
628 38335 Trạm y tế xã Xuân Minh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Minh - huyện Thọ Xuân - tỉnh Thanh Hoá
629 38337 Trạm y tế xã Xuân Vinh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Vinh - huyện Thọ Xuân - tỉnh Thanh Hoá
630 38338 Trạm y tế xã Thọ Trường Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thọ Trường - huyện Thọ Xuân - tỉnh Thanh Hoá
631 38341 Trạm y tế xã Yên Nhân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Yên Nhân - huyện Thường Xuân - tỉnh Thanh Hoá
632 38344 Trạm y tế xã Xuân Lẹ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Lẹ - huyện Thường Xuân - tỉnh Thanh Hoá
633 38347 Trạm y tế xã Lương Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lương Sơn - huyện Thường Xuân - tỉnh Thanh Hoá
634 38348 Trạm y tế xã Xuân Cao Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Cao - huyện Thường Xuân - tỉnh Thanh Hoá
635 38349 Trạm y tế xã Luận Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Luận Thành - huyện Thường Xuân - tỉnh Thanh Hoá
636 38350 Trạm y tế xã Luận Khê Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Luận Khê - huyện Thường Xuân - tỉnh Thanh Hoá
637 38351 Trạm y tế xã Xuân Thắng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Thắng - huyện Thường Xuân - tỉnh Thanh Hoá
638 38352 Trạm y tế xã Xuân Lộc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Lộc - huyện Thường Xuân - tỉnh Thanh Hoá
639 38353 Trạm y tế xã Xuân Cẩm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Cẩm - huyện Thường Xuân - tỉnh Thanh Hoá
640 38354 Trạm y tế xã Xuân Dương Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Dương - huyện Thường Xuân - tỉnh Thanh Hoá
641 38355 Trạm y tế xã Thọ Thanh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thọ Thanh - huyện Thường Xuân - tỉnh Thanh Hoá
642 38356 Trạm y tế xã Ngọc Phụng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ngọc Phụng - huyện Thường Xuân - tỉnh Thanh Hoá
643 38360 Trạm y tế xã Thọ Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thọ Sơn - huyện Triệu Sơn - tỉnh Thanh Hoá
644 38363 Trạm y tế xã Hợp Lý Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hợp Lý - huyện Triệu Sơn - tỉnh Thanh Hoá
645 38366 Trạm y tế xã Triệu Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Triệu Thành - huyện Triệu Sơn - tỉnh Thanh Hoá
646 38369 Trạm y tế xã Minh Dân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Minh Dân - huyện Triệu Sơn - tỉnh Thanh Hoá
647 38370 Trạm y tế xã Minh Châu Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Minh Châu - huyện Triệu Sơn - tỉnh Thanh Hoá
648 38373 Trạm y tế xã Dân Quyền Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Dân Quyền - huyện Triệu Sơn - tỉnh Thanh Hoá
649 38374 Trạm y tế xã An Nông Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã An Nông - huyện Triệu Sơn - tỉnh Thanh Hoá
650 38375 Trạm y tế xã Vân Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Văn Sơn - huyện Triệu Sơn - tỉnh Thanh Hoá
651 38376 Trạm y tế xã Thái Hòa Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thái Hòa - huyện Triệu Sơn - tỉnh Thanh Hoá
652 38377 Trạm y tế xã Tân Ninh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Ninh - huyện Triệu Sơn - tỉnh Thanh Hoá
653 38379 Trạm y tế Xã Đồng Tiến Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đồng Tiến - huyện Triệu Sơn - tỉnh Thanh Hoá
654 38380 Trạm y tế xã Đồng Thắng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đồng Thắng - huyện Triệu Sơn - tỉnh Thanh Hoá
655 38381 Trạm y tế xã Tiến Nông Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tiến Nông - huyện Triệu Sơn - tỉnh Thanh Hoá
656 38383 Trạm y tế xã Xuân Thịnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Thịnh - huyện Triệu Sơn - tỉnh Thanh Hoá
657 38385 Trạm y tế xã Thọ Dân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thọ Dân - huyện Triệu Sơn - tỉnh Thanh Hoá
658 38386 Trạm y tế xã Xuân Thọ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Thọ - huyện Triệu Sơn - tỉnh Thanh Hoá
659 38389 Trạm y tế xã Thọ Cường Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thọ Cường - huyện Triệu Sơn - tỉnh Thanh Hoá
660 38392 Trạm y tế xã Thọ Thế Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thọ Thế - huyện Triệu Sơn - tỉnh Thanh Hoá
661 38393 Trạm y tế xã Nông Trường Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nông Trường - huyện Triệu Sơn - tỉnh Thanh Hoá
662 38394 Trạm y tế xã Bình Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bình Sơn - huyện Triệu Sơn - tỉnh Thanh Hoá
663 38395 Trạm y tế thị trấn Vạn Hà Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Vạn Hà - huyện Thiệu Hoá - tỉnh Thanh Hoá
664 38397 Trạm y tế xã Thiệu Vũ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thiệu Vũ - huyện Thiệu Hoá - tỉnh Thanh Hoá
665 38398 Trạm y tế xã Thiệu Phúc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thiệu Phúc - huyện Thiệu Hoá - tỉnh Thanh Hoá
666 38399 Trạm y tế Xã THIệU Tiến Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thiệu Tiến - huyện Thiệu Hoá - tỉnh Thanh Hoá
667 38400 Trạm y tế xã Thiệu Công Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thiệu Công - huyện Thiệu Hoá - tỉnh Thanh Hoá
668 38401 Trạm y tế xã Thiệu Phú Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thiệu Phú - huyện Thiệu Hoá - tỉnh Thanh Hoá
669 38404 Trạm y tế xã Thiệu Duy Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thiệu Duy - huyện Thiệu Hoá - tỉnh Thanh Hoá
670 38406 Trạm y tế xã Thiệu Hợp Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thiệu Hợp - huyện Thiệu Hoá - tỉnh Thanh Hoá
671 38407 Trạm y tế xã Thiệu Thịnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thiệu Thịnh - huyện Thiệu Hoá - tỉnh Thanh Hoá
672 38408 Trạm y tế xã Thiệu Quang Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thiệu Quang - huyện Thiệu Hoá - tỉnh Thanh Hoá
673 38409 Trạm y tế xã Thiệu Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thiệu Thành - huyện Thiệu Hoá - tỉnh Thanh Hoá
674 38410 Trạm y tế xã Thiệu Toán Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thiệu Toán - huyện Thiệu Hoá - tỉnh Thanh Hoá
675 38412 Trạm y tế xã Thiệu Hòa Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thiệu Hòa - huyện Thiệu Hoá - tỉnh Thanh Hoá
676 38414 Trạm y tế xã Thiệu Tâm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thiệu Tâm - huyện Thiệu Hoá - tỉnh Thanh Hoá
677 38415 Trạm y tế xã Thiệu Viên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thiệu Viên - huyện Thiệu Hoá - tỉnh Thanh Hoá
678 38416 Trạm y tế xã Thiệu Lý Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thiệu Lý - huyện Thiệu Hoá - tỉnh Thanh Hoá
679 38417 Trạm y tế xã Thiệu Vận Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thiệu Vận - huyện Thiệu Hoá - tỉnh Thanh Hoá
680 38418 Trạm y tế xã Thiệu Trung Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thiệu Trung - huyện Thiệu Hoá - tỉnh Thanh Hoá
681 38420 Trạm y tế xã Thiệu Châu Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thiệu Châu - huyện Thiệu Hoá - tỉnh Thanh Hoá
682 38422 Trạm y tế xã Thiệu Giao Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thiệu Giao - huyện Thiệu Hoá - tỉnh Thanh Hoá
683 38423 Trạm y tế xã Thiệu Khánh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thiệu Khánh - Thành phố Thanh Hóa - tỉnh Thanh Hoá
684 38424 Trạm y tế xã Thiệu Dương Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thiệu Dương - Thành phố Thanh Hóa - tỉnh Thanh Hoá
685 38427 Trạm y tế phường Tào Xuyên Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Tào Xuyên - Thành phố Thanh Hóa - tỉnh Thanh Hoá
686 38428 Trạm y tế xã Hoằng Giang Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoằng Giang - huyện Hoằng Hóa - tỉnh Thanh Hoá
687 38430 Trạm y tế xã Hoằng Khánh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoằng Khánh - huyện Hoằng Hóa - tỉnh Thanh Hoá
688 38431 Trạm y tế xã Hoằng Phượng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoằng Phượng - huyện Hoằng Hóa - tỉnh Thanh Hoá
689 38432 Trạm y tế xã Hoằng Phú Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoằng Phú - huyện Hoằng Hóa - tỉnh Thanh Hoá
690 38433 Trạm y tế xã Hoằng Quỳ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoằng Quỳ - huyện Hoằng Hóa - tỉnh Thanh Hoá
691 38434 Trạm y tế xã Hoằng Kim Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoằng Kim - huyện Hoằng Hóa - tỉnh Thanh Hoá
692 38435 Trạm y tế xã Hoằng Trung Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoằng Trung - huyện Hoằng Hóa - tỉnh Thanh Hoá
693 38436 Trạm y tế xã Hoằng Trinh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoằng Trinh - huyện Hoằng Hóa - tỉnh Thanh Hoá
694 38437 Trạm y tế xã Hoằng Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoằng Sơn - huyện Hoằng Hóa - tỉnh Thanh Hoá
695 38438 Trạm y tế xã Hoằng Lương Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoằng Lương - huyện Hoằng Hóa - tỉnh Thanh Hoá
696 38440 Trạm y tế xã Hoằng Cát Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoằng Cát - huyện Hoằng Hóa - tỉnh Thanh Hoá
697 38441 Trạm y tế xã Hoằng Khê Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoằng Khê - huyện Hoằng Hóa - tỉnh Thanh Hoá
698 38443 Trạm y tế xã Hoằng Quý Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoằng Quý - huyện Hoằng Hóa - tỉnh Thanh Hoá
699 38445 Trạm y tế xã Hoằng Long Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoằng Long - Thành phố Thanh Hóa - tỉnh Thanh Hoá
700 38447 Trạm y tế xã Hoằng Minh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoằng Minh - huyện Hoằng Hóa - tỉnh Thanh Hoá
701 38448 Trạm y tế xã Hoằng Phúc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoằng Phúc - huyện Hoằng Hóa - tỉnh Thanh Hoá
702 38449 Trạm y tế xã Hoằng Đức Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoằng Đức - huyện Hoằng Hóa - tỉnh Thanh Hoá
703 38451 Trạm y tế xã Hoằng Đạt Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoằng Đạt - huyện Hoằng Hóa - tỉnh Thanh Hoá
704 38452 Trạm y tế xã Hoằng Vinh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoằng Vinh - huyện Hoằng Hóa - tỉnh Thanh Hoá
705 38455 Trạm y tế xã Hoằng Đồng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoằng Đồng - huyện Hoằng Hóa - tỉnh Thanh Hoá
706 38456 Trạm y tế xã Hoằng Thái Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoằng Thái - huyện Hoằng Hóa - tỉnh Thanh Hoá
707 38458 Trạm y tế xã Hoằng Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoằng Thành - huyện Hoằng Hóa - tỉnh Thanh Hoá
708 38459 Trạm y tế xã Hoằng Lộc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoằng Lộc - huyện Hoằng Hóa - tỉnh Thanh Hoá
709 38460 Trạm y tế xã Hoằng Trạch Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoằng Trạch - huyện Hoằng Hóa - tỉnh Thanh Hoá
710 38463 Trạm y tế xã Hoằng Lưu Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoằng Lưu - huyện Hoằng Hóa - tỉnh Thanh Hoá
711 38465 Trạm y tế xã Hoằng Tân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoằng Tân - huyện Hoằng Hóa - tỉnh Thanh Hoá
712 38466 Trạm y tế xã Hoằng Yến Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoằng Yến - huyện Hoằng Hóa - tỉnh Thanh Hoá
713 38467 Trạm y tế Xã Hoằng Tiến Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoằng Tiến - huyện Hoằng Hóa - tỉnh Thanh Hoá
714 38468 Trạm y tế xã Hoằng Hải Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoằng Hải - huyện Hoằng Hóa - tỉnh Thanh Hoá
715 38469 Trạm y tế xã Hoằng Ngọc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoằng Ngọc - huyện Hoằng Hóa - tỉnh Thanh Hoá
716 38471 Trạm y tế xã Hoằng Thanh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoằng Thanh - huyện Hoằng Hóa - tỉnh Thanh Hoá
717 38472 Trạm y tế xã Hoằng Phụ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoằng Phụ - huyện Hoằng Hóa - tỉnh Thanh Hoá
718 38476 Trạm y tế xã Đồng Lộc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đồng Lộc - huyện Hậu Lộc - tỉnh Thanh Hoá
719 38477 Trạm y tế xã Đại Lộc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đại Lộc - huyện Hậu Lộc - tỉnh Thanh Hoá
720 38478 Trạm y tế xã Triệu Lộc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Triệu Lộc - huyện Hậu Lộc - tỉnh Thanh Hoá
721 38479 Trạm y tế xã Châu Lộc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Châu Lộc - huyện Hậu Lộc - tỉnh Thanh Hoá
722 38480 Trạm y tế xã Tiến Lộc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tiến Lộc - huyện Hậu Lộc - tỉnh Thanh Hoá
723 38481 Trạm y tế xã Lộc Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lộc Sơn - huyện Hậu Lộc - tỉnh Thanh Hoá
724 38482 Trạm y tế xã Cầu Lộc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Cầu Lộc - huyện Hậu Lộc - tỉnh Thanh Hoá
725 38483 Trạm y tế xã Thành Lộc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thành Lộc - huyện Hậu Lộc - tỉnh Thanh Hoá
726 38486 Trạm y tế xã Mỹ Lộc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Mỹ Lộc - huyện Hậu Lộc - tỉnh Thanh Hoá
727 38487 Trạm y tế xã Văn Lộc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Văn Lộc - huyện Hậu Lộc - tỉnh Thanh Hoá
728 38488 Trạm y tế xã Thuần Lộc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thuần Lộc - huyện Hậu Lộc - tỉnh Thanh Hoá
729 38489 Trạm y tế xã Lộc Tân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lộc Tân - huyện Hậu Lộc - tỉnh Thanh Hoá
730 38494 Trạm y tế xã Quang Lộc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quang Lộc - huyện Hậu Lộc - tỉnh Thanh Hoá
731 38462 Trạm y tế xã Hoằng Phong Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoằng Phong - huyện Hoằng Hóa - tỉnh Thanh Hoá
732 38496 Trạm y tế xã Hòa Lộc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hòa Lộc - huyện Hậu Lộc - tỉnh Thanh Hoá
733 38497 Trạm Y tế xã Minh Lộc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Minh Lộc - huyện Hậu Lộc - tỉnh Thanh Hoá
734 38498 Trạm y tế xã Hưng Lộc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hưng Lộc - huyện Hậu Lộc - tỉnh Thanh Hoá
735 38499 Trạm y tế xã Hải Lộc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hải Lộc - huyện Hậu Lộc - tỉnh Thanh Hoá
736 38501 Trạm y tế xã Ngư Lộc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ngư Lộc - huyện Hậu Lộc - tỉnh Thanh Hoá
737 38504 Trạm y tế xã Nga Vịnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nga Vịnh - huyện Nga Sơn - tỉnh Thanh Hoá
738 38506 Trạm y tế xã Nga Thiện Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nga Thiện - huyện Nga Sơn - tỉnh Thanh Hoá
739 38507 Trạm y tế Xã Nga Tiến Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nga Tiến - huyện Nga Sơn - tỉnh Thanh Hoá
740 38508 Trạm y tế xã Nga Lĩnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nga Lĩnh - huyện Nga Sơn - tỉnh Thanh Hoá
741 38509 Trạm y tế xã Nga Nhân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nga Nhân - huyện Nga Sơn - tỉnh Thanh Hoá
742 38510 Trạm y tế xã Nga Trung Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nga Trung - huyện Nga Sơn - tỉnh Thanh Hoá
743 38511 Trạm y tế xã Nga Bạch Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nga Bạch - huyện Nga Sơn - tỉnh Thanh Hoá
744 38512 Trạm y tế xã Nga Thanh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nga Thanh - huyện Nga Sơn - tỉnh Thanh Hoá
745 38514 Trạm y tế xã Nga Mỹ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nga Mỹ - huyện Nga Sơn - tỉnh Thanh Hoá
746 38515 Trạm y tế xã Nga Yên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nga Yên - huyện Nga Sơn - tỉnh Thanh Hoá
747 38517 Trạm y tế xã Nga Hải Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nga Hải - huyện Nga Sơn - tỉnh Thanh Hoá
748 38518 Trạm y tế xã Nga Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nga Thành - huyện Nga Sơn - tỉnh Thanh Hoá
749 38519 Trạm y tế xã Nga An Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nga An - huyện Nga Sơn - tỉnh Thanh Hoá
750 38521 Trạm y tế Xã Nga Điền Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nga Điền - huyện Nga Sơn - tỉnh Thanh Hoá
751 38522 Trạm y tế xã Nga Tân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nga Tân - huyện Nga Sơn - tỉnh Thanh Hoá
752 38523 Trạm y tế xã Nga Thủy Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nga Thủy - huyện Nga Sơn - tỉnh Thanh Hoá
753 38526 Trạm y tế xã Nga Thạch Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nga Thạch - huyện Nga Sơn - tỉnh Thanh Hoá
754 38528 Trạm y tế xã Nga Trường Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nga Trường - huyện Nga Sơn - tỉnh Thanh Hoá
755 40324 Trạm y tế xã Diễn Hải Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Diễn Hải - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An
756 40327 Trạm y tế xã Diễn Vạn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Diễn Vạn - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An
757 40332 Trạm y tế xã Diễn Đồng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Diễn Đồng - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An
758 40333 Trạm y tế xã Diễn Bích Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Diễn Bích - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An
759 40334 Trạm y tế xã Diễn Hạnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Diễn Hạnh - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An
760 40335 Trạm y tế xã Diễn Ngọc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Diễn Ngọc - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An
761 40336 Trạm y tế xã Diễn Quảng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Diễn Quảng - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An
762 40338 Trạm y tế xã Diễn Hoa Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Diễn Hoa - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An
763 40339 Trạm y tế xã Diễn Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Diễn Thành - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An
764 40340 Trạm y tế xã Diễn Phúc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Diễn Phúc - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An
765 40342 Trạm y tế xã Diễn Bình Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Diễn Bình - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An
766 40343 Trạm y tế xã Diễn Cát Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Diễn Cát - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An
767 40345 Trạm y tế xã Diễn Tân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Diễn Tân - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An
768 40346 Trạm y tế xã Diễn Thắng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Diễn Thắng - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An
769 40349 Trạm y tế xã Diễn Lộc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Diễn Lộc - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An
770 40351 Trạm y tế xã Diễn An Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Diễn An - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An
771 40354 Trạm y tế xã Mã Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Mã Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An
772 40355 Trạm y tế xã Lăng Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lăng Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An
773 40356 Trạm y tế xã Tân Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An
774 40357 Trạm y tế xã Đức Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đức Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An
775 40358 Trạm y tế xã Kim Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Kim Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An
776 40359 Trạm y tế xã Hậu Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hậu Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An
777 40362 Trạm y tế xã Quang Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quang Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An
778 40363 Trạm y tế xã Tây Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tây Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An
779 40367 Trạm y tế xã Phú Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An
780 40368 Trạm y tế xã Hoa Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoa Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An
781 40369 Trạm y tế xã Tăng Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tăng Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An
782 40371 Trạm y tế xã Thịnh Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thịnh Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An
783 40372 Trạm y tế xã Hợp Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hợp Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An
784 40373 Trạm y tế xã Xuân Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An
785 40375 Trạm y tế xã Nhân Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nhân Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An
786 40376 Trạm y tế xã Trung Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trung Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An
787 40380 Trạm y tế xã Vĩnh Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vĩnh Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An
788 40383 Trạm y tế xã Viên Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Viên Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An
789 40386 Trạm y tế xã Bảo Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bảo Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An
790 40387 Trạm y tế xã Mỹ Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Mỹ Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An
791 40388 Trạm y tế xã Công Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Công Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An
792 40422 Trạm y tế thị trấn Thanh Chương Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Thanh Chương - huyện Thanh Chương - tỉnh Nghệ An
793 40424 Trạm y tế xã Hạnh Lâm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hạnh Lâm - huyện Thanh Chương - tỉnh Nghệ An
794 40427 Trạm y tế xã Thanh Phong Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Phong - huyện Thanh Chương - tỉnh Nghệ An
795 40428 Trạm y tế xã Thanh Mỹ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Mỹ - huyện Thanh Chương - tỉnh Nghệ An
796 40430 Trạm y tế xã Thanh Hưng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Hưng - huyện Thanh Chương - tỉnh Nghệ An
797 40432 Trạm y tế xã Thanh Tường Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Tường - huyện Thanh Chương - tỉnh Nghệ An
798 40435 Trạm y tế xã Thanh Ngọc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Ngọc - huyện Thanh Chương - tỉnh Nghệ An
799 40437 Trạm y tế xã Thanh Lĩnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Lĩnh - huyện Thanh Chương - tỉnh Nghệ An
800 40439 Trạm y tế xã Ngọc Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ngọc Sơn - huyện Thanh Chương - tỉnh Nghệ An
801 40440 Trạm y tế xã Thanh Thịnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Thịnh - huyện Thanh Chương - tỉnh Nghệ An
802 40441 Trạm y tế xã Thanh Chi Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Chi - huyện Thanh Chương - tỉnh Nghệ An
803 40442 Trạm y tế xã Xuân Tường Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Tường - huyện Thanh Chương - tỉnh Nghệ An
804 40444 Trạm y tế xã Thanh Lương Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Lương - huyện Thanh Chương - tỉnh Nghệ An
805 40446 Trạm y tế xã Võ Liệt Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vâ Liệt - huyện Thanh Chương - tỉnh Nghệ An
806 40448 Trạm y tế xã Thanh Thủy Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Thủy - huyện Thanh Chương - tỉnh Nghệ An
807 40449 Trạm y tế xã Thanh Khai Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Khai - huyện Thanh Chương - tỉnh Nghệ An
808 40455 Trạm y tế xã Thanh Mai Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Mai - huyện Thanh Chương - tỉnh Nghệ An
809 40456 Trạm y tế xã Thanh Xuân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Xuân - huyện Thanh Chương - tỉnh Nghệ An
810 40457 Trạm y tế xã Thanh Đức Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Đức - huyện Thanh Chương - tỉnh Nghệ An
811 40458 Trạm y tế thị trấn Quán Hành Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Quán Hành - huyện Nghi Lộc - tỉnh Nghệ An
812 40460 Trạm y tế xã Nghi Yên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghi Yên - huyện Nghi Lộc - tỉnh Nghệ An
813 40463 Trạm y tế xã Nghi Đồng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghi Đồng - huyện Nghi Lộc - tỉnh Nghệ An
814 40464 Trạm y tế xã Nghi Thiết Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghi Thiết - huyện Nghi Lộc - tỉnh Nghệ An
815 40466 Trạm y tế xã Nghi Quang Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghi Quang - huyện Nghi Lộc - tỉnh Nghệ An
816 40468 Trạm y tế xã Nghi Mỹ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghi Mỹ - huyện Nghi Lộc - tỉnh Nghệ An
817 40469 Trạm y tế xã Nghi Phương Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghi Phương - huyện Nghi Lộc - tỉnh Nghệ An
818 40470 Trạm y tế xã Nghi Thuận Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghi Thuận - huyện Nghi Lộc - tỉnh Nghệ An
819 40471 Trạm y tế xã Nghi Long Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghi Long - huyện Nghi Lộc - tỉnh Nghệ An
820 40472 Trạm y tế xã Nghi Xá Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghi Xá - huyện Nghi Lộc - tỉnh Nghệ An
821 40473 Trạm y tế xã Nghi Hợp Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghi Hợp - huyện Nghi Lộc - tỉnh Nghệ An
822 40476 Trạm y tế xã Nghi Thịnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghi Thịnh - huyện Nghi Lộc - tỉnh Nghệ An
823 40479 Trạm y tế xã Nghi Thạch Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghi Thạch - huyện Nghi Lộc - tỉnh Nghệ An
824 40480 Trạm y tế xã Nghi Trung Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghi Trung - huyện Nghi Lộc - tỉnh Nghệ An
825 40483 Trạm y tế xã Nghi Phong Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghi Phong - huyện Nghi Lộc - tỉnh Nghệ An
826 40485 Trạm y tế xã Nghi Vạn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghi Vạn - huyện Nghi Lộc - tỉnh Nghệ An
827 40486 Trạm y tế xã Nghi Ân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghi Ân - Thành Phố Vinh- tỉnh Nghệ An
828 40487 Trạm y tế xã Phúc Thọ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phúc Thọ - huyện Nghi Lộc - tỉnh Nghệ An
829 40491 Trạm y tế thị trấn Nam Đàn Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Nam Đàn - huyện Nam Đàn - tỉnh Nghệ An
830 40492 Trạm y tế xã Nam Hưng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nam Hưng - huyện Nam Đàn - tỉnh Nghệ An
831 40493 Trạm y tế xã Nam Nghĩa Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nam Nghĩa - huyện Nam Đàn - tỉnh Nghệ An
832 40496 Trạm y tế xã Nam Xuân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nam Xuân - huyện Nam Đàn - tỉnh Nghệ An
833 40497 Trạm y tế xã Nam Thái Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nam Thái - huyện Nam Đàn - tỉnh Nghệ An
834 40500 Trạm y tế xã Nam Giang Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nam Giang - huyện Nam Đàn - tỉnh Nghệ An
835 40501 Trạm y tế xã Xuân Hòa Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Hòa - huyện Nam Đàn - tỉnh Nghệ An
836 40503 Trạm y tế xã Nam Thượng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nam Thượng - huyện Nam Đàn - tỉnh Nghệ An
837 40505 Trạm y tế xã Kim Liên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Kim Liên - huyện Nam Đàn - tỉnh Nghệ An
838 40507 Trạm y tế xã Hồng Long Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hồng Long - huyện Nam Đàn - tỉnh Nghệ An
839 40508 Trạm y tế xã Xuân Lâm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Lâm - huyện Nam Đàn - tỉnh Nghệ An
840 40511 Trạm y tế xã Nam Phúc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nam Phúc - huyện Nam Đàn - tỉnh Nghệ An
841 40513 Trạm y tế xã Nam Trung Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nam Trung - huyện Nam Đàn - tỉnh Nghệ An
842 40516 Trạm y tế xã Hưng Trung Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hưng Trung - huyện Hưng Nguyên - tỉnh Nghệ An
843 40517 Trạm y tế xã Hưng Yên Nam Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hưng Yên Nam - huyện Hưng Nguyên - tỉnh Nghệ An
844 40519 Trạm y tế xã Hưng Chính Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hưng Chính -Thành phố Vinh - tỉnh Nghệ An
845 40520 Trạm y tế xã Hưng Đạo Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hưng Đạo - huyện Hưng Nguyên - tỉnh Nghệ An
846 40521 Trạm y tế xã Hưng Mỹ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hưng Mỹ - huyện Hưng Nguyên - tỉnh Nghệ An
847 40523 Trạm y tế xã Hưng Lĩnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hưng Lĩnh - huyện Hưng Nguyên - tỉnh Nghệ An
848 40524 Trạm y tế xã Hưng Thông Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hưng Thông - huyện Hưng Nguyên - tỉnh Nghệ An
849 40527 Trạm y tế xã Hưng Thắng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hưng Thắng - huyện Hưng Nguyên - tỉnh Nghệ An
850 40530 Trạm y tế xã Hưng Tiến Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hưng Tiến - huyện Hưng Nguyên - tỉnh Nghệ An
851 40531 Trạm y tế xã Hưng Xá Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hưng Xá - huyện Hưng Nguyên - tỉnh Nghệ An
852 40534 Trạm y tế xã Hưng Nhân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hưng Nhân - huyện Hưng Nguyên - tỉnh Nghệ An
853 40535 Trạm y tế xã Hưng Phú Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hưng Phú - huyện Hưng Nguyên - tỉnh Nghệ An
854 40537 Trạm y tế xã Hưng Lam Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hưng Lam - huyện Hưng Nguyên - tỉnh Nghệ An
855 40542 Bệnh viện 115 Nghệ An Tuyến huyện Chưa xếp hạng TP Vinh - Tỉnh Nghệ An
856 40543 Bệnh viện đa khoa Thái An Tuyến huyện Chưa xếp hạng TP Vinh - Tỉnh Nghệ An
857 40547 Bệnh viện Công an tỉnh Nghệ An Tuyến huyện Hạng 3 TP Vinh - Tỉnh Nghệ An
858 40548 Bệnh viện Mắt Nghệ An Tuyến tỉnh Hạng 2 TP Vinh - Tỉnh Nghệ An
859 40549 Bệnh viện đa khoa tư nhân Nguyễn Minh Hồng Tuyến huyện Chưa xếp hạng TP Vinh - Tỉnh Nghệ An
860 40555 Trạm y tế phường Long Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Long Sơn - thị xã Thái Hoà - nghệ An
861 40556 Trạm y tế xã Hoa sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoa Sơn - huyện Anh Sơn - nghệ An
862 40560 Trạm y tế xã Ngọc Lâm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ngọc Lâm - huyện Thanh Chương - nghệ An
863 40562 Phòng khám đa khoa Hồng Tùng Tuyến huyện Chưa xếp hạng Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - tỉnh Nghệ An
864 40565 Trung tâm Chống Phong Da Liễu tỉnh Nghệ An Tuyến tỉnh Hạng 3 TP Vinh - Tỉnh Nghệ An
865 40566 Trạm y tế xã Giang Sơn Đông Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Giang Sơn Đông - huyện Đô Lương - nghệân
866 40567 Trung tâm y tế huyện Nghĩa Đàn Tuyến huyện Hạng 3 Khèi Tân Đức, Tt Nghĩa Đàn, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An
867 40570 Bệnh viện Răng hàm mặt và Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ Thái Thượng Hoàng (BV Thái Hoàng) Tuyến huyện Chưa xếp hạng 28, Nguyễn Sý Sách, TP Vinh, Tỉnh Nghệ An
868 42001 Bệnh viện đa khoa Thành phố Hà Tĩnh Tuyến huyện Hạng 2 TP Hà Tĩnh - Tỉnh Hà Tĩnh
869 42002 Bệnh viện đa khoa Thị xã Hồng Lĩnh Tuyến huyện Hạng 2 Thị Xã Hồng Lĩnh - Tỉnh Hà Tĩnh
870 42003 Bệnh viện đa khoa huyện Hương Sơn Tuyến huyện Hạng 2 Huyện Hương Sơn - Tỉnh Hà Tĩnh
871 42004 Bệnh viện đa khoa huyện Đức Thọ Tuyến huyện Hạng 2 Huyện Đức Thọ - Tỉnh Hà Tĩnh
872 42005 Bệnh viện đa khoa huyện Nghi Xuân Tuyến huyện Hạng 2 Huyện Nghi Xuân - Tỉnh Hà Tĩnh
873 42006 Bệnh viện đa khoa huyện Can Lộc Tuyến huyện Hạng 2 Huyện Can Lộc - Tỉnh Hà Tĩnh
874 42007 Bệnh viện đa khoa huyện Hương Khê Tuyến huyện Hạng 2 Huyện Hương Khê - Tỉnh Hà Tĩnh
875 42014 Phòng khám Ban BVSK cán bộ Tuyến tỉnh Chưa xếp hạng TP Hà Tĩnh - Tỉnh Hà Tĩnh
876 42021 Bệnh viện đa khoa KVCKQT Cầu Treo Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Hương Sơn - Tỉnh Hà Tĩnh
877 42039 Trạm y tế phường Nam Hồng Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Nam Hồng - thị Xã Hồng Lĩnh - tỉnh Hà Tĩnh
878 42040 Trạm y tế Xã Trung Lương Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trung Lương - thị Xã Hồng Lĩnh - tỉnh Hà Tĩnh
879 42042 Trạm y tế xã Đậu Liêu Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đậu Liêu - thị Xã Hồng Lĩnh - tỉnh Hà Tĩnh
880 42043 Trạm y tế xã Thuận Lộc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thuận Lộc - thị Xã Hồng Lĩnh - tỉnh Hà Tĩnh
881 42044 Trạm y tế thị trấn Phố Châu Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Phố Châu - huyện Hương Sơn - tỉnh Hà Tĩnh
882 42047 Trạm y tế xã Sơn Tiến Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sơn Tiến - huyện Hương Sơn - tỉnh Hà Tĩnh
883 42048 Trạm y tế xã Sơn Lâm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sơn Lâm - huyện Hương Sơn - tỉnh Hà Tĩnh
884 42049 Trạm y tế xã Sơn Lễ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sơn Lễ - huyện Hương Sơn - tỉnh Hà Tĩnh
885 42051 Trạm y tế xã Sơn An Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sơn An - huyện Hương Sơn - tỉnh Hà Tĩnh
886 42052 Trạm y tế xã Sơn Giang Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sơn Giang - huyện Hương Sơn - tỉnh Hà Tĩnh
887 42053 Trạm y tế xã Sơn Lĩnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sơn Lĩnh - huyện Hương Sơn - tỉnh Hà Tĩnh
888 42054 Trạm y tế xã Sơn Hoà Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sơn Hòa - huyện Hương Sơn - tỉnh Hà Tĩnh
889 42055 Trạm y tế xã Sơn Tân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sơn Tân - huyện Hương Sơn - tỉnh Hà Tĩnh
890 42056 Trạm y tế xã Sơn Mỹ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sơn Mỹ - huyện Hương Sơn - tỉnh Hà Tĩnh
891 42057 Trạm y tế xã Sơn Tây Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sơn Tây - huyện Hương Sơn - tỉnh Hà Tĩnh
892 42058 Trạm y tế xã Sơn Ninh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sơn Ninh - huyện Hương Sơn - tỉnh Hà Tĩnh
893 42060 Trạm y tế xã Sơn Hà Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sơn Hà - huyện Hương Sơn - tỉnh Hà Tĩnh
894 42062 Trạm y tế xã  Sơn Trung Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sơn Trung - huyện Hương Sơn - tỉnh Hà Tĩnh
895 42063 Trạm y tế xã Sơn Bằng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sơn Bằng - huyện Hương Sơn - tỉnh Hà Tĩnh
896 42065 Trạm y tế xã Sơn Kim I Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sơn Kim 1 - huyện Hương Sơn - tỉnh Hà Tĩnh
897 42066 Trạm y tế xã Sơn Kim II Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sơn Kim 2 - huyện Hương Sơn - tỉnh Hà Tĩnh
898 42067 Trạm y tế xã Sơn Trà Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sơn Trà - huyện Hương Sơn - tỉnh Hà Tĩnh
899 42068 Trạm y tế xã Sơn Long Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sơn Long - huyện Hương Sơn - tỉnh Hà Tĩnh
900 42069 TYT xã Sơn Diệm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sơn Diệm - Huyện Hương Sơn - tỉnh Hà Tĩnh
901 40389 Trạm y tế xã Sơn Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sơn Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An
902 40391 Trạm y tế xã Giang Sơn Tây Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Giang Sơn Tây - huyện Đô Lương - tỉnh Nghệ An
903 40393 Trạm y tế xã Bồi Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bồi Sơn - huyện Đô Lương - tỉnh Nghệ An
904 40394 Trạm y tế xã Hồng Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hồng Sơn - huyện Đô Lương - tỉnh Nghệ An
905 40395 Trạm y tế xã Bài Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bài Sơn - huyện Đô Lương - tỉnh Nghệ An
906 40397 Trạm y tế xã Bắc Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bắc Sơn - huyện Đô Lương - tỉnh Nghệ An
907 40399 Trạm y tế xã Thượng Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thượng Sơn - huyện Đô Lương - tỉnh Nghệ An
908 40400 Trạm y tế xã Hòa Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hòa Sơn - huyện Đô Lương - tỉnh Nghệ An
909 40401 Trạm y tế xã Đặng Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đặng Sơn - huyện Đô Lương - tỉnh Nghệ An
910 40403 Trạm y tế xã Nam Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nam Sơn - huyện Đô Lương - tỉnh Nghệ An
911 40407 Trạm y tế xã Đà Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đà Sơn - huyện Đô Lương - tỉnh Nghệ An
912 40408 Trạm y tế xã Lạc Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lạc Sơn - huyện Đô Lương - tỉnh Nghệ An
913 40409 Trạm y tế xã Tân Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Sơn - huyện Đô Lương - tỉnh Nghệ An
914 40410 Trạm y tế xã Thái Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thái Sơn - huyện Đô Lương - tỉnh Nghệ An
915 40415 Trạm y tế xã Minh Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Minh Sơn - huyện Đô Lương - tỉnh Nghệ An
916 40418 Trạm y tế xã Hiến Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hiến Sơn - huyện Đô Lương - tỉnh Nghệ An
917 40419 Trạm y tế xã Mỹ Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Mỹ Sơn - huyện Đô Lương - tỉnh Nghệ An
918 40420 Trạm y tế xã Trù Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trù Sơn - huyện Đô Lương - tỉnh Nghệ An
919 40129 Trạm y tế xã Na Loi Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Na Loi - huyện Kỳ Sơn - tỉnh Nghệ An
920 40130 Trạm y tế xã Nậm Cắn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nậm Cắn - huyện Kỳ Sơn - tỉnh Nghệ An
921 40133 Trạm y tế xã Bảo Thắng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bảo Thắng - huyện Kỳ Sơn - tỉnh Nghệ An
922 40134 Trạm y tế xã Hữu Lập Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hữu Lập - huyện Kỳ Sơn - tỉnh Nghệ An
923 40135 Trạm y tế xã Tà Cạ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tà Cạ - huyện Kỳ Sơn - tỉnh Nghệ An
924 40136 Trạm y tế xã Chiêu Lưu Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Chiêu Lưu - huyện Kỳ Sơn - tỉnh Nghệ An
925 40142 Trạm y tế xã Nậm Càn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nậm Càn - huyện Kỳ Sơn - tỉnh Nghệ An
926 40143 Trạm y tế thị trấn Hòa Bình Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Hòa Bình - huyện Tương Dương - tỉnh Nghệ An
927 40144 Trạm y tế xã Mai Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Mai Sơn - huyện Tương Dương - tỉnh Nghệ An
928 40146 Trạm y tế xã Hữu Khuông Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hữu Khuông - huyện Tương Dương - tỉnh Nghệ An
929 40148 Bệnh viện Mắt Sài Gòn_Vinh Tuyến huyện Chưa xếp hạng Đại Lộ Lênin - TP Vinh
930 40151 Trạm y tế xã Yên Tĩnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Yên Tĩnh - huyện Tương Dương - tỉnh Nghệ An
931 40155 Trạm y tế xã Yên Na Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Yên Na - huyện Tương Dương - tỉnh Nghệ An
932 40156 Trạm y tế xã Lưu Kiền Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lưu Kiền - huyện Tương Dương - tỉnh Nghệ An
933 40157 Trạm y tế xã Thạch Giám Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thạch Giám - huyện Tương Dương - tỉnh Nghệ An
934 40158 Trạm y tế xã Xá Lượng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xá Lượng - huyện Tương Dương - tỉnh Nghệ An
935 40161 Trạm y tế xã Yên Thắng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Yên Thắng - huyện Tương Dương - tỉnh Nghệ An
936 40163 Trạm y tế xã Tam Hợp Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tam Hợp - huyện Tương Dương - tỉnh Nghệ An
937 40164 Trạm y tế phường Hoà Hiếu Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Hoà Hiếu - tx Thái Hòa - tỉnh Nghệ An
938 40168 Trạm y tế xã Nghĩa Lâm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghĩa Lâm - huyện Nghĩa Đàn - tỉnh Nghệ An
939 40170 Trạm y tế xã Nghĩa Lợi Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghĩa Lợi - huyện Nghĩa Đàn - tỉnh Nghệ An
940 40171 Trạm y tế xã Nghĩa Bình Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghĩa Bình - huyện Nghĩa Đàn - tỉnh Nghệ An
941 40173 Trạm y tế xã Nghĩa Minh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghĩa Minh - huyện Nghĩa Đàn - tỉnh Nghệ An
942 40174 Trạm y tế xã Nghĩa Phú Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghĩa Phú - huyện Nghĩa Đàn - tỉnh Nghệ An
943 40177 Trạm y tế xã Nghĩa Thịnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghĩa Thịnh - huyện Nghĩa Đàn - tỉnh Nghệ An
944 40178 Trạm y tế xã Nghĩa Trung Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghĩa Trung - huyện Nghĩa Đàn - tỉnh Nghệ An
945 40179 Trạm y tế xã Nghĩa Hội Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghĩa Hội - huyện Nghĩa Đàn - tỉnh Nghệ An
946 40180 Trạm y tế xã Nghĩa Tân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghĩa Tân - huyện Nghĩa Đàn - tỉnh Nghệ An
947 40181 Trạm y tế xã Nghĩa Thắng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghĩa Thắng - huyện Nghĩa Đàn - tỉnh Nghệ An
948 40182 Trạm y tế phường Quang Tiến Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Quang Tiến - tx Thái Hoà - tỉnh Nghệ An
949 40184 Trạm y tế xã Nghĩa Liên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghĩa Liên - huyện Nghĩa Đàn - tỉnh Nghệ An
950 40185 Trạm y tế xã Nghĩa Hòa Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghĩa Hoàn - tx Thái Hoà - tỉnh Nghệ An
951 40186 Trạm y tế xã Nghĩa Tiến Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghĩa Tiến - tx Thái Hoà - tỉnh Nghệ An
952 40187 Trạm y tế xã Nghĩa Mỹ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghĩa Mỹ - tx Thái Hoà - tỉnh Nghệ An
953 40162 Trạm y tế xã Tam Quang Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tam Quang - huyện Tương Dương - tỉnh Nghệ An
954 40195 Trạm y tế xã Nghĩa Khánh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghĩa Khánh - huyện Nghĩa Đàn - tỉnh Nghệ An
955 40196 Trạm y tế thị trấn Quỳ Hợp Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Quỳ Hợp - huyện Quỳ Hợp - tỉnh Nghệ An
956 40197 Trạm y tế xã Yên Hợp Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Yên Hợp - huyện Quỳ Hợp - tỉnh Nghệ An
957 40198 Trạm y tế xã Châu Tiến Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Châu Tiến - huyện Quỳ Hợp - tỉnh Nghệ An
958 40202 Trạm y tế xã Liên Hợp Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Liên Hợp - huyện Quỳ Hợp - tỉnh Nghệ An
959 40203 Trạm y tế xã Châu Lộc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Châu Lộc - huyện Quỳ Hợp - tỉnh Nghệ An
960 40204 Trạm y tế xã Tam Hợp Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tam Hợp - huyện Quỳ Hợp - tỉnh Nghệ An
961 40206 Trạm y tế xã Châu Quang Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Châu Quang - huyện Quỳ Hợp - tỉnh Nghệ An
962 40209 Trạm y tế xã Nghĩa Xuân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghĩa Xuân - huyện Quỳ Hợp - tỉnh Nghệ An
963 40212 Trạm y tế xã Văn Lợi Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Văn Lợi - huyện Quỳ Hợp - tỉnh Nghệ An
964 40213 Trạm y tế xã Nam Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nam Sơn - huyện Quỳ Hợp - tỉnh Nghệ An
965 40214 Trạm y tế xã Châu Lý Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Châu Lý - huyện Quỳ Hợp - tỉnh Nghệ An
966 40216 Trạm y tế xã Bắc Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bắc Sơn - huyện Quỳ Hợp - tỉnh Nghệ An
967 40218 Trạm y tế xã Quỳnh Thắng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quỳnh Thắng - huyện Quỳnh Lưu - tỉnh Nghệ An
968 40219 Trạm y tế xã Quỳnh Vinh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quỳnh Vinh - Thị xã Hoàng Mai - tỉnh Nghệ An
969 40220 Trạm y tế xã Quỳnh Lộc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quỳnh Lộc - Thị xã Hoàng Mai - tỉnh Nghệ An
970 40221 Trạm y tế phường Quỳnh Thiện Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Quỳnh Thiện, Thị Xã Hoàng Mai - Tỉnh Nghệ An
971 40222 Trạm y tế xã Quỳnh Lập Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - tỉnh Nghệ An
972 40226 Trạm y tế phường Mai Hùng Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Mai Hùng - Thị xã Hoàng Mai - tỉnh Nghệ An
973 40228 Trạm y tế phường Quỳnh Xuân Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Quỳnh Xuân - Thị xã Hoàng Mai - tỉnh Nghệ An
974 40230 Trạm y tế xã Quỳnh Liên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quỳnh Liên - Thị xã Hoàng Mai - tỉnh Nghệ An
975 40234 Trạm y tế xã Quỳnh Tam Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quỳnh Tam - huyện Quỳnh Lưu - tỉnh Nghệ An
976 40236 Trạm y tế xã Quỳnh Thạch Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quỳnh Thạch - huyện Quỳnh Lưu - tỉnh Nghệ An
977 40240 Trạm y tế xã Quỳnh Hậu Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quỳnh Hậu - huyện Quỳnh Lưu - tỉnh Nghệ An
978 40241 Trạm y tế xã Quỳnh Lâm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quỳnh Lâm - huyện Quỳnh Lưu - tỉnh Nghệ An
979 40242 Trạm y tế xã Quỳnh Đôi Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quỳnh Đôi - huyện Quỳnh Lưu - tỉnh Nghệ An
980 40243 Trạm y tế xã Quỳnh Lương Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quỳnh Lương - huyện Quỳnh Lưu - tỉnh Nghệ An
981 40244 Trạm y tế xã Quỳnh Hồng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quỳnh Hồng - huyện Quỳnh Lưu - tỉnh Nghệ An
982 40246 Trạm y tế xã Quỳnh Bá Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quỳnh Bá - huyện Quỳnh Lưu - tỉnh Nghệ An
983 40247 Trạm y tế xã Quỳnh Minh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quỳnh Minh - huyện Quỳnh Lưu - tỉnh Nghệ An
984 40248 Trạm y tế xã Quỳnh Diện Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quỳnh Diện - huyện Quỳnh Lưu - tỉnh Nghệ An
985 40249 Trạm y tế xã Quỳnh Hưng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quỳnh Hưng - huyện Quỳnh Lưu - tỉnh Nghệ An
986 40251 Trạm y tế xã Quỳnh Nghĩa Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quỳnh Nghĩa - huyện Quỳnh Lưu - tỉnh Nghệ An
987 40254 Trạm y tế xã Sơn Hải Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sơn Hải - huyện Quỳnh Lưu - tỉnh Nghệ An
988 40256 Trạm y tế xã Quỳnh Thuận Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quỳnh Thuận - huyện Quỳnh Lưu - tỉnh Nghệ An
989 40257 Trạm y tế xã Quỳnh Long Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quỳnh Long - huyện Quỳnh Lưu - tỉnh Nghệ An
990 40263 Trạm y tế xã Thạch Ngàn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thạch Ngàn - huyện Con Cuông - tỉnh Nghệ An
991 40264 Trạm y tế xã Đôn Phục Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đôn Phục - huyện Con Cuông - tỉnh Nghệ An
992 40265 Trạm y tế xã Mậu Đức Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Mậu Đức - huyện Con Cuông - tỉnh Nghệ An
993 40266 Trạm y tế xã Châu Khê Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Châu Khê - huyện Con Cuông - tỉnh Nghệ An
994 40268 Trạm y tế xã Bồng Khê Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bồng Khê - huyện Con Cuông - tỉnh Nghệ An
995 40270 Trạm y tế xã Lục Dạ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lôc Dạ - huyện Con Cuông - tỉnh Nghệ An
996 40271 Trạm y tế xã Môn Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Môn Sơn - huyện Con Cuông - tỉnh Nghệ An
997 40273 Trạm y tế xã Tân Hợp Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Hợp - huyện Tân Kỳ - tỉnh Nghệ An
998 40275 Trạm y tế xã Tân Xuân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Xuân - huyện Tân Kỳ - tỉnh Nghệ An
999 40279 Trạm y tế xã Đồng Văn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đồng Văn - huyện Tân Kỳ - tỉnh Nghệ An
1000 40281 Trạm y tế xã Nghĩa Hợp Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghĩa Hợp - huyện Tân Kỳ - tỉnh Nghệ An
1001 40282 Trạm y tế xã Nghĩa Hoàn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghĩa Hoàn - huyện Tân Kỳ - tỉnh Nghệ An
1002 40284 Trạm y tế xã Tiên Kỳ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tiên Kỳ - huyện Tân Kỳ - tỉnh Nghệ An
1003 40285 Trạm y tế xã Tân An Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân An - huyện Tân Kỳ - tỉnh Nghệ An
1004 40286 Trạm y tế xã Nghĩa Dũng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghĩa Dòng - huyện Tân Kỳ - tỉnh Nghệ An
1005 40288 Trạm y tế xã Kỳ Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Kỳ Sơn - huyện Tân Kỳ - tỉnh Nghệ An
1006 40290 Trạm y tế xã Kỳ Tân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Kỳ Tân - huyện Tân Kỳ - tỉnh Nghệ An
1007 40292 Trạm y tế xã Nghĩa Hành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghĩa Hành - huyện Tân Kỳ - tỉnh Nghệ An
1008 40296 Trạm y tế xã Thành Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thành Sơn - huyện Anh Sơn - tỉnh Nghệ An
1009 40297 Trạm y tế xã Bình Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bình Sơn - huyện Anh Sơn - tỉnh Nghệ An
1010 40298 Trạm y tế xã Tam Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tam Sơn - huyện Anh Sơn - tỉnh Nghệ An
1011 40299 Trạm y tế xã Đỉnh Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đỉnh Sơn - huyện Anh Sơn - tỉnh Nghệ An
1012 40303 Trạm y tế xã Tường Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tường Sơn - huyện Anh Sơn - tỉnh Nghệ An
1013 40305 Trạm y tế xã Vĩnh Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vĩnh Sơn - huyện Anh Sơn - tỉnh Nghệ An
1014 40306 Trạm y tế xã Lạng Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lạng Sơn - huyện Anh Sơn - tỉnh Nghệ An
1015 40308 Trạm y tế xã Thạch Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thạch Sơn - huyện Anh Sơn - tỉnh Nghệ An
1016 40309 Trạm y tế xã Phúc Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phúc Sơn - huyện Anh Sơn - tỉnh Nghệ An
1017 40310 Trạm y tế xã Long Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Long Sơn - huyện Anh Sơn - tỉnh Nghệ An
1018 40312 Trạm y tế xã Lĩnh Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lĩnh Sơn - huyện Anh Sơn - tỉnh Nghệ An
1019 40313 Trạm y tế xã Cao Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Cao Sơn - huyện Anh Sơn - tỉnh Nghệ An
1020 40315 Trạm y tế xã Diễn Lâm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Diễn Lâm - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An
1021 40318 Trạm y tế xã Diễn Yên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Diễn Yên - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An
1022 40319 Trạm y tế xã Diễn Hoàng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Diễn Hoàng - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An
1023 40321 Trạm y tế xã Diễn Mỹ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Diễn Mỹ - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An
1024 40323 Trạm y tế xã Diễn Phong Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Diễn Phong - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An
1025 62069 Trạm y tế xã Tân Cảnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đắk Tô
1026 62070 Trạm y tế xã Diên Bình Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đắk Tô
1027 62071 Trạm y tế xã Pô Kô Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đắk Tô
1028 62074 Trạm y tế xã Đắk Rơ Nga Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đắk Tô
1029 62075 Trạm y tế xã Đắk Trăm Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đắk Tô
1030 62078 Trạm y tế xã Măng Buk Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Măng Buk - Huyện KonPlong
1031 62079 Trạm y tế xã Đắk Tăng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đăk Tăng - Huyện KonPlong
1032 62083 Trạm y tế xã Đắk Long Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đăk long - Huyện KonPlong
1033 62084 Trạm y tế xã Hiếu Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hiếu - Huyện KonPlong
1034 62088 Trạm y tế xã Đắk Ruồng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đắk Ruồng-Huyện Kon Rẫy-Tỉnh Kon Tum
1035 62089 Trạm y tế xã Đắk Pne Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đăk Pne-Huyện Kon Rẫy
1036 62090 Trạm y tế xã Đắk Tờ Re Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đăk Tờ Re-Huyện Kon Rẫy
1037 62095 Trạm y tế xã Đắk Ui Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đắk Hà
1038 62099 Trạm y tế xã Hà Mòn Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đắk Hà
1039 62101 Trạm y tế Thị trấn Sa Thầy Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Sa Thầy
1040 62103 Trạm y tế xã Sa Nhơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Sa Thầy
1041 62104 Trạm y tế xã Mô Rai Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Sa Thầy
1042 62109 Trạm y tế xã Ya Tăng Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Sa Thầy
1043 62110 Trạm y tế xã Ya ly Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Sa Thầy
1044 62112 Trạm y tế xã Ngọk Lây Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện TuMơRông
1045 62113 Trạm y tế xã Đắk Na Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện TuMơRông
1046 62114 Trạm y tế xã Măng Ri Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện TuMơRông
1047 62115 Trạm y tế xã Ngok Yêu Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện TuMơRông
1048 62116 Trạm y tế xã Đắk Sao Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện TuMơRông
1049 97015 BX trường Sỹ quan Chính trị Tuyến huyện Hạng 3 Vệ An-TP Bắc Ninh-Bắc Ninh
1050 62119 Trạm y tế xã Tê Xăng Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện TuMơRông
1051 62121 Trạm y tế xã Đắk Tơ Kan Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện TuMơRông
1052 62127 Bệnh viện ĐKKV Ngọc Hồi Tuyến tỉnh Hạng 2 Huyện  Ngọc Hồi
1053 62128 Trạm y tế xã Đăk Năng Tuyến xã Chưa xếp hạng TP Kon Tum
1054 62134 Bệnh viện Y dược cổ truyền - Phục hồi chức năng (Cơ sở 2) Tuyến tỉnh Hạng 3 Đường Đồng Nai, xã Chư Hreng, TP Kon Tum
1055 62139 Phòng khám đa khoa khu vực Đắk Rơ Ông Tuyến huyện Chưa xếp hạng xã Đắk Rơ Ông, huyện Tu Mơ Rông, tỉnh Kontum
1056 62810 Bệnh xá Quân dân y thuộc Công ty 732/Binh đoàn 15 Tuyến huyện Chưa xếp hạng Huyện Ngọc Hồi
1057 64001 Bệnh viện đa khoa tỉnh Gia Lai Tuyến tỉnh Hạng 2 TP Pleiku - Tỉnh Gia Lai
1058 64002 Trung tâm y tế huyện Chưpăh Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Chư Păh - Tỉnh Gia Lai
1059 64055 Trạm y tế xã Trà Đa (01) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trà Đa - Pleiku - Gia Lai
1060 64057 Trạm y tế xã Gào (01) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Gào - Pleiku - Gia Lai
1061 64058 Trạm y tế xã Ia Kênh (01) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Kênh - Pleiku - Gia Lai
1062 64060 Trạm y tế xã Chư á (01) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Chư á - Pleiku - Gia Lai
1063 64062 Trạm y tế phường An Phú (02) Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường An Phú - Thị Xã An Khê - Gia Lai
1064 64065 Trạm y tế xã Thành An (02) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thành An - Thị Xã An Khê - Gia Lai
1065 64066 Trạm y tế xã Song An (02) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Song An - Thị Xã An Khê - Gia Lai
1066 64068 Trạm y tế xã Tú An (02) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tú An - Thị Xã An Khê - Gia Lai
1067 64069 Trạm y tế xã Đông (03) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đồng - Kbang - Gia Lai
1068 64071 Trạm y tế xã Kông Bơ La (03) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Kông Bơ La - Kbang - Gia Lai
1069 64072 Trạm y tế xã Kông Lơng Khơng (03) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Kông Lơng Khơng - Kbang - Gia Lai
1070 64075 Trạm y tế xã Sơ Pai (03) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sơ Pai - Kbang - Gia Lai
1071 64077 Trạm y tế xã Đăk Roong (03) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đăk Rong - Kbang - Gia Lai
1072 64079 Trạm y tế Trung tâm xã Sơn Lang (03) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sơn Lang - Kbang - Gia Lai
1073 64081 Trạm y tế Đăk Smar (03) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đắk Smar - Kbang _ Gia Lai
1074 64084 Trạm y tế xã HNeng (04) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hneng - Đăk Đoa - Gia Lai
1075 64086 Trạm y tế xã Kon Gang (04) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Kon Gang - Đăk Đoa - Gia Lai
1076 64089 Trạm y tế xã Đăk Sơ Mei (04) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đăk Sơ Mei - Đăk Đoa - Gia Lai
1077 64091 Trạm y tế xã Hà Bầu (04) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hà Bầu - Đăk Đoa - Gia Lai
1078 64092 Trạm y tế xã Nam Yang (04) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nam Yang - Đăk Đoa - Gia Lai
1079 64093 Trạm y tế xã Ia Băng (04) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Băng - Đăk Đoa - Gia Lai
1080 64095 Trạm y tế xã Trang (04) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trang - Đăk Đoa - Gia Lai
1081 64096 Trạm y tế xã A Dơk (04) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã A Dơk - Đăk Đoa - Gia Lai
1082 64099 Trạm y tế Thị trấn Đăk Đoa (04) Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Đăk Đoa - Đăk Đoa - Gia Lai
1083 64100 Trạm y tế xã Hà Tây (05) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hà Tây - Chư Păh - Gia Lai
1084 64102 Trạm y tế xã Nghĩa Hòa (05) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghĩa Hoà - Chư Păh - Gia Lai
1085 64104 Trạm y tế xã Ia Phí (05) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Phý - Chư Păh - Gia Lai
1086 64107 Trạm y tế xã Ia Nhin (05) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Nhin - Chư Păh - Gia Lai
1087 64108 Trạm y tế xã Đăk Tơ Ver (05) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đăk Tơ Ver - Chư Păh - Gia Lai
1088 64111 Trạm y tế xã Chư Jôr (05) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Chư Zôr - Chư Păh - Gia Lai
1089 64113 Trạm y tế thị trấn Phú Hòa (05) Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Phú Hoà - Chư Păh - Gia Lai
1090 64114 Trạm y tế xã Ia Sao (06) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Sao - Ia Grai - Gia Lai
1091 64115 Trạm y tế xã Ia Hrung (06) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Hrung - Ia Grai - Gia Lai
1092 64116 Trạm y tế xã Ia Dêr (06) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Dêr - Ia Grai - Gia Lai
1093 64117 Trạm y tế xã Ia Tô (06) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Tô - Ia Grai - Gia Lai
1094 64120 Trạm y tế Trung tâm xã Ia Chía (06) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Chýa - Ia Grai - Gia Lai
1095 64122 Trạm y tế xã Ia Khai (06) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Khai - Ia Grai - Gia Lai
1096 64123 Trạm y tế xã Ia O (06) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia O - Ia Grai - Gia Lai
1097 64125 Trạm y tế xã Ia Yok (06) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Yok - Ia Grai - Gia Lai
1098 64127 Trạm y tế xã Hra (07) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hra - Mang Yang - Gia Lai
1099 64128 Trạm y tế xã Ayun (07) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ayun - Mang Yang - Gia Lai
1100 64134 Trạm y tế xã Đê Ar (07) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đê Ar - Mang Yang - Gia Lai
1101 64135 Trạm y tế xã Đăk Trôi (07) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đăk Trôi - Mang Yang - Gia Lai
1102 64137 Trạm y tế xã Đăk Ta Ley (07) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đăk Ta Ley - Mang Yang - Gia Lai
1103 64139 Trạm y tế xã Đăk Tơ Pang (08) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đăk Tơ Pang - Kông Chro - Gia Lai
1104 64142 Trạm y tế xã Chơ GLong (08) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Chơ Long - Kông Chro - Gia Lai
1105 64143 Trạm y tế xã Yang Trung (08) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Yang Trung - Kông Chro - Gia Lai
1106 64144 Trạm y tế xã Đăk Song (08) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đăk Song - Kông Chro - Gia Lai
1107 64147 Trạm y tế xã An Trung (08) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã An Trung - Kông Chro - Gia Lai
1108 64148 Trạm y tế xã Chư Krêy (08) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Chư Krêy - Kông Chro - Gia Lai
1109 64150 Trạm y tế xã Đăk Pơ Pho (08) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đăk Pơ Pho - Kông Chro - Gia Lai
1110 64151 Trạm y tế xã Đăk Kơ Ning (08) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đăk Kơ Ning - Kông Chro - Gia Lai
1111 64154 Trạm y tế xã Ia Pnôn (09) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Pnôn - Đức Cơ - Gia Lai
1112 64159 Trạm y tế xã Ia Lang (09) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Lang - Đức Cơ - Gia Lai
1113 64160 Trạm y tế xã Ia Dơk (09) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Dơk - Đức Cơ - Gia Lai
1114 64163 Trạm y tế xã Ia Băng (10) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Băng - Chư Prông - Gia Lai
1115 64166 Trạm y tế xã Bàu Cạn (10) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bàu Cạn - Chư Prông - Gia Lai
1116 64167 Trạm y tế xã Ia Phìn (10) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Phìn - Chư Prông - Gia Lai
1117 64168 Trạm y tế xã Thăng Hưng (10) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thăng Hưng - Chư Prông - Gia Lai
1118 64169 Trạm y tế xã Ia Vê (10) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Vê - Chư Prông - Gia Lai
1119 64170 Trạm y tế xã Ia Pia (10) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Pia - Chư Prông - Gia Lai
1120 64172 Trạm y tế Trung tâm xã Ia Lâu (10) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Lâu - Chư Prông - Gia Lai
1121 64174 Trạm y tế xã Ia O (10) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Or - Chư Prông - Gia Lai
1122 64175 Trạm y tế xã Ia Púch (10) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Púch - Chư Prông - Gia Lai
1123 64177 Trạm y tế xã Ia Drăng (10) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Drăng - Chư Prông - Gia Lai
1124 64180 Trạm y tế xã AlBá (11) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Albá - Chư Sê - Gia Lai
1125 64182 Trạm y tế xã Dun (11) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Dun - Chư Sê - Gia Lai
1126 64183 Trạm y tế xã HBông (11) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hbông - Chư Sê - Gia Lai
1127 64184 Trạm y tế xã Ia Blang (11) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Blang - Chư Sê - Gia Lai
1128 64187 Trạm y tế xã Ia Hrú Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Hrú - Chư Pưh - Gia Lai
1129 64189 Trạm y tế xã Ia Ko (11) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Ko - Chư Sê - Gia Lai
1130 64191 Trạm y tế xã Ia Phang Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Phang - Chư Pưh - Gia Lai
1131 64192 Trạm y tế xã Ia Tiêm (11) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Tiêm - Chư Sê - Gia Lai
1132 64196 Trạm y tế xã Ia Blứ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Blứ - Chư Pưh - Gia Lai
1133 64198 Trạm y tế xã Bar Măih (11) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bar Măih - Chư Sê - Gia Lai
1134 64200 Trạm y tế xã Tân An (12) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân An - Đăk Pơ - Gia Lai
1135 64202 Trạm y tế xã Cư An (12) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Cư An - Đăk Pơ - Gia Lai
1136 64206 Trạm y tế xã Phú An (12) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú An - Đăk Pơ - Gia Lai
1137 64207 Trạm y tế xã An Thành (12) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã An Thành - Đăk Pơ - Gia Lai
1138 64208 Trạm y tế xã Pờ Tó (13) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Pơ Tó - Ia Pa - Gia Lai
1139 64209 Trạm y tế xã Chư Răng (13) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Chư Răng - Ia Pa - Gia Lai
1140 64210 Trạm y tế xã Kim Tân (13) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Kim Tân - Ia Pa - Gia Lai
1141 64213 Trạm y tế xã Ia Broăi (13) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Broái - Ia Pa - Gia Lai
1142 64214 Trạm y tế xã Ia Tul (13) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Tul - Ia Pa - Gia Lai
1143 64216 Trạm y tế xã Ia Kdăm (13) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Kdăm - Ia Pa - Gia Lai
1144 64217 Trạm y tế xã Ia Sao (14) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Sao - Ayun Pa - Gia Lai
1145 64218 Trạm y tế xã Ia Rtô (14) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Rtô - Ayun Pa - Gia Lai
1146 64219 Trạm y tế xã Chư A Thai (16) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Chư A Thai - Phú Thiện - Gia Lai
1147 64221 Trạm y tế xã Ia Ake (16) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Ke - Phú Thiện - Gia Lai
1148 64226 Trạm y tế xã Ia Rbol (14) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Rbol - Ayun Pa - Gia Lai
1149 64228 Trạm y tế Trung tâm xã Ia Mláh (15) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Mláh - Krông Pa - Gia Lai
1150 64229 Trạm y tế xã Phú Cần (15) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Cần - Krông Pa - Gia Lai
1151 64230 Trạm y tế xã Ia Rmok (15) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Rmok - Krông Pa - Gia Lai
1152 64232 Trạm y tế xã Krông Năng (15) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Krông Năng - Krông Pa - Gia Lai
1153 64233 Trạm y tế xã Chư Drăng (15) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Chư Drăng - Krông Pa - Gia Lai
1154 64235 Trạm y tế Trung tâm xã Ia RSươm (15) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Rsươm - Krông Pa - Gia Lai
1155 64237 Trạm y tế xã Chư Rcăm (15) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Chư Rcăm - Krông Pa - Gia Lai
1156 64238 Trạm y tế xã Chư Gu (15) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Chư Gu - Krông Pa - Gia Lai
1157 64239 Trạm y tế xã Chư Ngọc (15) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Chư Ngọc - Krông Pa - Gia Lai
1158 64244 Trạm y tế xã Ayun Hạ (16) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ayun Hạ - Phú Thiện - Gia Lai
1159 64245 Trạm y tế xã Chrôh Pơnan (16) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Chrôh Pơnan - Phú Thiện - Gia Lai
1160 64247 Trạm y tế xã Ia Kly Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Kly - Huyện Chư Prông
1161 64248 Trạm y tế xã Ia Bang (10) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Bang - Huyện Chư Prông
1162 64251 Trạm y tế phường Hoà Bình Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Hoà Bình - Tx Ayunpa - Tỉnh Gia Lai
1163 64254 Trạm y tế phường Sông Bờ Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Sông Bờ - Tx Ayunpa - Tỉnh Gia Lai
1164 64255 Trạm y tế xã Chư Băh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Chư Băh - Tx Ayunpa - Tỉnh Gia Lai
1165 64256 Bệnh xá QDY công ty 72/BĐ 15 Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Nan - huyện Đức Cơ - gia Lai
1166 64257 Bệnh xá QDY Công ty 74/BĐ 15 Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Kla - huyện Đức Cơ - gia Lai
1167 64005 Trung tâm y tế huyện Ia Grai Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Ia Grai - Tỉnh Gia Lai
1168 64007 Trung tâm y tế huyện Chư Sê Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Chư Sê - Tỉnh Gia Lai
1169 64009 Trung tâm y tế huyện KrôngPa Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Krông Pa - Tỉnh Gia Lai
1170 64012 Trung tâm y tế huyện Mang Yang Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Mang Yang - Tỉnh Gia Lai
1171 64015 Bệnh viện 331 Tuyến huyện Hạng 3 TP Pleiku - Tỉnh Gia Lai
1172 64020 Viện Quân Y 211 Tuyến tỉnh Hạng 1 110 Phạm Văn Đồng - P Đống Đa -TP Pleiku - Tỉnh Gia Lai
1173 64033 Trung tâm y tế huyện IaPa Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Ia Pa - Tỉnh Gia Lai
1174 64034 Trung tâm y tế huyện ĐakPơ Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Đăk Pơ - Tỉnh Gia Lai
1175 64036 Trung tâm y tế Cao su ChưPăh Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Chư Păh - Tỉnh Gia Lai
1176 64037 Trung tâm y tế Cao su Chư Sê Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Chư Sê - Tỉnh Gia Lai
1177 64039 Trạm y tế phường Diên Hồng (01) Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Diên Hồng - Pleiku - Gia Lai
1178 64043 Trạm y tế phường Yên Đỗ (01) Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Yên Đỗ - Pleiku - Gia Lai
1179 64045 Trạm y tế phường Thống Nhất (01) Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Thống Nhất - Pleiku - Gia Lai
1180 64046 Trạm y tế phường Hội Thương (01) Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Hội Thương - Pleiku - Gia Lai
1181 64048 Trạm y tế phường Tây Sơn (01) Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Tây Sơn - Pleiku - Gia Lai
1182 64050 Trạm y tế phường Trà Bá (01) Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Trà Bá - Pleiku - Gia Lai
1183 64051 Trạm y tế phường Thắng Lợi (01) Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Thắng Lợi - Pleiku - Gia Lai
1184 64052 Trạm y tế xã An Phú (01) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã An Phú - Pleiku - Gia Lai
1185 60001 Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Thuận Tuyến tỉnh Hạng 2 Thành phố Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận
1186 60002 Bệnh viện đa khoa khu vực La Gi Tuyến tỉnh Hạng 2 Thị xã La Gi, tỉnh Bình Thuận
1187 60003 Phòng khám đa khoa KV Phan Rí Cửa Tuyến huyện Chưa xếp hạng Thị trấn Phan Rí Cửa, Huyện Tuy Phong, Tỉnh Bình Thuận
1188 60004 Trung tâm y tế huyện Tuy Phong Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Tuy Phong, Tỉnh Bình Thuận
1189 60007 Phòng khám đa khoa KV Mũi Né Tuyến huyện Chưa xếp hạng Phường Mũi Né, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận
1190 60011 Bệnh viện Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng tỉnh Bình Thuận Tuyến tỉnh Hạng 2 Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận
1191 60012 Trung tâm y tế huyện Hàm Thuận Nam Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Hàm Thuận Nam, Tỉnh Bình Thuận
1192 60013 Trung tâm y tế huyện Tánh Linh Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Tánh Linh, Tỉnh Bình Thuận
1193 60015 Bệnh viện đa khoa KV Nam Bình Thuận Tuyến tỉnh Hạng 2 Huyện Đức Linh, tỉnh Bình Thuận
1194 60019 Trung tâm y tế huyện Hàm Tân Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Hàm Tân, Tỉnh Bình Thuận
1195 60020 Trạm y tế Hàm Mỹ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hàm Mỹ, Huyện Hàm Thuận Nam, Tỉnh Bình Thuận
1196 60022 Trạm y tế Phú Hài Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Phú Hài, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận
1197 60025 Trạm y tế Tân Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Thành, Huyện Hàm Thuận Nam, Tỉnh Bình Thuận
1198 60026 Trạm y tế Tân Lập Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Lập, Huyện Hàm Thuận Nam, Tỉnh Bình Thuận
1199 60028 Trạm y tế Hàm Kiệm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hàm Kiệm, Huyện Hàm Thuận Nam, Tỉnh Bình Thuận
1200 60030 Trạm y tế Hàm Thạnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hàm Thạnh, Huyện Hàm Thuận Nam, Tỉnh Bình Thuận
1201 58108 Trung tâm Y tế Huyện Thuận Nam Tuyến huyện Hạng 3 Xã Phước Nam, Huyện Thuận Nam, Tỉnh Ninh Thuận
1202 60031 Trạm y tế Thuận Quý Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã THUậN QUý, Huyện HàM THUậN NAM, Tỉnh Bình Thuận
1203 60033 Trạm y tế Thuận Nam Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị trấn Thuận Nam, Huyện Hàm Thuận Nam, Tỉnh Bình Thuận
1204 60040 Trung tâm y tế Thành phố Phan Thiết Tuyến huyện Hạng 3 Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận
1205 60054 Trạm y tế Tiến Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tiến Thành, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận
1206 60057 Trạm y tế Phong Phú Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phong Phú, Huyện Tuy Phong, Tỉnh Bình Thuận
1207 60058 Trạm y tế Vĩnh Hảo Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vĩnh Hảo, Huyện Tuy Phong, Tỉnh Bình Thuận
1208 60059 Trạm y tế Vĩnh Tân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vĩnh Tân, Huyện Tuy Phong, Tỉnh Bình Thuận
1209 60063 Trạm y tế xã Chí Công Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Chí Công, Huyện Tuy Phong, Tỉnh Bình Thuận
1210 60064 Trạm y tế Bình Thạnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bình Thạnh, Huyện Tuy Phong, Tỉnh Bình Thuận
1211 60067 Trạm y tế Phan Lâm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phan Lâm, Huyện Bắc Bình, Tỉnh Bình Thuận
1212 60068 Trạm y tế Bình An Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bình An, Huyện Bắc Bình, Tỉnh Bình Thuận
1213 60070 Trạm y tế Hải Ninh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hải Ninh, Huyện Bắc Bình, Tỉnh Bình Thuận
1214 60072 Trạm y tế xã Phan Tiến Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phan Tiến, Huyện Bắc Bình, Tỉnh Bình Thuận
1215 60073 Trạm y tế Sông Bình Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sông Bình, Huyện Bắc Bình, Tỉnh Bình Thuận
1216 60075 Trạm y tế Phan Hòa Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phan Hòa, Huyện Bắc Bình, Tỉnh Bình Thuận
1217 60076 Trạm y tế Phan Thanh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phan Thanh, Huyện Bắc Bình, Tỉnh Bình Thuận
1218 60078 Trạm y tế xã Phan Hiệp Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phan Hiệp, Huyện Bắc Bình, Tỉnh Bình Thuận
1219 60079 Trạm y tế Bình Tân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bình Tân, Huyện Bắc Bình, Tỉnh Bình Thuận
1220 60081 Trạm y tế Hòa Thắng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hòa Thắng, Huyện Bắc Bình, Tỉnh Bình Thuận
1221 60082 Trạm y tế Hồng Phong Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hồng Phong, Huyện Bắc Bình, Tỉnh Bình Thuận
1222 60083 Trạm y tế Ma Lâm Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị trấn Ma Lâm, Huyện Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Bình Thuận
1223 60084 Trạm y tế La Dạ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã La Dạ, Huyện Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Bình Thuận
1224 60085 Trạm y tế Đông Tiến Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đông Tiến, Huyện Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Bình Thuận
1225 60086 Trạm y tế Thuận Hòa Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thuận Hòa, Huyện Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Bình Thuận
1226 60091 Trạm y tế Hồng Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hồng Sơn, Huyện Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Bình Thuận
1227 60092 Trạm y tế Hàm Đức Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hàm Đức, Huyện Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Bình Thuận
1228 60093 Trạm y tế Hàm Liêm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hàm Liêm, Huyện Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Bình Thuận
1229 60094 Trạm y tế Hàm Chính Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã HàM Chính, Huyện HàM THUậN Bắc, Tỉnh Bình Thuận
1230 60095 Trạm y tế Hàm Hiệp Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hàm Hiệp, Huyện Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Bình Thuận
1231 60098 Trạm y tế Mỹ Thạnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Mỹ Thạnh, Huyện Hàm Thuận Nam, Tỉnh Bình Thuận
1232 60099 Phòng khám đa khoa KV  Hàm Cần Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Hàm Cần, Huyện Hàm Thuận Nam, Tỉnh Bình Thuận
1233 60102 Trạm y tế xã Măng Tố Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Măng Tố, Huyện Tánh Linh, Tỉnh Bình Thuận
1234 60103 Trạm y tế xã Nghị Đức Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghị Đức, Huyện Tánh Linh, Tỉnh Bình Thuận
1235 60105 Trạm y tế xã Huy Khiêm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Huy Khiêm, Huyện Tánh Linh, Tỉnh Bình Thuận
1236 60113 Trạm y tế xã Suối Kiết Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Suối Kiết, Huyện Tánh Linh, Tỉnh Bình Thuận
1237 60114 Trạm y tế Võ Xu Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị trấn Võ Xu, Huyện Đức Linh, Tỉnh Bình Thuận
1238 60115 Trạm y tế thị trấn Đức Tài Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị trấn Đức Tài, Huyện Đức Linh, Tỉnh  Bình Thuận
1239 60119 Trạm y tế xã Nam Chính Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nam Chính, Huyện Đức Linh, Tỉnh Bình Thuận
1240 60120 Trạm y tế Đức Chính Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đức Chính, Huyện Đức Linh, Tỉnh Bình Thuận
1241 60121 Trạm y tế Đức Hạnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đức Hạnh, Huyện Đức Linh, Tỉnh Bình Thuận
1242 60123 Trạm y tế xã Tân Hà Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Hà, Huyện Đức Linh, Tỉnh  Bình Thuận
1243 60125 Phòng khám đa khoa KV Trà Tân Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Trà Tân, Huyện Đức Linh, Tỉnh Bình Thuận
1244 60129 Trạm y tế Sông Phan Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sông Phan, Huyện Hàm Tân, Tỉnh Bình Thuận
1245 60130 Trạm y tế Tân Phúc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Phúc, Huyện Hàm Tân, Tỉnh Bình Thuận
1246 60133 Trạm y tế Tân Đức Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Đức, Huyện Hàm Tân, Tỉnh Bình Thuận
1247 60110 Trạm y tế xã Đức Bình Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đức Bình, Huyện Tánh Linh, Tỉnh Bình Thuận
1248 60136 Trạm y tế Tân Xuân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Xuân, Huyện Hàm Tân, Tỉnh Bình Thuận
1249 60141 Trạm y tế Long Hải Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Long Hải, Huyện Phú Quý, Tỉnh Bình Thuận
1250 60144 Trạm y tế Phước Lộc Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Phước Lộc, Thị xã La Gi, Tỉnh Bình Thuận
1251 60145 Trạm y tế xã Tân Thiện Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Thiện, Thị xã La Gi, Tỉnh Bình Thuận
1252 60147 Trạm y tế Bình Tân Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Bình Tân, Thị xã La Gi, Tỉnh Bình Thuận
1253 60148 Phòng khám đa khoa khu vực Tân Hải Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Tân Hải, Thị xã La Gi, Tỉnh Bình Thuận
1254 60150 Trạm y tế Tân Bình Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Bình, Thị xã La Gi, Tỉnh Bình Thuận
1255 60153 Bệnh viện Phổi tỉnh Bình Thuận Tuyến tỉnh Hạng 2 Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận
1256 60156 Bệnh viện Da liễu tỉnh Bình Thuận Tuyến tỉnh Hạng 2 Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận
1257 60159 Trạm y tế Thắng Hải Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện HàmTân, Tỉnh Bình Thuận
1258 62002 Trung tâm y tế huyện Đắk Glei Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Đắk Glei - Tỉnh Kon Tum
1259 62007 Trung tâm y tế huyện Đắk Hà Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Đắk Hà - Tỉnh Kon Tum
1260 62008 Trung tâm y tế huyện Kon Rẫy Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Kon Rẫy - Tỉnh Kon Tum
1261 62009 Trung tâm y tế thành phố  Kon Tum Tuyến xã Hạng 4 TP Kon Tum
1262 62013 Trung tâm y tế huyện Tumơrông Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Tumơrông
1263 62014 Trạm y tế xã Chư Hreng Tuyến xã Chưa xếp hạng TP Kon Tum
1264 62015 Trạm y tế xã Hòa Bình Tuyến xã Chưa xếp hạng TP Kon Tum
1265 62016 Trạm y tế phường Thống Nhất Tuyến xã Chưa xếp hạng TP Kon Tum
1266 62017 Trạm y tế xã Đắk Blà Tuyến xã Chưa xếp hạng TP Kon Tum
1267 62020 Trạm y tế xã Ia Chim Tuyến xã Chưa xếp hạng TP Kon Tum
1268 62023 Trạm y tế xã Kroong Tuyến xã Chưa xếp hạng TP Kon Tum
1269 62030 Trạm y tế phường Quyết Thắng Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Quyết Thắng-Thị xã Kon Tum-Tỉnh Kon Tum
1270 62032 Trạm y tế phường Nguyễn Trãi Tuyến xã Chưa xếp hạng TP Kon Tum
1271 62033 Trạm y tế xã Đoàn Kết Tuyến xã Chưa xếp hạng TP Kon Tum
1272 62037 Trạm y tế Thị trấn Đắk Glei Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đắk Glei
1273 62038 Trạm y tế xã Đăk Plô Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đắk Glei
1274 62041 Trạm y tế xã Đắk Pék Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đắk Glei
1275 62042 Trạm y tế xã Đắk Choong Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đắk Glei
1276 62046 Trạm y tế xã Đắk Long Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đắk Glei
1277 62047 Trạm y tế xã Đắk KRoong Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đắk Glei
1278 62050 Trạm y tế xã Đắk Ang Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Ngọc Hồi
1279 62052 Trạm y tế xã Đắk Nông Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Ngọc Hồi
1280 62053 Trạm y tế xã Đắk Xú Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Ngọc Hồi
1281 62056 Trạm y tế xã Sa Loong Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Ngọc Hồi
1282 62057 Trạm y tế Thị trấn Đắk Tô Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đắk Tô
1283 62061 Phòng khám khu vực Đăk Môn - Đăkglei Tuyến huyện Chưa xếp hạng Huyện Đắk Glei
1284 62066 Trạm y tế xã Ngọk Tụ Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đắk Tô
1285 62067 Trạm y tế xã Văn Lem Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đắk Tô
1286 24197 Trạm y tế Xã Trí Yên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trí Yên - Huyện Yên Dũng - Tỉnh Bắc Giang
1287 24198 Trạm y tế Xã Lãng Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lãng Sơn - Huyện Yên Dũng - Tỉnh Bắc Giang
1288 24199 Trạm y tế Xã Yên Lư Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Yên Lư - Huyện Yên Dũng - Tỉnh Bắc Giang
1289 24200 Trạm y tế Xã Tiến Dũng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tiến Dũng - Huyện Yên Dũng - Tỉnh Bắc Giang
1290 24201 Trạm y tế Xã Nham Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nham Sơn - Huyện Yên Dũng - Tỉnh Bắc Giang
1291 24203 Trạm y tế Xã Cảnh Thụy Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Cảnh Thụy - Huyện Yên Dũng - Tỉnh Bắc Giang
1292 24205 Trạm y tế Xã Thắng Cương Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thắng Cương - Huyện Yên Dũng - Tỉnh Bắc Giang
1293 24207 Trạm y tế Xã Đồng Phúc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đồng Phúc - Huyện Yên Dũng - Tỉnh Bắc Giang
1294 24208 Trạm y tế thị trấn  Bích Động Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Bých Động - huyện Việt Yên - tỉnh Bắc Giang
1295 24209 Trạm y tế thị trấn Nếnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị trấn Nếnh - Huyện Việt Yên - Tỉnh Bắc Giang
1296 24211 Trạm y tế Xã VIệT Tiến Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Việt Tiến - Huyện Việt Yên - Tỉnh Bắc Giang
1297 24212 Trạm y tế Xã Nghĩa Trung Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghĩa Trung - huyện Việt Yên - tỉnh Bắc Giang
1298 24213 Trạm y tế Xã Minh Đức Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Minh Đức - huyện Việt Yên - tỉnh Bắc Giang
1299 24214 Trạm y tế Xã Hương Mai Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hương Mai - huyện Việt Yên - tỉnh Bắc Giang
1300 24217 Trạm y tế Xã Trung Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trung Sơn - huyện Việt Yên - tỉnh Bắc Giang
1301 24218 Trạm y tế Xã Hồng Thái Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hồng Thái - huyện Việt Yên - tỉnh Bắc Giang
1302 24219 Trạm y tế Xã Tiên Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tiên Sơn - huyện Việt Yên - tỉnh Bắc Giang
1303 24220 Trạm y tế Xã Tăng Tiến Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tăng Tiến - Huyện Việt Yên - Tỉnh Bắc Giang
1304 24221 Trạm y tế Xã Quảng Minh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quảng Minh - huyện Việt Yên - tỉnh Bắc Giang
1305 24222 Trạm y tế Xã Hoàng Ninh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoàng Ninh - huyện Việt Yên - tỉnh Bắc Giang
1306 24224 Trạm y tế Xã Vân Trung Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vân Trung - huyện Việt Yên - tỉnh Bắc Giang
1307 24225 Trạm y tế Xã Vân Hà Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vân Hà - huyện Việt Yên - tỉnh Bắc Giang
1308 24229 Trạm y tế Xã Thanh Vân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Vân - huyện Hiệp Hòa - tỉnh Bắc Giang
1309 24232 Trạm y tế Xã Hoàng Thanh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoàng Thanh - huyện Hiệp Hòa - tỉnh Bắc Giang
1310 24234 Trạm y tế Xã Ngọc Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ngọc Sơn - huyện Hiệp Hòa - tỉnh Bắc Giang
1311 24236 Trạm y tế Xã Hòa Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hòa Sơn - huyện Hiệp Hòa - tỉnh Bắc Giang
1312 24238 Trạm y tế xã  Quang Minh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quang Minh - huyện Hiệp Hòa - tỉnh Bắc Giang
1313 24239 Trạm y tế xã  Lương Phong Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lương Phong - huyện Hiệp Hòa - tỉnh Bắc Giang
1314 24242 Trạm y tế xã  Thường Thắng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thường Thắng - Huyện Hiệp Hòa - Tỉnh Bắc Giang
1315 24243 Trạm y tế xã  Hợp Thịnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hợp Thịnh - huyện Hiệp Hòa - tỉnh Bắc Giang
1316 24244 Trạm y tế xã  Danh Thắng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Danh Thắng - huyện Hiệp Hòa - tỉnh Bắc Giang
1317 24245 Trạm y tế xã  Mai Trung Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Mai Trung - huyện Hiệp Hòa - tỉnh Bắc Giang
1318 24248 Trạm y tế xã  Xuân Cẩm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Cẩm - Huyện Hiệp Hòa - Tỉnh Bắc Giang
1319 24250 Trạm y tế xã  Đông Lỗ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đông Lỗ - huyện Hiệp Hòa - tỉnh Bắc Giang
1320 24252 Trạm y tế xã  Mai Đình Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Mai Đình - huyện Hiệp Hòa - tỉnh Bắc Giang
1321 24259 Trạm y tế TT Tân Dân Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Tân Dân - Huyện yên Dũng - Bắc giang
1322 24261 Bệnh viện y học cổ truyền Lan Q Tuyến huyện Chưa xếp hạng TP Bắc Giang - Tỉnh Bắc Giang
1323 24262 Bệnh viện đa khoa quốc tế Hà Nội Bắc Giang Tuyến huyện Chưa xếp hạng Tổ dân phố Phú Mỹ 2, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang
1324 24264 Phòng khám đa khoa khu vực Mỏ Trạng - Yên Thế Tuyến huyện Chưa xếp hạng Huyện Yên Thế - Tỉnh Bắc Giang
1325 25033 Trạm Y tế công ty Cổ phần Đường sắt Vĩnh Phú Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Bến Gót - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ
1326 25042 Bệnh xá trường Đại học Công nghiệp Việt Trì Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Lâm Thao - Tỉnh Phú Thọ
1327 25046 Trạm y tế xã Tân Đức Tuyến xã Chưa xếp hạng Khu 4 - xã Tân Đức - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ
1328 25048 Trạm y tế phường Vân Cơ Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Vân Cơ - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ
1329 25050 Trạm y tế phường Tân Dân Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Tân Dân - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ
1330 25051 Trạm y tế phường Gia Cẩm Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Gia Cẩm - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ
1331 25052 Trạm y tế phường Tiên Cát Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Tiên Cát - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ
1332 25053 Trạm y tế phường Thọ Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Thọ Sơn - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ
1333 25054 Trạm y tế phường Thanh Miếu Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Thanh Miếu - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ
1334 25055 Trạm y tế phường Bạch Hạc Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Bạch Hạc - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ
1335 25057 Trạm y tế xã Vân Phú Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Vân Phú - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ
1336 25060 Trạm y tế xã Minh Phương Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Minh Phương - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ
1337 25061 Trạm y tế xã Trưng Vương Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trưng Vương - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ
1338 25062 Trạm y tế xã Minh Nông Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Minh Nông - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ
1339 25065 Trạm y tế phường Hùng Vương Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Hùng Vương - Thị xã Phú Thọ - Tỉnh Phú Thọ
1340 25066 Trạm y tế phường Phong Châu Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Phong Châu - Thị xã Phú Thọ - Tỉnh Phú Thọ
1341 25067 Trạm y tế phường Âu Cơ Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Âu Cơ - Thị xã Phú Thọ - Tỉnh Phú Thọ
1342 25069 Trạm y tế xã Phú Hộ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Hộ - Thị xã Phú Thọ - Tỉnh Phú Thọ
1343 25071 Trạm y tế xã Thanh Minh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Minh - Thị xã Phú Thọ - Tỉnh Phú Thọ
1344 25072 Trạm y tế xã Hà Thạch Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hà Thạch - Thị xã Phú Thọ - Tỉnh Phú Thọ
1345 25074 Trạm y tế thị trấn Đoan Hùng Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị trấn Đoan Hùng - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ
1346 25076 Trạm y tế xã Nghinh Xuyên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghinh Xuyên - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ
1347 25078 Trạm y tế xã Bằng Luân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bằng Luân - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ
1348 25081 Trạm y tế xã Quế Lâm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quế Lâm - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ
1349 25082 Trạm y tế xã Minh Lương Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Minh Lương - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ
1350 25083 Trạm y tế xã Bằng Doãn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bằng Doãn - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ
1351 25085 Trạm y tế xã Phong Phú Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phong Phú - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ
1352 25087 Trạm y tế xã Ngọc Quan Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ngọc Quan - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ
1353 25088 Trạm y tế xã Hữu Đô Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hữu Đô - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ
1354 25089 Trạm y tế xã Đại Nghĩa Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đại Nghĩa - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ
1355 25090 Trạm y tế xã Sóc Đăng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sóc Đăng - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ
1356 25092 Trạm y tế xã Tây Cốc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tây Cốc - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ
1357 25095 Trạm y tế xã Vụ Quang Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vụ Quang - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ
1358 25096 Trạm y tế xã Vân Đồn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vân Đồn - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ
1359 25098 Trạm y tế Xã Minh Tiến Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Minh Tiến - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ
1360 25099 Trạm y tế xã Minh Phú Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Minh Phú - Huyện Đoan Hùng - Tỉnh Phú Thọ
1361 25102 Trạm y tế thị trấn Hạ Hoà Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị trấn Hạ Hoà - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ
1362 25105 Trạm y tế xã Đan Hà Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đan Hà - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ
1363 25106 Trạm y tế xã Hà Lương Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hà Lương - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ
1364 25107 Trạm y tế xã Lệnh Khanh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lệnh Khanh - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ
1365 25108 Trạm y tế xã Phụ Khánh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phụ Khánh - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ
1366 25111 Trạm y tế xã Hiền Lương Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hiền Lương - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ
1367 25112 Trạm y tế xã Động Lâm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Động Lâm - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ
1368 25114 Trạm y tế xã Phương Viên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phương Viên - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ
1369 25115 Trạm y tế Xã Gia Điền Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Gia Điền - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ
1370 25118 Trạm y tế xã Y Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Y Sơn - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ
1371 25121 Trạm y tế xã Xuân Áng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân áng - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ
1372 25124 Trạm y tế xã Minh Hạc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Minh Hạc - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ
1373 25126 Trạm y tế xã Bằng Giã Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bằng Giã - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ
1374 25128 Trạm y tế xã Vô Tranh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vô Tranh - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ
1375 25129 Trạm y tế xã Văn Lang Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Văn Lang - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ
1376 25132 Trạm y tế xã Vĩnh Chân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vĩnh Chân - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ
1377 25134 Trạm y tế xã Vụ Cầu Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vụ Cầu - Huyện Hạ Hoà - Tỉnh Phú Thọ
1378 25136 Trạm y tế xã Thanh Vân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Vân - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ
1379 25137 Trạm y tế xã Đông Lĩnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đông Lĩnh - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ
1380 25138 Trạm y tế xã Đại An Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đại An - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ
1381 25139 Trạm y tế xã Hanh Cù Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hanh Cù - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ
1382 25141 Trạm y tế xã Đồng Xuân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đồng Xuân - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ
1383 25142 Trạm y tế xã Năng Yên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Năng Yên - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ
1384 25143 Trạm y tế xã Yển Khê Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Yển Khê - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ
1385 25144 Trạm y tế xã Ninh Dân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ninh Dân - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ
1386 25148 Trạm y tế xã Phương Lĩnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phương Lĩnh - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ
1387 25149 Trạm y tế xã Võ Lao Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Võ Lao - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ
1388 25150 Trạm y tế xã Khải Xuân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Khải Xuân - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ
1389 25151 Trạm y tế xã Mạn Lạn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Mạn Lạn - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ
1390 25152 Trạm y tế xã Thanh Xá Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Xá - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ
1391 74201 Phòng khám đa khoa-Trung tâm y tế huyện Bắc Tân Uyên Tuyến huyện Chưa xếp hạng ấp 2, xã Tân Thành, huyện Bắc Tân Uyên, tỉnh Bình Dương
1392 38157 Trạm y tế thị trấn Cẩm Thủy Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Cẩm Thủy - huyện Cẩm Thủy - tỉnh Thanh Hoá
1393 25153 Trạm y tế xã Chí Tiên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Chí Tiên - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ
1394 25154 Trạm y tế xã Đông Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đông Thành - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ
1395 25155 Trạm y tế xã Hoàng Cương Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoàng Cương - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ
1396 25156 Trạm y tế xã Sơn Cương Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sơn Cương - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ
1397 25157 Trạm y tế xã Thanh Hà Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Hà - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ
1398 25158 Trạm y tế xã Đỗ Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đỗ Sơn - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ
1399 25160 Trạm y tế xã Lương Lỗ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lương Lỗ - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ
1400 25162 Trạm y tế xã Phú Mỹ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Mỹ - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ
1401 25163 Trạm y tế xã Liên Hoa Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Liên Hoa - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ
1402 25164 Trạm y tế xã Trạm Thản Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trạm Thản - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ
1403 25165 Trạm y tế xã Trị Quận Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trị Quận - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ
1404 25166 Trạm y tế Xã Trung Giáp Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trung Giáp - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ
1405 25167 Trạm y tế xã Tiên Phú Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tiên Phú - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ
1406 25168 Trạm y tế xã Hạ Giáp Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hạ Giáp - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ
1407 25170 Trạm y tế xã Phú Lộc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Lộc - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ
1408 25171 Trạm y tế xã Gia Thanh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Gia Thanh - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ
1409 25172 Trạm y tế xã Tiên Du Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tiên Du - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ
1410 25173 Trạm y tế xã Phú Nham Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Nham - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ
1411 25174 Trạm y tế xã Bình Bộ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bình Bộ - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ
1412 25175 Trạm y tế xã An Đạo Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã An Đạo - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ
1413 25177 Trạm y tế xã Phù Ninh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phù Ninh - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ
1414 25178 Trạm y tế xã Kim Đức Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Kim Đức - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ
1415 25179 Trạm y tế xã Vĩnh Phú Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vĩnh Phú - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ
1416 25180 Trạm y tế xã Hùng Lô Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hùng Lô - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ
1417 25183 Trạm y tế xã Mỹ Lương Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Mỹ Lương - Huyện Yên Lập - Tỉnh Phú Thọ
1418 25185 Trạm y tế xã Xuân An Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân An - Huyện Yên Lập - Tỉnh Phú Thọ
1419 25186 Trạm y tế xã Xuân Viên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Viên - Huyện Yên Lập - Tỉnh Phú Thọ
1420 25188 Trạm y tế Xã Trung Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trung Sơn - Huyện Yên Lập - Tỉnh Phú Thọ
1421 25190 Trạm y tế xã Nga Hoàng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nga Hoàng - Huyện Yên Lập - Tỉnh Phú Thọ
1422 25194 Trạm y tế xã Phúc Khánh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phúc Khánh - Huyện Yên Lập - Tỉnh Phú Thọ
1423 25195 Trạm y tế xã Minh Hòa Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Minh Hòa - Huyện Yên Lập - Tỉnh Phú Thọ
1424 25197 Trạm y tế xã Ngọc Đồng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ngọc Đồng - Huyện Yên Lập - Tỉnh Phú Thọ
1425 25198 Trạm y tế thị trấn Sông Thao Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị trấn Sông Thao - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú Thọ
1426 25200 Trạm y tế xã Tuy Lộc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tuy Lộc - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú Thọ
1427 25202 Trạm y tế xã Phương Xá Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phương Xá - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú Thọ
1428 25203 Trạm y tế xã Phượng Vĩ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phượng Vĩ - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú Thọ
1429 25205 Trạm y tế xã Thụy Liễu Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thụy Liễu - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú Thọ
1430 25206 Trạm y tế xã Phùng Xá Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phùng Xá - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú Thọ
1431 25209 Trạm y tế xã Tùng Khê Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tùng Khê - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú Thọ
1432 24267 Trạm y tế xã Tuấn Mậu Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Yên Thế - Tỉnh Bắc Giang
1433 24269 Phòng khám đa khoa chất lượng cao Bố Hạ Tuyến huyện Chưa xếp hạng Huyện Yên Thế - Tỉnh Bắc Giang
1434 24272 Phòng khám đa khoa CLC Bích Động Tuyến huyện Chưa xếp hạng Số 146-148, đường Nguyên Hồng,Thị Trấn Bích Động, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang
1435 24273 Phòng khám đa khoa chất lượng cao Tân Mỹ Tuyến huyện Chưa xếp hạng Tân Mỹ, TP Bắc Giang
1436 25001 Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ Tuyến tỉnh Hạng 1 Phường Tân Dân TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ
1437 25002 Bệnh viện đa khoa thị xã Phú Thọ Tuyến huyện Hạng 2 Thị xã Phú Thọ - Tỉnh Phú Thọ
1438 25003 Bệnh viện Y Dược cổ truyền và Phục hồi chức năng tỉnh Phú Thọ Tuyến tỉnh Hạng 2 Phường Gia Cẩm Thanh Phố Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ
1439 25004 Trung tâm y tế huyện Lâm Thao Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Lâm Thao - Tỉnh Phú Thọ
1440 25006 Bệnh viện Phổi tỉnh Phú Thọ Tuyến tỉnh Hạng 2 Thị Xã Phú Thọ - Tỉnh phú Thọ
1441 25007 Bệnh viện Tâm thần Tuyến tỉnh Hạng 2 Thị Xã Phú Thọ - Tỉnh phú Thọ
1442 25008 Trung tâm y tế huyện Phù Ninh Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ
1443 25009 Trung tâm y tế huyện Tam Nông Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Tam Nông - Tỉnh Phú Thọ
1444 25011 Trung tâm y tế huyện Cẩm Khê Tuyến huyện Hạng 2 Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú Thọ
1445 25017 Bệnh viện Xây dựng Việt Trì Tuyến tỉnh Hạng 2 Phường Thọ Sơn - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ
1446 25018 Ban Bảo vệ chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh Tuyến tỉnh Chưa xếp hạng Phường Tiên Cát - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ
1447 25021 Bệnh xá Công ty TNHH MTV PANGRIM NEOTEX Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Nông Trang - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ
1448 24265 Phòng khám đa khoa khu vực Tân Sơn - Lục Ngạn Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Tân Sơn - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang
1449 24003 Trung tâm y tế huyện Lục Nam Tuyến huyện Hạng 2 Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang
1450 24004 Trung tâm y tế huyện Sơn Động Tuyến huyện Hạng 2 Huyện Sơn Động - Tỉnh Bắc Giang
1451 24006 Trung tâm y tế huyện Tân Yên Tuyến huyện Hạng 2 Huyện Tân Yên - Tỉnh Bắc Giang
1452 24007 Trung tâm y tế huyện Hiệp Hòa Tuyến huyện Hạng 2 Huyện Hiệp Hòa - Tỉnh Bắc Giang
1453 24010 Trung tâm y tế huyện Yên Dũng Tuyến huyện Hạng 2 Huyện Yên Dũng - Tỉnh Bắc Giang
1454 24011 Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Giang Tuyến tỉnh Hạng 1 TP Bắc Giang - Tỉnh Bắc Giang
1455 24013 Ban Bảo vệ CSSK cán bộ tỉnh Tuyến tỉnh Chưa xếp hạng TP Bắc Giang - Tỉnh Bắc Giang
1456 24017 Trung tâm y tế huyện Lục Ngạn Tuyến huyện Hạng 2 Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang
1457 24022 Bệnh viện sản nhi Bắc Giang Tuyến tỉnh Hạng 1 TP Bắc Giang - Tỉnh Bắc Giang
1458 24023 Bệnh viện Nội tiết tỉnh Bắc Giang Tuyến tỉnh Hạng 3 TP Bắc Giang - Tỉnh Bắc Giang
1459 24024 Phòng khám đa khoaGTVT cơ sở 2 Tuyến huyện Chưa xếp hạng Phường Thọ Xương - TP Bắc Giang - tỉnh Bắc Giang
1460 24035 Trạm y tế Thị trấn Cầu Gồ Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị trấn Cầu Gồ - Huyện Yên Thế - Tỉnh Bắc Giang
1461 24036 Trạm y tế Thị trấn Bố Hạ Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị trấn Bố Hạ - Huyện Yên Thế - Tỉnh Bắc Giang
1462 24039 Trạm y tế xã Canh Nậu Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Canh Nậu - Huyện Yên Thế - Tỉnh Bắc Giang
1463 24040 Trạm y tế xã Xuân Lương Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Lương - Huyện Yên Thế - Tỉnh Bắc Giang
1464 24041 Trạm y tế Xã Tam Tiến Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tam Tiến - Huyện Yên Thế - Tỉnh Bắc Giang
1465 24042 Trạm y tế xã Đồng Vương Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đồng Vương - Huyện Yên Thế - Tỉnh Bắc Giang
1466 24043 Trạm y tế xã Đồng Hưu Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đồng Hưu - Huyện Yên Thế - Tỉnh Bắc Giang
1467 24045 Trạm y tế Xã Tiến Thắng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tiến Thắng - Huyện Yên Thế - Tỉnh Bắc Giang
1468 24046 Trạm y tế xã Hồng Kỳ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hồng Kỳ - Huyện Yên Thế - Tỉnh Bắc Giang
1469 24048 Trạm y tế xã Đông Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đông Sơn - Huyện Yên Thế - Tỉnh Bắc Giang
1470 24049 Trạm y tế xã Tân Hiệp Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Hiệp - Huyện Yên Thế - Tỉnh Bắc Giang
1471 24052 Trạm y tế xã An Thượng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã An Thượng - Huyện Yên Thế - Tỉnh Bắc Giang
1472 24053 Trạm y tế xã Phồn Xương Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phồn Xương - Huyện Yên Thế - Tỉnh Bắc Giang
1473 24054 Trạm y tế xã Tân Sỏi Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Sỏi - Huyện Yên Thế - Tỉnh Bắc Giang
1474 24055 Trạm y tế xã Bố Hạ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bố Hạ - Huyện Yên Thế - Tỉnh Bắc Giang
1475 24057 Trạm y tế Thị trấn Nhã Nam Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Nhã Nam - huyện Tân Yên - tỉnh Bắc Giang
1476 24058 Trạm y tế xã Lan Giới Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lan Giới - Huyện Tân Yên - Tỉnh Bắc Giang
1477 24059 Trạm y tế xã Nhã Nam Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nhã Nam - huyện Tân Yên - tỉnh Bắc Giang
1478 24060 Trạm y tế xã Tân Trung Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Trung - huyện Tân Yên - tỉnh Bắc Giang
1479 24061 Trạm y tế xã Đại Hóa Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đại Hóa - Huyện Tân Yên - Tỉnh Bắc Giang
1480 24063 Trạm y tế Xã Phúc Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phúc Sơn - Huyện Tân Yên - Tỉnh Bắc Giang
1481 24064 Trạm y tế Xã An Dương Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã An Dương - huyện Tân Yên - tỉnh Bắc Giang
1482 24067 Trạm y tế Xã Hợp Đức Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hợp Đức - huyện Tân Yên - tỉnh Bắc Giang
1483 24068 Trạm y tế Xã Lam Cốt Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lam Cốt - Huyện Tân Yên - Tỉnh Bắc Giang
1484 24069 Trạm y tế Xã Cao Xá Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Cao Xá - huyện Tân Yên - tỉnh Bắc Giang
1485 24072 Trạm y tế Xã Song Vân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Song Vân - huyện Tân Yên - tỉnh Bắc Giang
1486 24074 Trạm y tế Xã Ngọc Vân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ngọc Vân - huyện Tân Yên - tỉnh Bắc Giang
1487 24075 Trạm y tế Xã Việt Lập Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Việt Lập - huyện Tân Yên - tỉnh Bắc Giang
1488 24076 Trạm y tế Xã Liên Chung Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Liên Chung - huyện Tân Yên - tỉnh Bắc Giang
1489 24077 Trạm y tế Xã Ngọc Thiện Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ngọc Thiện - huyện Tân Yên - tỉnh Bắc Giang
1490 24078 Trạm y tế Xã Ngọc Lý Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ngọc Lý - huyện Tân Yên - tỉnh Bắc Giang
1491 24080 Trạm y tế Thị trấn Kép Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Kép - huyện Lạng Giang - tỉnh Bắc Giang
1492 24082 Trạm y tế Thị trấn Vôi Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Vôi - huyện Lạng Giang - tỉnh Bắc Giang
1493 24083 Trạm y tế Xã Nghĩa Hòa Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghĩa Hòa - huyện Lạng Giang - tỉnh Bắc Giang
1494 24085 Trạm y tế Xã Quang Thịnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quang Thịnh - huyện Lạng Giang - tỉnh Bắc Giang
1495 24087 Trạm y tế Xã Đào Mỹ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đào Mỹ - huyện Lạng Giang - tỉnh Bắc Giang
1496 24088 Trạm y tế Xã Tiên Lục Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tiên Lục - Huyện Lạng Giang - Tỉnh Bắc Giang
1497 24089 Trạm y tế Xã An Hà Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã An Hà - huyện Lạng Giang - tỉnh Bắc Giang
1498 24092 Trạm y tế Xã Hương Lạc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hương Lạc - huyện Lạng Giang - tỉnh Bắc Giang
1499 24093 Trạm y tế Xã Dương Đức Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Dương Đức - huyện Lạng Giang - tỉnh Bắc Giang
1500 24094 Trạm y tế Xã Tân Thanh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Thanh - huyện Lạng Giang - tỉnh Bắc Giang
1501 24095 Trạm y tế Xã Yên Mỹ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Yên Mỹ - huyện Lạng Giang - tỉnh Bắc Giang
1502 24096 Trạm y tế Xã Tân Hưng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Hưng - huyện Lạng Giang - tỉnh Bắc Giang
1503 24098 Trạm y tế Xã Phi Mô Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phi Mô - huyện Lạng Giang - tỉnh Bắc Giang
1504 24100 Trạm y tế Xã Xuân Hương Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Hương - huyện Lạng Giang - tỉnh Bắc Giang
1505 24101 Trạm y tế Xã Tân Dĩnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Dĩnh - huyện Lạng Giang - tỉnh Bắc Giang
1506 24102 Trạm y tế Xã Đại Lâm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đại Lâm - huyện Lạng Giang - tỉnh Bắc Giang
1507 24105 Trạm y tế thị trấn Đồi Ngô Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Đồi Ngô - huyện Lôc Nam - tỉnh Bắc Giang
1508 24106 Trạm y tế thị trấn Lục Nam Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị trấn Lục Nam - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang
1509 24107 Trạm y tế Xã Đông Hưng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đông Hưng - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang
1510 24108 Trạm y tế Xã Đông Phú Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đông Phú - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang
1511 24109 Trạm y tế Xã Tam Dị Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tam Dị - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang
1512 24111 Trạm y tế Xã Bảo Đài Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bảo Đài - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang
1513 24113 Trạm y tế Xã Tiên Nha Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tiên Nha - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang
1514 24114 Trạm y tế Xã Trường Giang Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trường Giang - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang
1515 24115 Trạm y tế Xã Tiên Hưng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tiên Hưng - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang
1516 24118 Trạm y tế Xã Cương Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Cương Sơn - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang
1517 24119 Trạm y tế Xã Nghĩa Phương Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghĩa Phương - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang
1518 24120 Trạm y tế Xã Vô Tranh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vô Tranh - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang
1519 24121 Trạm y tế Xã Bình Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bình Sơn - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang
1520 24123 Trạm y tế Xã Yên Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Yên Sơn - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang
1521 24124 Trạm y tế Xã Khám Lạng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Khám Lạng - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang
1522 24125 Trạm y tế Xã Huyền Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Huyền Sơn - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang
1523 24126 Trạm y tế Xã Trường Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trường Sơn - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang
1524 24127 Trạm y tế Xã Lục Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lục Sơn - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang
1525 24130 Trạm y tế Xã Cẩm Lý Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Cẩm Lý - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang
1526 24132 Trạm y tế thị trấn Chũ Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị trấn Chũ - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang
1527 24133 Trạm y tế Xã Cấm Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Cấm Sơn - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang
1528 24134 Trạm y tế Xã Tân Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Sơn - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang
1529 24137 Trạm y tế Xã Xa Lý Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xa Lý - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang
1530 24138 Trạm y tế Xã Hộ Đáp Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hộ Đáp - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang
1531 24139 Trạm y tế Xã Sơn Hải Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sơn Hải - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang
1532 24141 Trạm y tế Xã Kiên Lao Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Kiên Lao - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang
1533 24142 Trạm y tế Xã Biên Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Biên Sơn - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang
1534 24143 Trạm y tế Xã Kiên Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Kiên Thành - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang
1535 24144 Trạm y tế Xã Hồng Giang Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hồng Giang - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang
1536 24146 Trạm y tế Xã Tân Hoa Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Hoa - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang
1537 24147 Trạm y tế Xã Giáp Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Giáp Sơn - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang
1538 24148 Trạm y tế Xã Biển Động Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Biển Động - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang
1539 24149 Trạm y tế Xã Quý Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quý Sơn - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang
1540 24150 Trạm y tế Xã Trù Hựu Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trù Hựu - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang
1541 24154 Trạm y tế Xã Đồng Cốc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đồng Cốc - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang
1542 24156 Trạm y tế Xã Phú Nhuận Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Nhuận - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang
1543 24157 Trạm y tế Xã Mỹ An Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Mỹ An - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang
1544 24158 Trạm y tế Xã Nam Dương Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nam Dương - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang
1545 24159 Trạm y tế Xã Tân Mộc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Mộc - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang
1546 24160 Trạm y tế Xã Đèo Gia Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đèo Gia - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang
1547 24161 Trạm y tế Xã Phượng Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phượng Sơn - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang
1548 24164 Trạm y tế Xã Vân Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vân Sơn - huyện Sơn Động - tỉnh Bắc Giang
1549 24165 Trạm y tế Xã Hữu Sản Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hữu Sản - huyện Sơn Động - tỉnh Bắc Giang
1550 24166 Trạm y tế Xã Quế Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quế Sơn - Huyện Sơn Động - Tỉnh Bắc Giang
1551 24167 Trạm y tế Xã Phúc Thắng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phúc Thắng - Huyện Sơn Động - Tỉnh Bắc Giang
1552 24170 Trạm y tế Xã Vĩnh Khương Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vĩnh Khương - huyện Sơn Động - tỉnh Bắc Giang
1553 24171 Trạm y tế Xã Cẩm Đàn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Cẩm Đàn - Huyện Sơn Động - Tỉnh Bắc Giang
1554 24172 Trạm y tế Xã An Lạc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã An Lạc - huyện Sơn Động - tỉnh Bắc Giang
1555 24174 Trạm y tế Xã Yên Định Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Yên Định - huyện Sơn Động - tỉnh Bắc Giang
1556 24176 Trạm y tế Xã An Châu Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã An Châu - huyện Sơn Động - tỉnh Bắc Giang
1557 24177 Trạm y tế Xã An Bá Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã An Bá - huyện Sơn Động - tỉnh Bắc Giang
1558 24178 Trạm y tế Xã Tuấn Đạo Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tuấn Đạo - Huyện Sơn Động - Tỉnh Bắc Giang
1559 24180 Trạm y tế Xã Bồng Am Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bồng Am - huyện Sơn Động - tỉnh Bắc Giang
1560 24181 Trạm y tế Xã Long Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Long Sơn - huyện Sơn Động - tỉnh Bắc Giang
1561 24182 Trạm y tế Xã Thanh Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Sơn - huyện Sơn Động - tỉnh Bắc Giang
1562 24183 Trạm y tế Xã Thanh Luận Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Luận - huyện Sơn Động - tỉnh Bắc Giang
1563 24184 Trạm y tế thị trấn Neo Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị trấn Neo - Huyện Yên Dũng - Tỉnh Bắc Giang
1564 24185 Trạm y tế Xã Lão Hộ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lão Hộ - Huyện Yên Dũng - Tỉnh Bắc Giang
1565 24189 Trạm y tế Xã Đồng Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đồng Sơn - Huyện Yên Dũng - Tỉnh Bắc Giang
1566 24190 Trạm y tế Xã Tân Tiến Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Tiến - Huyện Yên Dũng - Tỉnh Bắc Giang
1567 24191 Trạm y tế Xã Quỳnh Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quỳnh Sơn - Huyện Yên Dũng - Tỉnh Bắc Giang
1568 24193 Trạm y tế Xã Nội Hoàng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nội Hoàng - Huyện Yên Dũng - Tỉnh Bắc Giang
1569 24195 Trạm y tế Xã Xuân Phú Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Phú - Huyện Yên Dũng - Tỉnh Bắc Giang
1570 22081 Trạm y tế phường Bình Ngọc - Móng Cái Tuyến xã Chưa xếp hạng phường Bình Ngọc, TP. Móng Cái
1571 22083 Trạm y tế xã Đông Ngũ - Tiên Yên Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Tiên Yên
1572 22086 Trạm y tế xã Húc Động - Bình Liêu Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Bình Liêu
1573 22087 Trạm y tế phường Hà Lầm - Hạ Long Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Hà Lầm, TP Hạ Long
1574 22088 Trạm y tế phường Cao Thắng- Hạ Long Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Cao Thắng, TP Hạ Long
1575 22089 Trạm y tế xã Đồng Văn- Bình Liêu Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Bình Liêu
1576 22090 Phòng khám đa khoa KV Hoành Mô - Bình Liêu Tuyến huyện Chưa xếp hạng Huyện Bình Liêu
1577 22091 Trạm y tế xã Đồng Tâm- Bình Liêu Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Bình Liêu
1578 22092 Trạm y tế xã Lục Hồn- Bình Liêu Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Bình Liêu
1579 22093 Trạm y tế xã Vô Ngại- Bình Liêu Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Bình Liêu
1580 22094 Y tế Công ty PT Việt Min đô Enegitama Tuyến xã Chưa xếp hạng P>Vàng Danh TP. Uông Bí
1581 22095 Bệnh viện đa khoa KV Cẩm Phả Tuyến huyện Hạng 2 TP. Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh
1582 22096 Trạm y tế CNTĐCN T-KS VN - C.ty than Nam Mẫu - TKV Tuyến xã Chưa xếp hạng P Quang trung TP. Uông Bí
1583 22097 TYT CNTĐCN T-KS VN-C.ty Xây lắp mỏ-TKV Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh
1584 38086 Trạm y tế xã ái Thượng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã ái Thượng - huyện Bá Thước - tỉnh Thanh Hoá
1585 22099 Trạm y tế xã Tân Lập - Đầm Hà Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đầm Hà
1586 22101 Y tế Công ty CP Chế tạo Máy- Vinacomin Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh
1587 22103 Trạm y tế phường Cẩm Thạch - Cẩm Phả Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh
1588 22105 Y tế Công ty CP Than Núi Béo -Vinacomin Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Bạch Đằng, TP Hạ Long
1589 22108 Y tế Công ty CP Than Hà Tu - Vinacomin Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Hà Tu, TP Hạ Long
1590 22109 Trạm y tế CNTĐCN T-KS VN - C.ty than Thống Nhất - TKV Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh
1591 22110 Y tế Công ty CP Than Mông Dương - Vinacomin Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh
1592 22111 Y tế Trường Cao đẳng Than - Khoáng sản Việt Nam Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Hồng Hải, TP Hạ Long
1593 22116 Trạm y tế CNTĐCN T-KS VN-Cty Than Uông Bí -TKV Tuyến xã Chưa xếp hạng P Trưng Vương TP. Uông Bí
1594 22120 Trạm y tế CNTĐCN T-KS VN - C.ty than Mạo Khê -TKV Tuyến xã Chưa xếp hạng Khu Dân Chủ - thị trấn Mạo Khê-huyện Đông Triều-Tỉnh Quảng Ninh
1595 22121 Trạm y tế CNTĐCN T-KS VN - C.ty than Khe Chàm - TKV Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh
1596 22123 Trạm y tế CNTĐCN T- KS VN - C.ty than Dương Huy - TKV Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh
1597 22145 Trạm y tế xã Hạ Long - Vân Đồn Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Vân Đồn
1598 22146 Trạm y tế CNTĐCN T-KS VN - C.ty than Quang Hanh - TKV Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh
1599 22147 Trạm y tế Công ty cổ phần Địa chất Mỏ - TKV Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh
1600 22149 Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Ninh Tuyến tỉnh Chưa xếp hạng Phường Bạch Đằng - TP Hạ Long
1601 22150 Bệnh viện Sản- Nhi tỉnh Quảng Ninh Tuyến tỉnh Hạng 2 TP. Hạ Long
1602 22165 Y tế CNTĐCN TKS VN - Công ty than Hạ Long - TKV Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh
1603 22167 Y tế Công ty CP Than Hà Lầm - Vinacomin Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Hà Lầm - TP Hạ Long
1604 22168 Y tế Công ty Tuyển than Hòn Gai - Vinacomin Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Bạch Đằng - TP Hạ Long
1605 22170 Y tế Công ty CP Giám định - Vinacomin Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Hồng Gai - TP Hạ Long
1606 22179 Trạm y tế phường Hà Khánh- Hạ Long Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Hà Khánh - TP Hạ Long
1607 22182 Y tế Trường ĐH C.Nghiệp Quảng Ninh Tuyến xã Chưa xếp hạng Khu Dân Chủ - thị trấn Mạo Khê-huyện Đông Triều-Tỉnh Quảng Ninh
1608 22183 Trạm y tế phường Hà Trung- Hạ Long Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Hà Trung- TP Hạ Long
1609 22187 Trạm y tế xã Hồng Thái Đông- Đông Triều Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đông Triều
1610 22188 Trạm y tế xã Yên Thọ - Đông Triều Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đông Triều
1611 22189 Trạm y tế xã Yên Đức - Đông Triều Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đông Triều
1612 22190 Trạm y tế xã Kim Sơn - Đông Triều Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đông Triều
1613 22192 Trạm y tế xã Xuân Sơn - Đông Triều Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đông Triều
1614 22193 Trạm y tế xã Hưng Đạo - Đông Triều Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đông Triều
1615 22194 Trạm y tế xã Hồng Phong- Đông Triều Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đông Triều
1616 22196 Trạm y tế xã Đức Chính - Đông Triều Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đông Triều
1617 22197 Trạm y tế xã Việt Dân - Đông Triều Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đông Triều
1618 22198 Trạm y tế xã Bình Khê - Đông Triều Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đông Triều
1619 22199 Trạm y tế xã Tân Việt - Đông Triều Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đông Triều
1620 22200 Trạm y tế xã Tràng An - Đông Triều Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đông Triều
1621 22202 Trạm y tế phường Phương Nam - Uông Bí Tuyến xã Chưa xếp hạng P. Phương Nam TP. Uông Bí
1622 38632 Trạm y tế xã Quảng Hòa Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quảng Hòa - huyện Quảng Xương - tỉnh Thanh Hoá
1623 38144 Trạm y tế xã Ngọc Liên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ngọc Liên - huyện Ngọc Lặc - tỉnh Thanh Hoá
1624 22203 Trạm y tế xã Thượng Yên Công - Uông Bí Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thương yên công TP. Uông Bí
1625 22204 Trạm y tế xã Quảng Điền - Hải Hà Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Hải Hà
1626 22205 Trạm y tế xã Quảng Long- Hải Hà Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Hải Hà
1627 22206 Trạm y tế xã Quảng Minh- Hải Hà Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Hải Hà
1628 22207 Trạm y tế xã Quảng Thịnh- Hải Hà Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Hải Hà
1629 22209 Trạm y tế xã Quảng Phong- Hải Hà Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Hải Hà
1630 22211 Trạm y tế xã Quảng Chính- Hải Hà Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Hải Hà
1631 22212 Trạm y tế xã Đường Hoa - Hải Hà Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Hải Hà
1632 22213 Trạm y tế xã Tiến Tới - Hải Hà Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Hải Hà
1633 22215 Trạm y tế xã Quảng Thành- Hải Hà Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Hải Hà
1634 22217 Trạm y tế xã Quảng Đức- Hải Hà Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Hải Hà
1635 22218 Trạm y tế xã Quảng Sơn- Hải Hà Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Hải Hà
1636 22219 Trạm y tế xã Cái Chiên- Hải Hà Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Hải Hà
1637 22221 Trạm y tế xã Hòa Bình - Hoành Bồ Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Hoành Bồ
1638 22222 Trạm y tế xã Vũ Oai - Hoành Bồ Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Hoành Bồ
1639 22224 Trạm y tế xã Dân Chủ - Hoành Bồ Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Hoành Bồ
1640 91045 Doanh nghiệp tư nhân Phòng khám đa khoa Mỹ Hạnh Tuyến huyện Chưa xếp hạng Số 236, quốc lộ 80, khu phố Lò Bom, thị trấn Kiên Lương, huyện Kiên Lương, tỉnh Kiên Giang
1641 10415 Trạm y tế xã Minh Tân - Lào Cai Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Minh Tân - huyện Bảo Yên - tỉnh Lào Cai
1642 10714 Trạm y tế xã Phìn Ngan - Lào Cai Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phìn Ngan - huyện Bát Xát - tỉnh Lào Cai
1643 22225 Trạm y tế xã Bằng Cả - Hoành Bồ Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Hoành Bồ
1644 22226 Trạm y tế xã Kỳ Thượng - Hoành Bồ Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Hoành Bồ
1645 22227 Trạm y tế xã Đồng Lâm - Hoành Bồ Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Hoành Bồ
1646 22228 Trạm y tế xã Đồng Sơn - Hoành Bồ Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Hoành Bồ
1647 22229 Trạm y tế xã Đài Xuyên - Vân Đồn Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Vân Đồn
1648 22230 Trạm y tế xã Bình Dân - Vân Đồn Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Vân Đồn
1649 22231 Trạm y tế xã Đoàn Kết - Vân Đồn Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Vân Đồn
1650 22234 Trạm y tế xã Điền Xá - Tiên Yên Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Tiên Yên
1651 22235 Trạm y tế xã Phong Dụ - Tiên Yên Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Tiên Yên
1652 22238 Trạm y tế xã Đại Dực - Tiên Yên Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Tiên Yên
1653 22239 Trạm y tế xã Hà Lâu - Tiên Yên Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Tiên Yên
1654 22241 Trạm y tế phường Cẩm Thủy - Cẩm Phả Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh
1655 22245 Trạm y tế phường Cẩm Bình- Cẩm Phả Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh
1656 22248 Trạm y tế xã Cộng Hòa - Cẩm Phả Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh
1657 22249 Trạm y tế xã Cẩm Hải - Cẩm Phả Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh
1658 22250 Trạm y tế xã Dương Huy - Cẩm Phả Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh
1659 04024 Trạm y tế phường Sông Hiến Tuyến xã Chưa xếp hạng P.Sông Hiến - TP Cao Bằng - tỉnh Cao Bằng
1660 14222 Trạm y tế xã Mường Và Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Mường Và, Huyện Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La
1661 20064 Trạm y tế xã Thiện Hòa Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thiện Hòa - huyện Bình Gia - tỉnh Lạng Sơn
1662 22252 Trạm y tế xã Quảng Lâm - Đầm Hà Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đầm Hà
1663 22258 Trạm y tế xã Hải Đông - Móng Cái Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Móng Cái
1664 22259 Trạm y tế xã Quảng Nghĩa - Móng Cái Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Móng Cái
1665 22260 Trạm y tế xã Vạn Ninh - Móng Cái Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Móng Cái
1666 22261 Trạm y tế xã Hải Sơn - Móng Cái Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Móng Cái
1667 22262 Trạm y tế xã Bắc Sơn - Móng Cái Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Móng Cái
1668 22263 Trạm y tế xã Vĩnh Thực - Móng Cái Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Móng Cái
1669 22264 Trạm y tế xã Vĩnh Trung - Móng Cái Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Móng Cái
1670 22265 Trạm y tế phường Trà Cổ - Móng Cái Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Móng Cái
1671 22270 Trạm y tế xã Lương Mông- Ba Chẽ Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Ba Chẽ
1672 22271 Trạm y tế phường Phương Đông - Uông bí Tuyến xã Chưa xếp hạng P Phương Đông TP. Uông Bí
1673 22273 Trạm y tế xã Đại Bình - Đầm Hà Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đầm Hà
1674 22274 Trạm y tế xã Đầm Hà - Đầm Hà Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đầm Hà
1675 22275 Trạm y tế xã Quảng Lợi  - Đầm Hà Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đầm Hà
1676 30349 Phòng khám đa khoa Thành Đông I Tuyến huyện Chưa xếp hạng Thôn Trại Như, xã Bình Xuyên, huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương
1677 14247 PHÒNG KHÁM ĐA KHOA BÌNH MINH Tuyến huyện Chưa xếp hạng Phường CHiềng sinh TP Sơn la
1678 22276 Trạm y tế xã Quảng An  - Đầm Hà Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đầm Hà
1679 22277 Trạm y tế xã Thanh Lân - Cô Tô Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Cô Tô
1680 22278 Trạm y tế xã Đồng Tiến - Cô Tô Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Cô Tô
1681 22281 Phòng khám đa khoa KV Quảng La- Hoành Bồ Tuyến huyện Chưa xếp hạng Huyện Hoành Bồ
1682 22283 Trạm y tế phường Cộng Hòa - Quảng Yên Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị xã Quảng Yên
1683 22284 Trạm y tế phường Hà An - Quảng Yên Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị xã Quảng Yên
1684 22285 Trạm y tế phường Tân An - Quảng Yên Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị xã Quảng Yên
1685 22286 Trạm y tế xã Điền Công - Uông bí Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Điền Công TP. Uông Bí
1686 22287 Trạm y tế xã Cẩm La - Quảng Yên Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị xã Quảng Yên
1687 22288 Trạm y tế phường Phong Cốc - Quảng Yên Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị xã Quảng Yên
1688 22289 Trạm y tế xã Liên Hòa - Quảng Yên Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị xã Quảng Yên
1689 22290 Trạm y tế xã Liên Vị - Quảng Yên Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị xã Quảng Yên
1690 22292 Trạm y tế xã Hiệp Hòa - Quảng Yên Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị xã Quảng Yên
1691 22294 Trạm y tế phường Nam Hòa - Quảng Yên Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị xã Quảng Yên
1692 22297 Trạm y tế phường Yên Thanh- U.Bí Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Yên Thanh-Thị xã Uông Bí-Tỉnh Quảng Ninh
1693 22317 Trạm y tế phường Thanh Sơn - Uông Bí Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Thanh Sơn-Thị xã Uông Bí-Tỉnh Quảng Ninh
1694 45833 Bệnh xá Binh đoàn 337 Tuyến huyện Chưa xếp hạng Hướng Phùng, Hướng Hoá, Quảng Trị
1695 38182 Trạm y tế thị trấn Vân Du Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Vân Du - huyện Thạch Thành - tỉnh Thanh Hoá
1696 38362 Trạm y tế Xã THọ Tiến Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thọ Tiến - huyện Triệu Sơn - tỉnh Thanh Hoá
1697 38603 Trạm y tế xã Đông Lĩnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đông Lĩnh - Thành phố Thanh Hóa - tỉnh Thanh Hoá
1698 22124 Y tế Công ty Kho vận và Cảng Cẩm Phả-Vinacomin Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh
1699 22126 Y tế Công ty CP Than Cao Sơn - Vinacomin Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh
1700 22128 Trạm y tế phường Cẩm Trung - Cẩm Phả Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh
1701 22129 Trạm y tế Công ty Tuyển than Cửa Ông - TKV Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh
1702 22131 Y tế trường CĐ Công nghiệp & xây dựng Tuyến xã Chưa xếp hạng P Phương Đông TP. Uông Bí
1703 22132 Trạm y tế phường Cẩm Tây- Cẩm phả Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh
1704 22133 Trạm y tế phường Cẩm Đông - Cẩm Phả Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh
1705 22136 Y tế Công ty CP Than Cọc Sáu- Vinacomin Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh
1706 22137 Y tế Công ty Than Hòn Gai - TKV Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Bạch Đằng, TP Hạ Long
1707 22138 Y tế Công ty CP Vận tải và đưa đón thợ mỏ - Vinacomin Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh
1708 22140 Trạm y tế phường Cẩm Sơn-Cẩm Phả Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh
1709 22141 Trạm y tế xã Đông Xá  - Vân Đồn Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Vân Đồn
1710 22142 Trạm y tế xã Đồng Rui - Tiên Yên Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Tiên Yên
1711 22144 Y tế Công ty TNHH MTV Môi trường-TKV Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh
1712 89340 Bệnh viện đa khoa Bình Dân Long Xuyên Tuyến huyện Chưa xếp hạng TP Long Xuyên - Tỉnh An Giang
1713 20212 Trạm y tế xã Vạn Linh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vạn Linh - huyện Chi Lăng - tỉnh Lạng Sơn
1714 20213 Trạm y tế xã Y Tịch Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Y Tịch - huyện Chi Lăng - tỉnh Lạng Sơn
1715 20216 Trạm y tế xã Đình Lập Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đình Lập - huyện Đình Lập - tỉnh Lạng Sơn
1716 20217 Trạm y tế xã Bắc Xa Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bắc Xa - huyện Đình Lập - tỉnh Lạng Sơn
1717 20218 Trạm y tế xã Kiên Mộc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Kiên Mộc - Huyện Đình Lập - Tỉnh Lạng Sơn
1718 20219 Trạm y tế Xã Bính Xá Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bính Xá - huyện Đình Lập - tỉnh Lạng Sơn
1719 20221 Trạm y tế xã Bắc Lãng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bắc Lãng - huyện Đình Lập - tỉnh Lạng Sơn
1720 20222 Trạm y tế xã Cường Lợi Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Cường Lợi - Huyện Đình Lập - Tỉnh Lạng Sơn
1721 20223 Trạm y tế xã Đồng Thắng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đồng Thắng - huyện Đình Lập - tỉnh Lạng Sơn
1722 20224 Trạm y tế xã Thái Bình Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thái Bình - huyện Đình Lập - tỉnh Lạng Sơn
1723 20225 Trạm y tế xã Lâm Ca Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lâm Ca - huyện Đình Lập - tỉnh Lạng Sơn
1724 20228 Trạm y tế xã Đồng Tân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đồng Tân - huyện Hữu Lũng - tỉnh Lạng Sơn
1725 20229 Trạm y tế xã Đô Lương Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đô Lương - huyện Hữu Lũng - tỉnh Lạng Sơn
1726 20232 Trạm y tế xã Tân Lập Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Lập - huyện Hữu Lũng - tỉnh Lạng Sơn
1727 20234 Trạm y tế xã Thiện Kỵ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thiện Kỵ - huyện Hữu Lũng - tỉnh Lạng Sơn
1728 20235 Trạm y tế xã Quyết Thắng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quyết Thắng - Huyện Hữu Lũng - Tỉnh Lạng Sơn
1729 20238 Trạm y tế xã Hòa Lạc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hòa Lạc - huyện Hữu Lũng - tỉnh Lạng Sơn
1730 20239 Trạm y tế xã Hòa Thắng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hòa Thắng - huyện Hữu Lũng - tỉnh Lạng Sơn
1731 20241 Trạm y tế Xã Nhật Tiến Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nhật Tiến - Huyện Hữu Lũng - Tỉnh Lạng Sơn
1732 20242 Trạm y tế xã Minh Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Minh Sơn - huyện Hữu Lũng - tỉnh Lạng Sơn
1733 20245 Trạm y tế xã Hữu Liên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hữu Liên - huyện Hữu Lũng - tỉnh Lạng Sơn
1734 20246 Trạm y tế xã Tân Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Thành - huyện Hữu Lũng - tỉnh Lạng Sơn
1735 20247 Trạm y tế xã Yên Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Yên Sơn - huyện Hữu Lũng - tỉnh Lạng Sơn
1736 20249 Trạm y tế xã Yên Thịnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Yên Thịnh - huyện Hữu Lũng - tỉnh Lạng Sơn
1737 20250 Trạm y tế xã Cai Kinh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Cai Kinh - huyện Hữu Lũng - tỉnh Lạng Sơn
1738 20251 Trạm y tế xã Minh Hòa Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Minh Hòa - huyện Hữu Lũng - tỉnh Lạng Sơn
1739 20253 Phòng khám đa khoa KV Đồng Đăng Tuyến huyện Chưa xếp hạng Huyện Cao Lộc - Tỉnh Lạng Sơn
1740 20265 Phòng khám đa khoa KV Ngả Hai Tuyến huyện Chưa xếp hạng Huyện Bắc Sơn - Tỉnh Lạng Sơn
1741 22001 Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ninh Tuyến tỉnh Hạng 1 TP. Hạ Long
1742 22002 Bệnh viện Bãi Cháy Tuyến tỉnh Hạng 1 TP. Hạ Long
1743 22003 Phòng khám đa khoa KV Cao Xanh- Hạ Long Tuyến huyện Chưa xếp hạng Phường Cao Xanh, TP Hạ Long
1744 22005 Phòng khám đa khoa KV Hà Tu - Hạ Long Tuyến huyện Chưa xếp hạng Phường Hà Tu, TP Hạ Long
1745 22006 Ban Bảo vệ CSSK cán bộ tỉnh Quảng Ninh Tuyến tỉnh Chưa xếp hạng TP. Hạ Long
1746 22007 Bệnh viện đa khoa Cẩm phả Tuyến huyện Hạng 2 TP. Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh
1747 22009 Trạm y tế phường Cẩm Phú- Cẩm Phả Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh
1748 22010 Trạm y tế phường Mông Dương- Cẩm Phả Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh
1749 22011 Trạm y tế phường Cửa Ông - Cẩm Phả Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh
1750 22013 Phòng khám đa khoa KV Nam Khê- Uông Bí Tuyến huyện Chưa xếp hạng P Nam Khê TP. Uông Bí
1751 22014 Trạm y tế phường Bắc Sơn- Uông Bí Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Bắc Sơn-Thị xã Uông Bí-Tỉnh Quảng Ninh
1752 22015 TTYT thị xã Đông Triều Tuyến huyện Hạng 3 thị xã Đông Triều
1753 22016 Phòng khám đa khoa KV Mạo Khê Tuyến huyện Chưa xếp hạng Huyện Đông Triều
1754 22018 Phòng khám đa khoa KV Biểu Nghi-Quảng Yên Tuyến huyện Chưa xếp hạng Thị xã Quảng Yên
1755 86049 Trung tâm y tế huyện Tam Bình Tuyến huyện Hạng 3 Khóm 4, TT Tam Bình, Huyện Tam Bình, Tỉnh Vĩnh Long
1756 14244 Trạm Y tế xã Chiềng Khương Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Chiềng khương
1757 22019 Phòng khám đa khoa KV Hà Nam-Quảng Yên Tuyến huyện Chưa xếp hạng Thị xã Quảng Yên
1758 22020 TTYT huyện Hoành Bồ Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Hoành Bồ
1759 22021 TTYT huyện Vân Đồn Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Vân Đồn
1760 22022 TTYT huyện Tiên Yên Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Tiên Yên
1761 22023 TTYT Huyện Hải Hà Tuyến huyện Hạng 3 TT Quảng Hà HH-QN
1762 22025 Trung tâm y tế huyện Bình Liêu Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Bình Liêu
1763 22027 TTYT Thành phố Móng Cái Tuyến huyện Hạng 2 TP. Móng Cái
1764 22029 Trung tâm y tế huyện Cô Tô Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Cô Tô
1765 22030 Bệnh viện Việt Nam Thụy Điển - Uông bí Tuyến trung ương Hạng 1 TP. Uông Bí
1766 22031 Trung tâm y tế Thành phố Hạ Long Tuyến huyện Chưa xếp hạng Phường Trần Hưng Đạo, TP Hạ Long
1767 22035 Y tế Công ty TNHH MTV đóng tàu Hạ Long Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Bãi Cháy, TP Hạ Long
1768 22036 Trạm y tế Công ty nhiệt điện Uông Bí Tuyến xã Chưa xếp hạng P Quang trung TP. Uông Bí
1769 22037 Y tế Cty CP Cảng Quảng Ninh Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Bãi Cháy, TP Hạ Long
1770 22038 Y tế Công ty CN Hoá chất mỏ Cẩm Phả Tuyến xã Chưa xếp hạng TP. Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh
1771 22040 Trạm y tế xã Tràng Lương - Đông Triều Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đông Triều
1772 14245 Trạm y tế xã mường lầm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã mường lầm huyện sông mã
1773 01252 Bệnh viện Công An thành phố Hà Nội Tuyến huyện Hạng 3 số 9, văn phú, phường Phú La,quận Hà Đông
1774 95004 Trung tâm Y tế thị xã Giá Rai Tuyến huyện Hạng 3 Khóm 1, Phường 1, thị xã Giá Rai, tỉnh Bạc Liêu
1775 22041 Bệnh viện BVSK Tâm Thần Tuyến tỉnh Hạng 2 TP. Cẩm Phả - Tỉnh Quảng Ninh
1776 22042 Trung tâm y tế Than KV Mạo Khê  (Cơ sở 1) Tuyến tỉnh Hạng 2 TX Đông Triều
1777 22043 Trung tâm y tế Than Khu vực Mạo Khê (Cơ sở 2) Tuyến huyện Hạng 3 P. Vàng Danh TP. Uông Bí
1778 22044 Bệnh viện Lao và Bệnh phổi Quảng Ninh Tuyến tỉnh Hạng 2 TP Hạ Long -  Quảng Ninh
1779 22045 Bệnh viện Phục hồi chức năng Quảng Ninh Tuyến tỉnh Hạng 3 TP. Cẩm Phả - Quảng Ninh
1780 22047 Trạm y tế Công ty Kho vận Đá Bạc-Vinacomin Tuyến xã Chưa xếp hạng P Quang trung TP. Uông Bí
1781 22049 Trạm y tế xã Bình Dương - Đông Triều Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đông Triều
1782 22050 Trạm y tế xã Hồng Thái Tây- Đ.Triều Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đông Triều
1783 22051 Y tế Công ty CP VIGLACERA Hạ Long Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Hà Khẩu, TP. Hạ Long
1784 22052 Trạm y tế xã An Sinh - Đông Triều Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đông Triều
1785 22053 Trạm y tế xã Hoàng Quế - Đông Triều Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đông Triều
1786 22054 Trạm y tế xã Thủy An - Đông Triều Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Đông Triều
1787 22058 Trạm y tế phường Đại Yên - Hạ Long Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Đại Yên, TP. Hạ Long
1788 22059 Trạm y tế phường Việt Hưng - Hạ Long Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Việt Hưng, TP. Hạ Long
1789 38485 Trạm y tế xã Phong Lộc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phong Lộc - huyện Hậu Lộc - tỉnh Thanh Hoá
1790 38495 Trạm y tế xã Phú Lộc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Lộc - huyện Hậu Lộc - tỉnh Thanh Hoá
1791 22060 Trạm y tế phường Yên Hải - Quảng Yên Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị xã Quảng Yên
1792 22062 Trạm y tế xã Tiền An - Quảng Yên Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị xã Quảng Yên
1793 22065 Trạm y tế xã Sông Khoai - Quảng Yên Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị xã Quảng Yên
1794 22066 Trạm y tế xã Quan Lạn  - Vân Đồn Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Vân Đồn
1795 22067 Trạm y tế xã Ngọc Vừng  - Vân Đồn Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Vân Đồn
1796 22068 Trạm y tế xã Bản Sen  - Vân Đồn Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Vân Đồn
1797 22069 Trạm y tế xã Thắng Lợi  - Vân Đồn Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Vân Đồn
1798 22070 Trạm y tế xã Minh Châu  - Vân Đồn Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Vân Đồn
1799 22071 Trạm y tế xã Lê Lợi - Hoành Bồ Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Hoành Bồ
1800 22072 Trạm y tế xã Thống Nhất - Hoành Bồ Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Hoành Bồ
1801 22073 Trạm y tế xã Sơn Dương - Hoành Bồ Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Hoành Bồ
1802 22075 Trạm y tế xã Minh Cầm  - Ba Chẽ Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Ba Chẽ
1803 22076 Trạm y tế xã Đạp Thanh- Ba Chẽ Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Ba Chẽ
1804 22078 Trạm y tế xã Thanh Sơn- Ba Chẽ Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Ba Chẽ
1805 22079 Trạm y tế xã Đồn Đạc- Ba Chẽ Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Ba Chẽ
1806 38211 Trạm y tế xã Ngọc Trạo Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ngọc Trạo - huyện Thạch Thành - tỉnh Thanh Hoá
1807 38313 Trạm y tế xã Xuân Giang Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Giang - huyện Thọ Xuân - tỉnh Thanh Hoá
1808 01J12 Trạm y tế xã Tân Hội  (TTYT h. Đan Phượng) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Hội, Đan Phượng
1809 01J13 Trạm y tế xã Tân Lập  (TTYT h. Đan Phượng) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Lập, Đan Phượng
1810 01J14 Trạm y tế xã Đan Phượng  (TTYT h. Đan Phượng) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đan Phượng, Đan Phượng
1811 01J15 Trạm y tế xã Đồng Tháp  (TTYT h. Đan Phượng) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đồng Tháp, Đan Phượng
1812 01J52 Trạm y tế xã Đức Thượng (TTYT h. Hoài Đức) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đức Thượng, Hoài Đức
1813 01J53 Trạm y tế xã Minh Khai (TTYT h. Hoài Đức) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Minh Khai, Hoài Đức
1814 01J54 Trạm y tế xã Dương Liễu (TTYT h. Hoài Đức) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Dương Liễu, Hoài Đức
1815 01J56 Trạm y tế xã Đức Giang (TTYT h. Hoài Đức) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đức Giang, Hoài Đức
1816 01J60 Trạm y tế xã Sơn Đồng (TTYT h. Hoài Đức) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sơn Đồng, Hoài Đức
1817 01J62 Trạm y tế xã Đắc Sở (TTYT h. Hoài Đức) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đắc Sở, Hoài Đức
1818 01J63 Trạm y tế xã Lại Yên  (TTYT h. Hoài Đức) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lại Yên, Hoài Đức
1819 01J64 Trạm y tế xã Tiền Yên  (TTYT h. Hoài Đức) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tiền Yên, Hoài Đức
1820 01J65 Trạm y tế xã Song Phương  (TTYT h. Hoài Đức) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Song Phương, Hoài Đức
1821 01J66 Trạm y tế xã An Khánh (TTYT h. Hoài Đức) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã An Khánh, Hoài Đức
1822 01J68 Trạm y tế xã Vân Côn (TTYT h. Hoài Đức) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vân Côn, Hoài Đức
1823 01K02 Trạm y tế xã Sài Sơn (TTYT H. Quốc Oai) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sài Sơn, Quốc Oai
1824 01K03 Trạm y tế xã Phượng Cách  (TTYT H. Quốc Oai) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phượng Cách, Quốc Oai
1825 01K04 Trạm y tế xã Yên Sơn  (TTYT H. Quốc Oai) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Yên Sơn, Quốc Oai
1826 01K05 Trạm y tế xã Ngọc Liệp  (TTYT H. Quốc Oai) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ngọc Liệp, Quốc Oai
1827 01K09 Trạm y tế xã Đồng Quang (TTYT H. Quốc Oai) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đồng Quang, Quốc Oai
1828 01K10 Trạm y tế xã Phú Cát (TTYT H. Quốc Oai) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Cát, Quốc Oai
1829 01K11 Trạm y tế xã Tuyết Nghĩa (TTYT H. Quốc Oai) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tuyết Nghĩa, Quốc Oai
1830 01K12 Trạm y tế xã Nghĩa Hương (TTYT H. Quốc Oai) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghĩa Hương, Quốc Oai
1831 01K13 Trạm y tế xã Cộng Hòa (TTYT H. Quốc Oai) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Cộng Hòa, Quốc Oai
1832 01K14 Trạm y tế xã Tân Phú (TTYT H. Quốc Oai) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Phú, Quốc Oai
1833 01K15 Trạm y tế xã Đại Thành (TTYT H. Quốc Oai) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đại Thành, Quốc Oai
1834 01K17 Trạm y tế xã Cấn Hữu (TTYT H. Quốc Oai) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Cấn Hữu, Quốc Oai
1835 01K18 Trạm y tế xã Tân Hòa (TTYT H. Quốc Oai) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Hòa, Quốc Oai
1836 01K19 Trạm y tế xã Hòa Thạch (TTYT H. Quốc Oai) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hòa Thạch, Quốc Oai
1837 01K20 Trạm y tế xã Đông Yên (TTYT H. Quốc Oai) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đông Yên, Quốc Oai
1838 01K21 Trạm y tế xã Đông Xuân (TTYT H. Quốc Oai) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đông Xuân, Quốc Oai
1839 01K51 Trạm y tế thị trấn Liên Quan (TTYT H. Thạch Thất) Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Liên Quan, Thạch Thất
1840 01K53 Trạm y tế xã Cẩm Yên (TTYT H. Thạch Thất) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Cẩm Yên, Thạch Thất
1841 01K06 Trạm y tế xã Ngọc Mỹ (TTYT H. Quốc Oai) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ngọc Mỹ, Quốc Oai
1842 01K54 Trạm y tế xã Lại Thượng (TTYT H. Thạch Thất) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lại Thượng, Thạch Thất
1843 01K56 Trạm y tế xã Hương Ngải (TTYT H. .Thạch Thất) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hương Ngải, Thạch Thất
1844 01K58 Trạm y tế xã Kim Quan (TTYT H. Thạch Thất) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Kim Quan, Thạch Thất
1845 01K61 Trạm y tế xã Chàng Sơn (TTYT H. Thạch Thất) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Chàng Sơn, Thạch Thất
1846 01K63 Trạm y tế xã Cần Kiệm (TTYT H. Thạch Thất) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Cần Kiệm, Thạch Thất
1847 01K64 Trạm y tế xã Hữu Bằng (TTYT H. Thạch Thất) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hữu Bằng, Thạch Thất
1848 01K65 Trạm y tế xã Phùng Xá (TTYT H. Thạch Thất) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phùng Xá, Thạch Thất
1849 01L23 Trạm y tế xã Quảng Bị (TTYT h. Chương Mỹ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quảng Bị, Chương Mỹ
1850 01L24 Trạm y tế xã Mỹ Lương (TTYT h. Chương Mỹ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Mỹ Lương, Chương Mỹ
1851 01L25 Trạm y tế xã Thượng Vực (TTYT h. Chương Mỹ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thượng Vực, Chương Mỹ
1852 01L27 Trạm y tế xã Đồng Phú (TTYT h. Chương Mỹ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đồng Phú, Chương Mỹ
1853 01L28 Trạm y tế xã Trần Phú (TTYT h. Chương Mỹ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trần Phú, Chương Mỹ
1854 01L30 Trạm y tế xã Đồng Lạc (TTYT h. Chương Mỹ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đồng Lạc, Chương Mỹ
1855 01L31 Trạm y tế xã Hòa Chính (TTYT h. Chương Mỹ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hòa Chính, Chương Mỹ
1856 01L51 Trạm y tế thị trấn Kim Bài (TTYT H. Thanh Oai) Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Kim Bài, Thanh Oai
1857 01L52 Trạm y tế xã Cự Khê (TTYT H. Thanh Oai) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Cự Khê, Thanh Oai
1858 01L54 Trạm y tế xã Mỹ Hưng (TTYT H. Thanh Oai) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Mỹ Hưng, Thanh Oai
1859 01L56 Trạm y tế xã Bình Minh (TTYT H. Thanh Oai) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bình Minh, Thanh Oai
1860 01L57 Trạm y tế xã Tam Hưng (TTYT H. Thanh Oai) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tam Hưng, Thanh Oai
1861 01L58 Trạm y tế xã Thanh Cao (TTYT H. Thanh Oai) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Cao, Thanh Oai
1862 01L59 Trạm y tế xã Thanh Thùy (TTYT H. Thanh Oai) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Thùy, Thanh Oai
1863 01L60 Trạm y tế xã Thanh Mai (TTYT H. Thanh Oai) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Mai, Thanh Oai
1864 01L61 Trạm y tế xã Thanh Văn (TTYT H. Thanh Oai) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Văn, Thanh Oai
1865 01L62 Trạm y tế xã Đỗ Động (TTYT H. Thanh Oai) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đỗ Động, Thanh Oai
1866 01L64 Trạm y tế xã Kim Thư (TTYT H. Thanh Oai) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Kim Thư, Thanh Oai
1867 01L65 Trạm y tế xã Phương Trung (TTYT H. Thanh Oai) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phương Trung, Thanh Oai
1868 01L66 Trạm y tế xã Tân Ước (TTYT H. Thanh Oai) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Ước, Thanh Oai
1869 01L68 Trạm y tế xã Liên Châu (TTYT H. Thanh Oai) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Liên Châu, Thanh Oai
1870 01L69 Trạm y tế xã Cao Dương (TTYT H. Thanh Oai) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Cao Dương, Thanh Oai
1871 01L70 Trạm y tế xã Xuân Dương (TTYT H. Thanh Oai) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Dương, Thanh Oai
1872 01M01 Trạm y tế thị trấn Thường Tín (TTYT h. Thường Tín) Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Thường Tín, Thường Tín
1873 01M02 Trạm y tế xã Ninh Sở (TTYT h. Thường Tín) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ninh Sở, Thường Tín
1874 01M03 Trạm y tế xã Nhị Khê (TTYT h. Thường Tín) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nhị Khê, Thường Tín
1875 01M05 Trạm y tế xã Khánh Hà (TTYT h. Thường Tín) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Khánh Hà, Thường Tín
1876 01M06 Trạm y tế xã Hòa Bình (TTYT h. Thường Tín) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hòa Bình, Thường Tín
1877 01M07 Trạm y tế xã Văn Bình (TTYT h. Thường Tín) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Văn Bình, Thường Tín
1878 01M08 Trạm y tế xã Hiền Giang (TTYT h. Thường Tín) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hiền Giang, Thường Tín
1879 01M09 Trạm y tế xã Hồng Vân (TTYT h. Thường Tín) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hồng Vân, Thường Tín
1880 01M10 Trạm y tế xã Vân Tảo (TTYT h. Thường Tín) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vân Tảo, Thường Tín
1881 01M11 Trạm y tế xã Liên Phương (TTYT h. Thường Tín) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Liên Phương, Thường Tín
1882 01M13 Trạm y tế xã Tự Nhiên (TTYT h. Thường Tín) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tự Nhiên, Thường Tín
1883 01M14 Trạm y tế xã Tiền Phong (TTYT h. Thường Tín) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tiền Phong, Thường Tín
1884 01M15 Trạm y tế xã Hà Hồi (TTYT h. Thường Tín) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hà Hồi, Thường Tín
1885 01M16 Trạm y tế xã Thư Phú (TTYT h. Thường Tín) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thư Phú, Thường Tín
1886 01M17 Trạm y tế xã Nguyễn Trãi (TTYT h. Thường Tín) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nguyễn Trãi, Thường Tín
1887 01M18 Trạm y tế xã Quất Động (TTYT h. Thường Tín) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quất Động, Thường Tín
1888 01M19 Trạm y tế xã Chương Dương (TTYT h. Thường Tín) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Chương Dương, Thường Tín
1889 01M21 Trạm y tế xã Lê Lợi (TTYT h. Thường Tín) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lê Lợi, Thường Tín
1890 01M22 Trạm y tế xã Thắng Lợi (TTYT h. Thường Tín) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thắng Lợi, Thường Tín
1891 01M24 Trạm y tế xã Thống Nhất (TTYT h. Thường Tín) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thống Nhất, Thường Tín
1892 01M25 Trạm y tế xã Nghiêm Xuyên (TTYT h. Thường Tín) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghiêm Xuyên, Thường Tín
1893 01M26 Trạm y tế xã Tô Hiệu (TTYT h. Thường Tín) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tô Hiệu, Thường Tín
1894 01M28 Trạm y tế xã Vạn Điểm (TTYT h. Thường Tín) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vạn Điểm, Thường Tín
1895 01M51 Trạm y tế thị trấn Phú Minh (TTYT h. Phú Xuyên) Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Phú Minh, Phú Xuyên
1896 01M53 Trạm y tế xã Hồng Minh (TTYT h. Phú Xuyên) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hồng Minh, Phú Xuyên
1897 01M54 Trạm y tế xã Phượng Dực (TTYT h. Phú Xuyên) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phượng Dực, Phú Xuyên
1898 01M55 Trạm y tế xã Văn Nhân (TTYT h. Phú Xuyên) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Văn Nhân, Phú Xuyên
1899 01M58 Trạm y tế xã Đại Thắng (TTYT h. Phú Xuyên) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đại Thắng, Phú Xuyên
1900 01M59 Trạm y tế xã Phú Túc (TTYT h. Phú Xuyên) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Túc, Phú Xuyên
1901 01M60 Trạm y tế xã Văn Hoàng (TTYT h. Phú Xuyên) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Văn Hoàng, Phú Xuyên
1902 01M61 Trạm y tế xã Hồng Thái (TTYT h. Phú Xuyên) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hồng Thái, Phú Xuyên
1903 01M62 Trạm y tế xã Hoàng Long (TTYT h. Phú Xuyên) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoàng Long, Phú Xuyên
1904 01M63 Trạm y tế xã Quang Trung (TTYT h. Phú Xuyên) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quang Trung, Phú Xuyên
1905 01M64 Trạm y tế xã Nam Phong (TTYT h. Phú Xuyên) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nam Phong, Phú Xuyên
1906 01M67 Trạm y tế xã Sơn Hà (TTYT h. Phú Xuyên) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sơn Hà, Phú Xuyên
1907 01M70 Trạm y tế xã Phúc Tiến (TTYT h. Phú Xuyên) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phúc Tiến, Phú Xuyên
1908 01M75 Trạm y tế xã Bạch Hạ (TTYT h. Phú Xuyên) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bạch Hạ, Phú Xuyên
1909 01M27 Trạm y tế xã Văn Tự (TTYT h. Thường Tín) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Văn Tự, Thường Tín
1910 01M77 Trạm y tế xã Châu Can (TTYT h. Phú Xuyên) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Châu Can, Phú Xuyên
1911 01N01 Trạm y tế thị trấn Vân Đình (TTYT h. ứng Hoà) Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Vân Đình, ứng Hoà
1912 01N03 Trạm y tế xã Viên Nội  (TTYT h. ứng Hoà) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Viên Nội, ứng Hoà
1913 01N05 Trạm y tế xã Quảng Phú Cầu (TTYT h. ứng Hoà) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quảng Phú Cầu, ứng Hoà
1914 01N06 Trạm y tế xã Trường Thịnh  (TTYT h. ứng Hoà) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trường Thịnh, ứng Hoà
1915 01N07 Trạm y tế xã Cao Thành  (TTYT h. ứng Hoà) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Cao Thành, ứng Hoà
1916 01N11 Trạm y tế xã Phương Tú  (TTYT h. ứng Hoà) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phương Tú, ứng Hoà
1917 01N12 Trạm y tế xã Trung Tú  (TTYT h. ứng Hoà) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trung Tú, ứng Hoà
1918 01N13 Trạm y tế xã Đồng Tân  (TTYT h. ứng Hoà) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đồng Tân, ứng Hoà
1919 01N14 Trạm y tế xã Tảo Dương Văn  (TTYT h. ứng Hoà) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tảo Dương Văn, ứng Hoà
1920 01N15 Trạm y tế xã Vạn Thái (TTYT h. ứng Hoà) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vạn Thái, ứng Hoà
1921 01N16 Trạm y tế xã Minh Đức (TTYT h. ứng Hoà) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Minh Đức, ứng Hoà
1922 01N18 Trạm y tế xã Hòa Xá  (TTYT h. ứng Hoà) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hòa Xá, ứng Hoà
1923 01N19 Trạm y tế xã Trầm Lộng (TTYT h. ứng Hoà) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trầm Lộng, ứng Hoà
1924 01N20 Trạm y tế xã Kim Đường  (TTYT h. ứng Hoà) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Kim Đường, ứng Hoà
1925 01N24 Trạm y tế xã Đại Hùng  (TTYT h. ứng Hoà) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đại Hùng, ứng Hoà
1926 01N25 Trạm y tế xã Đông Lỗ  (TTYT h. ứng Hoà) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đông Lỗ, ứng Hoà
1927 01N27 Trạm y tế xã Đại Cường  (TTYT h. ứng Hoà) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đại Cường, ứng Hoà
1928 01N28 Trạm y tế xã Lưu Hoàng (TTYT h. ứng Hoà) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lưu Hoàng, ứng Hoà
1929 01N51 Trạm y tế thị trấn Đại Nghĩa (TTYT h. Mỹ Đức) Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Đại Nghĩa, Mỹ Đức
1930 01N53 Trạm y tế xã Thượng Lâm (TTYT h. Mỹ Đức) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thượng Lâm, Mỹ Đức
1931 01N55 Trạm y tế xã Phúc Lâm (TTYT h. Mỹ Đức) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phúc Lâm, Mỹ Đức
1932 01N56 Trạm y tế xã Mỹ Thành (TTYT h. Mỹ Đức) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Mỹ Thành, Mỹ Đức
1933 01N58 Trạm y tế xã An Mỹ (TTYT h. Mỹ Đức) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã An Mỹ, Mỹ Đức
1934 01N59 Trạm y tế xã Hồng Sơn (TTYT h. Mỹ Đức) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hồng Sơn, Mỹ Đức
1935 01N62 Trạm y tế xã Phùng Xá (TTYT h. Mỹ Đức) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phùng Xá, Mỹ Đức
1936 01N63 Trạm y tế xã Phù Lưu Tế (TTYT h. Mỹ Đức) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phù Lưu Tế, Mỹ Đức
1937 01N66 Trạm y tế xã Đốc Tín (TTYT h. Mỹ Đức) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đốc Tín, Mỹ Đức
1938 01N67 Trạm y tế xã Hương Sơn (TTYT h. Mỹ Đức) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hương Sơn, Mỹ Đức
1939 01N69 Trạm y tế xã An Tiến (TTYT h. Mỹ Đức) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã An Tiến, Mỹ Đức
1940 01N70 Trạm y tế xã Hợp Tiến (TTYT h. Mỹ Đức) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hợp Tiến, Mỹ Đức
1941 01N71 Trạm y tế xã Hợp Thanh (TTYT h. Mỹ Đức) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hợp Thanh, Mỹ Đức
1942 01P02 Trạm y tế xã Kim Hoa (TTYT h. Mê Linh) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Kim Hoa, Mê Linh
1943 01P08 Trạm y tế xã Tam Đồng (TTYT h. Mê Linh) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tam Đồng, Mê Linh
1944 01P12 Trạm y tế xã Tiến Thinh (TTYT h. Mê Linh) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tiến Thịnh, Mê Linh
1945 01P14 Trạm y tế xã Văn Khê (TTYT h. Mê Linh) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Văn Khê, Mê Linh
1946 01P15 Trạm y tế xã Hoàng Kim (TTYT h. Mê Linh) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoàng Kim, Mê Linh
1947 01P18 Trạm y tế thị trấn Chi Đông (TTYT h. Mê Linh) Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Chi Đông, Mê Linh
1948 02001 Bệnh viện đa khoa tỉnh Hà Giang Tuyến tỉnh Hạng 1 Phường Minh Khai - TP Hà Giang
1949 02003 Bệnh xá D40(Quân đội) Tuyến huyện Hạng 3 Phường Ngọc Hà - TP Hà Giang
1950 02005 Bệnh viện đa khoa huyện Vị Xuyên Tuyến huyện Hạng 2 Thị Trấn Vị Xuyên - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang
1951 02006 Bệnh viện đa khoa KV huyện Hoàng Su Phì Tuyến huyện Hạng 2 Thị Trấn Vinh Quang - Huyện Hoàng Su Phì - Tỉnh Hà Giang
1952 02007 Bệnh viện đa khoa huyện Xín mần Tuyến huyện Hạng 2 Thị Trấn Cốc Pài - Huyện Xín Mần - Tỉnh Hà Giang
1953 02011 Bệnh viện đa khoa huyện Đồng Văn Tuyến huyện Hạng 2 Thị Trấn Đồng Văn - Huyện Đồng Văn - Tỉnh Hà Giang
1954 01P10 Trạm y tế xã Vạn Yên (TTYT h. Mê Linh) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vạn Yên, Mê Linh
1955 02012 Bệnh viện đa khoa huyện Mèo vạc Tuyến huyện Hạng 2 Thị Trấn Mèo Vạc - Huyện Mèo Vạc - Tỉnh Hà Giang
1956 02013 Bệnh viện đa khoa huyện Quang Bình Tuyến huyện Hạng 2 Thị Trấn Yên Bình - Huyện Quang Bình - Tỉnh Hà Giang
1957 02014 Trạm y tế phường Quang Trung Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Quang Trung - TP Hà Giang - Tỉnh Hà Giang
1958 02015 Trạm y tế phường Trần Phú Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Trần Phú - TP Hà Giang - Tỉnh Hà Giang
1959 02017 Trạm y tế phường Nguyễn Trãi Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Nguyễn Trãi - Thị xã Hà Giang - Tỉnh Hà Giang
1960 02019 Trạm y tế xã Ngọc Đường Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ngọc Đường - Thị xã Hà Giang - Tỉnh Hà Giang
1961 01K66 Trạm y tế xã Tân Xã (TTYT H. Thạch Thất) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Xã, Thạch Thất
1962 01K67 Trạm y tế xã Thạch Xá (TTYT H. Thạch Thất) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thạch Xá, Thạch Thất
1963 01K71 Trạm y tế xã Tiến Xuân (TTYT H. Thạch Thất) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tiến Xuân, Thạch Thất
1964 01K73 Trạm y tế xã Yên Trung (TTYT H. Thạch Thất) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Yên Trung, Thạch Thất
1965 01L01 Trạm y tế thị trấn Chúc Sơn (TTYT  Chương Mỹ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Chúc Sơn, Chương Mỹ
1966 01L03 Trạm y tế xã Phụng Châu (TTYT h. Chương Mỹ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phụng Châu, Chương Mỹ
1967 01L04 Trạm y tế xã Tiên Phương (TTYT h. Chương Mỹ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tiên Phương, Chương Mỹ
1968 01L06 Trạm y tế xã Đông Phương Yên (TTYT Chương Mỹ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đông Phương Yên, Chương Mỹ
1969 01L08 Trạm y tế xã Trường Yên (TTYT h. Chương Mỹ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trường Yên, Chương Mỹ
1970 01L09 Trạm y tế xã Ngọc Hòa (TTYT h. Chương Mỹ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ngọc Hòa, Chương Mỹ
1971 01L10 Trạm y tế xã Thủy Xuân Tiên (TTYT h. Chương Mỹ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thủy Xuân Tiên, Chương Mỹ
1972 01L11 Trạm y tế xã Thanh Bình (TTYT h. Chương Mỹ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Bình, Chương Mỹ
1973 01L12 Trạm y tế xã Trung Hòa (TTYT h. Chương Mỹ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trung Hòa, Chương Mỹ
1974 01L14 Trạm y tế xã Thụy Hương (TTYT h. Chương Mỹ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thụy Hương, Chương Mỹ
1975 01L15 Trạm y tế xã Tốt Động (TTYT h. Chương Mỹ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tốt Động, Chương Mỹ
1976 01L16 Trạm y tế xã Lam Điền (TTYT h. Chương Mỹ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lam Điền, Chương Mỹ
1977 01L17 Trạm y tế xã Tân Tiến (TTYT h. Chương Mỹ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Tiến, Chương Mỹ
1978 01L19 Trạm y tế xã Hợp Đồng (Chương Mỹ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hợp Đồng, Chương Mỹ
1979 01E61 Trạm y tế xã Tân Minh (TTYT h. Sóc Sơn) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Minh, Sóc Sơn
1980 01E63 Trạm y tế xã Hiền Ninh (TTYT h. Sóc Sơn) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hiền Ninh, Sóc Sơn
1981 01E65 Trạm y tế xã Tiên Dược (TTYT h. Sóc Sơn) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tiên Dược, Sóc Sơn
1982 01E68 Trạm y tế xã Mai Đình (TTYT h. Sóc Sơn) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Mai Đình, Sóc Sơn
1983 01E70 Trạm y tế xã Thanh Xuân (TTYT h. Sóc Sơn) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Xuân, Sóc Sơn
1984 01E71 Trạm y tế xã Đông Xuân (TTYT h. Sóc Sơn) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đông Xuân, Sóc Sơn
1985 01E73 Trạm y tế xã Phú Cường (TTYT h. Sóc Sơn) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Cường, Sóc Sơn
1986 01E74 Trạm y tế xã Phú Minh (TTYT h. Sóc Sơn) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Minh, Sóc Sơn
1987 01E75 Trạm y tế xã Phù Lỗ (TTYT h. Sóc Sơn) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phù Lỗ, Sóc Sơn
1988 01E76 Trạm y tế xã Xuân Thu (TTYT h. Sóc Sơn) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Thu, Sóc Sơn
1989 01F01 Trạm y tế thị trấn Đông Anh, Đông Anh Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Đông Anh, Đông Anh
1990 01E60 Trạm y tế xã Bắc Phú (TTYT h. Sóc Sơn) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bắc Phú, Sóc Sơn
1991 01F02 Trạm y tế xã Xuân Nộn, Đông Anh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Nộn, Đông Anh
1992 01F06 Trạm y tế xã Nam Hồng, Đông Anh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nam Hồng, Đông Anh
1993 01F08 Trạm y tế xã Vân Hà, Đông Anh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vân Hà, Đông Anh
1994 01F09 Trạm y tế xã Uy Nỗ, Đông Anh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Uy Nỗ, Đông Anh
1995 01F10 Trạm y tế xã Vân Nội, Đông Anh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vân Nội, Đông Anh
1996 01F12 Trạm y tế xã Việt Hùng, Đông Anh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Việt Hùng, Đông Anh
1997 01F15 Trạm y tế xã Dục Tú, Đông Anh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Dục Tú, Đông Anh
1998 01F18 Trạm y tế xã Cổ Loa, Đông Anh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Cổ Loa, Đông Anh
1999 01F19 Trạm y tế xã Hải Bối, Đông Anh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hải Bối, Đông Anh
2000 01F20 Trạm y tế xã Xuân Canh, Đông Anh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Canh, Đông Anh
2001 01F21 Trạm y tế xã Võng La, Đông Anh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Võng La, Đông Anh
2002 01F22 Trạm y tế xã Tầm Xá, Đông Anh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tàm Xá, Đông Anh
2003 01F16 Trạm y tế xã Đại Mạch, Đông Anh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đại Mạch, Đông Anh
2004 01G02 Trạm y tế phường Thượng Cát Tuyến xã Chưa xếp hạng Phườngthượng Cát, Quận Bắc Từ Liêm
2005 01G03 Trạm y tế phường Liên Mạc Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm
2006 01G05 Trạm y tế phường Thụy Phương Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Thuỵ Phương, Quận Bắc Từ Liêm
2007 01G06 Trạm y tế phường Tây Tựu Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm
2008 01G13 Trạm y tế phường Tây Mỗ Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm
2009 01G14 Trạm y tế phường Mễ Trì Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm
2010 01G15 Trạm y tế phường Đại Mỗ Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm
2011 01G16 Trạm y tế phường Trung Văn Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm
2012 01G52 Trạm y tế xã Tân Triều (TTYT Huyện Thanh Trì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì
2013 01G54 Trạm y tế xã Tả Thanh Oai (TTYT H.Thanh Trì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì
2014 01G56 Trạm y tế xã Tam Hiệp (TTYT Huyện Thanh Trì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì
2015 01G57 Trạm y tế xã Tứ Hiệp (TTYT Huyện Thanh Trì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì
2016 01G58 Trạm y tế xã Yên Mỹ (TTYT Huyện Thanh Trì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Yên Mỹ, Huyện Thanh Trì
2017 01G59 Trạm y tế xã Vĩnh Quỳnh (TTYT Huyện Thanh Trì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì
2018 01G60 Trạm y tế xã Ngũ Hiệp (TTYT Huyện Thanh Trì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì
2019 01G61 Trạm y tế xã Duyên Hà (TTYT Huyện Thanh Trì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Duyên Hà, Huyện Thanh Trì
2020 01G62 Trạm y tế xã Ngọc Hồi (TTYT Huyện Thanh Trì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì
2021 01G64 Trạm y tế xã Đại áng (TTYT Huyện Thanh Trì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đại áng, Huyện Thanh Trì
2022 01G65 Trạm y tế xã Liên Ninh (TTYT Huyện Thanh Trì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì
2023 01H09 Trạm y tế xã Yên Nghĩa, Quận Hà Đông Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Yên Nghĩa, Hà Đông
2024 01H11 Trạm y tế xã Phú Lãm, Quận Hà Đông Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Lãm, Hà Đông
2025 01H12 Trạm y tế xã Phú Lương, Quận Hà Đông Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Lương, Hà Đông
2026 01H13 Trạm y tế xã Dương Nội, Quận Hà Đông Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Dương Nội, Hà Đông
2027 01H57 Trạm y tế xã Đường Lâm (TX Sơn Tây) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đường Lâm, Sơn Tây
2028 01H58 Trạm y tế xã Viên Sơn (TX Sơn Tây) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Viên Sơn, Sơn Tây
2029 01H59 Trạm y tế xã Xuân Sơn (TX Sơn Tây) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Sơn, Sơn Tây
2030 01H61 Trạm y tế xã Thanh Mỹ (TX Sơn Tây) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Mỹ, Sơn Tây
2031 01H63 Trạm y tế xã Kim Sơn (TX Sơn Tây) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Kim Sơn, Sơn Tây
2032 01H65 Trạm y tế xã Cổ Đông (TX Sơn Tây) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Cổ Đông, Sơn Tây
2033 01I01 Trạm y tế thị trấn Tây Đằng (TTYT H. Ba Vì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Tây Đằng, Ba Vì
2034 01I03 Trạm y tế xã Phú Cường (TTYT H. Ba Vì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Cường, Ba Vì
2035 01I04 Trạm y tế xã Cổ Đô (TTYT H. Ba Vì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Cổ Đô, Ba Vì
2036 01I05 Trạm y tế xã Tản Hồng (TTYT H. Ba Vì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tản Hồng, Ba Vì
2037 01I08 Trạm y tế xã Phong Vân (TTYT H. Ba Vì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phong Vân, Ba Vì
2038 01I09 Trạm y tế xã Phú Đông (TTYT H. Ba Vì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Đông, Ba Vì
2039 01I10 Trạm y tế xã Phú Phương (TTYT H. Ba Vì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Phương, Ba Vì
2040 01I11 Trạm y tế xã Phú Châu (TTYT H. Ba Vì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Châu, Ba Vì
2041 01I12 Trạm y tế xã Thái Hòa (TTYT H. Ba Vì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thái Hòa, Ba Vì
2042 01I13 Trạm y tế xã Đồng Thái (TTYT huyện Ba Vì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đồng Thái - ba Vì - hà Nội
2043 01I14 Trạm y tế xã Phú Sơn (TTYT H. Ba Vì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Sơn, Ba Vì
2044 01I15 Trạm y tế xã Minh Châu (TTYT H. Ba Vì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Minh Châu, Ba Vì
2045 01I16 Trạm y tế xã Vật Lại (TTYT huyện Ba Vì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vật Lại - ba Vì - hà Nội
2046 01I18 Trạm y tế xã Tòng Bạt (TTYT H. Ba Vì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tòng Bạt, Ba Vì
2047 01I19 Trạm y tế xã Cẩm Lĩnh (TTYT H. Ba Vì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Cẩm Lĩnh, Ba Vì
2048 01I21 Trạm y tế xã Đông Quang (TTYT H. Ba Vì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đông Quang, Ba Vì
2049 01I22 Trạm y tế xã Tiên Phong (TTYT H. Ba Vì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tiên Phong, Ba Vì
2050 01I06 Trạm y tế xã Vạn Thắng (TTYT H. Ba Vì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vạn Thắng, Ba Vì
2051 01I24 Trạm y tế xã Cam Thượng (TTYT H. Ba Vì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Cam Thượng, Ba Vì
2052 01I25 Trạm y tế xã Thuần Mỹ (TTYT H. Ba Vì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thuần Mỹ, Ba Vì
2053 01I26 Trạm y tế xã Tản Lĩnh (TTYT H. Ba Vì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tản Lĩnh, Ba Vì
2054 01I28 Trạm y tế xã Minh Quang (TTYT H. Ba Vì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Minh Quang, Ba Vì
2055 01I29 Trạm y tế xã Ba Vì  (TTYT H. Ba Vì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ba Vì, Ba Vì
2056 01I30 Trạm y tế xã Vân Hòa (TTYT H. Ba Vì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vân Hòa, Ba Vì
2057 01I31 Trạm y tế xã Yên Bài (TTYT H. Ba Vì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Yên Bài, Ba Vì
2058 01I32 Trạm y tế xã Khánh Thượng (TTYT H. Ba Vì) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Khánh Thượng, Ba Vì
2059 01I52 Trạm y tế xã Vân Hà (TTYT H. Phúc Thọ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vân Hà, Phúc Thọ
2060 01I53 Trạm y tế xã Vân Phúc  (TTYT H. Phúc Thọ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vân Phúc, Phúc Thọ
2061 01I54 Trạm y tế xã Vân Nam (TTYT H. Phúc Thọ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vân Nam, Phúc Thọ
2062 01I56 Trạm y tế xã Phương Độ  (TTYT H. Phúc Thọ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phương Độ, Phúc Thọ
2063 01I57 Trạm y tế xã Sen Chiểu (TTYT H. Phúc Thọ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sen Chiểu, Phúc Thọ
2064 01I62 Trạm y tế xã Thượng Cốc (TTYT H. Phúc Thọ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thượng Cốc, Phúc Thọ
2065 01I63 Trạm y tế xã Hát Môn  (TTYT H. Phúc Thọ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hát Môn, Phúc Thọ
2066 01I64 Trạm y tế xã Tích Giang (TTYT H. Phúc Thọ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tích Giang, Phúc Thọ
2067 01I65 Trạm y tế xã Thanh Đa  (TTYT H. Phúc Thọ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Đa, Phúc Thọ
2068 01I66 Trạm y tế xã Trạch Mỹ Lộc  (TTYT H. Phúc Thọ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trạch Mỹ Lộc, Phúc Thọ
2069 01I69 Trạm y tế xã Phụng Thượng (TTYT H. Phúc Thọ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phụng Thượng, Phúc Thọ
2070 01I70 Trạm y tế xã Tam Thuấn  (TTYT H. Phúc Thọ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tam Thuấn, Phúc Thọ
2071 01I72 Trạm y tế xã Hiệp Thuận (TTYT H. Phúc Thọ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hiệp Thuận, Phúc Thọ
2072 01I73 Trạm y tế xã Liên Hiệp  (TTYT H. Phúc Thọ) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Liên Hiệp, Phúc Thọ
2073 01J01 Trạm y tế thị trấn Phùng (TTYT h. Đan Phượng) Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Phùng, Đan Phượng
2074 01J02 Trạm y tế xã Trung Châu (TTYT h. Đan Phượng) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trung Châu, Đan Phượng
2075 01J05 Trạm y tế xã Hồng Hà (TTYT h. Đan Phượng) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hồng Hà, Đan Phượng
2076 01J08 Trạm y tế xã Hạ Mỗ (TTYT h. Đan Phượng) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hạ Mỗ, Đan Phượng
2077 01J10 Trạm y tế xã Phương Đình (TTYT h. Đan Phượng) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phương Đình, Đan Phượng
2078 74007 Trung tâm chăm sóc sức khỏe sinh sản Tuyến tỉnh Chưa xếp hạng 213 Yersin - TP.tdm - Tỉnh Bình Dương
2079 74008 Trung tâm y tế TP. Thủ Dầu Một Tuyến huyện Hạng 3 03 Văn Công Khai - Phú Cường - TP.thủ Dầu Một - tỉnh Bình Dương
2080 74009 Trạm y tế phường Tương Bình Hiệp Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tương Bình Hiệp - TP.thủ Dầu Một - tỉnh Bình Dương
2081 74011 Trạm y tế phường Phú Hoà Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Phú Hòa - TP.thủ Dầu Một - tỉnh Bình Dương
2082 74012 Trạm y tế phường Phú Thọ Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Phú Thọ - TP.thủ Dầu Một - tỉnh Bình Dương
2083 74015 Phòng Khám đa khoa khu vực Phú Mỹ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Mỹ - TP. Thủ Dầu Một - tỉnh Bình Dương
2084 74017 Trạm y tế xã Chánh Mỹ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Chánh Mỹ - TP.thủ Dầu Một - tỉnh Bình Dương
2085 74018 Trạm y tế xã Tân An Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân An - TP.thủ Dầu Một - tỉnh Bình Dương
2086 74019 Trạm y tế phường Phú Lợi Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Phú Lợi - TP.thủ Dầu Một - tỉnh Bình Dương
2087 74020 Trạm y tế phường Hiệp An Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hiệp An - TP.thủ Dầu Một - tỉnh Bình Dương
2088 74021 Bệnh viện Quân Y IV - Cục hậu cần Quân đoàn IV Tuyến tỉnh Chưa xếp hạng 2 - Dt 743 - Kcn Sóng Thần - TX.Dĩ An - Tỉnh Bình Dương
2089 74026 CT CP Bệnh viện đa khoa Năm Anh Tuyến huyện Chưa xếp hạng 2a/8 Kp Thống Nhất, TX.Dĩ An - Tỉnh Bình Dương
2090 74028 Trung tâm y tế thị xã Dĩ An Tuyến huyện Hạng 3 500 - đt.743 - Đông Tắc - Tân Đông Hiệp - TX.Dĩ An - Tỉnh Bình Dương
2091 74029 Trạm y tế phường Dĩ An Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Dĩ An - TX.Dĩ An - tỉnh Bình Dương
2092 74030 Trạm y tế phường Tân Đông Hiêp- TTYT Thị xã Dĩ An Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Đông Hiệp - TX.Dĩ An - Tỉnh Bình Dương
2093 74034 Trạm y tế phường Tân Bình- TTYT Thị xã Dĩ An Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Bình - TX.Dĩ An - Tỉnh Bình Dương
2094 74039 Trung tâm y tế thị xã Thuận An Tuyến huyện Hạng 2 TX.Thuận An - Tỉnh Bình Dương
2095 74040 Trạm y tế phường Lái Thiêu - TTYT Thị xã Thuận An Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Lái Thiêu - TX.Thuận An - Tỉnh Bình Dương
2096 75253 Bệnh Viện Tâm Thần Trung Ương 2 Tuyến trung ương Hạng 1 Phường Tân Phong - Biên Hòa - Đồng Nai
2097 75255 Công ty TNHH PKĐK Nguyễn An Phúc Tuyến huyện Chưa xếp hạng Phường Tân Phong - Biên Hòa - Đồng Nai
2098 75258 Bệnh Viện Đa Khoa Tâm Hồng Phước Tuyến huyện Chưa xếp hạng Phường Trảng Dài - Biên Hòa - Đồng Nai
2099 75260 Chi nhánh 2- Công ty TNHH Phòng Khám Đa Khoa ái Nghĩa Đồng Khởi-PKĐK ái Nghĩa Long Thành Tuyến huyện Chưa xếp hạng Thị Trấn Long Thành - Huyện Long Thành - Đồng Nai
2100 75263 Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế Đồng Nai Tuyến huyện Chưa xếp hạng Phường Tân Mai - Biên Hòa - Đồng Nai
2101 75265 Chi nhánh Cty TNHH 1TV Huỳnh Phụng - Phòng Khám Đa Khoa Hoàng Dũng Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Trung Hòa - huyện Trảng Bom - Đồng Nai
2102 75266 Công ty cổ phần Bệnh viện Quốc tế chấn thương chỉnh hình Sài Gòn - Đồng Nai Tuyến huyện Chưa xếp hạng Phường Thống Nhất - Biên Hòa - Đồng Nai
2103 75268 Phòng khám đa khoa An Bình Na Sa Tuyến huyện Chưa xếp hạng 04, Bùi Văn Hòa, Kp 11, Phường An Bình, Biên Hòa, Đồng Nai
2104 75269 Phòng khám đa khoa Phúc Trạch Tuyến huyện Chưa xếp hạng ấp 3, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Đồng Nai
2105 77003 Bệnh viện Bà Rịa Tuyến tỉnh Hạng 2 686 Võ Văn Kiệt, P.Long Tân, TPBR
2106 77004 Trung tâm y tế Thành phố Vũng Tàu Tuyến huyện Hạng 4 278 đường Lê Lợi - phường 7 - Tp Vũng Tàu
2107 77005 Trung tâm y tế Huyện Long Điền Tuyến huyện Hạng 3 Xã An Nhứt, huyện Long Điền, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2108 80187 Trạm y tế Xã Mỹ Lộc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Mỹ Lộc-Huyện Cần Giuộc
2109 80189 Trạm y tế Xã Phước Lâm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phước Lâm-Huyện Cần Giuộc
2110 80190 Trạm y tế Xã Trường Bình Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trường Bình-Huyện Cần Giuộc
2111 80194 Trạm y tế Xã Long An Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Long An-Huyện Cần Giuộc
2112 80195 Trạm y tế Xã Long Phụng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Long Phụng-Huyện Cần Giuộc
2113 80197 Trạm y tế Xã Tân Tập Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Tập-Huyện Cần Giuộc
2114 80199 Trạm y tế Xã Bình Quới Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bình Quới-Huyện Châu Thành
2115 80200 Trạm y tế Xã Hòa Phú Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hòa Phú-Huyện Châu Thành
2116 80201 Trạm y tế Xã Phú Ngãi Trị Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Ngãi Trị-Huyện Châu Thành
2117 80202 Trạm y tế Xã Vĩnh Công Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vĩnh Công-Huyện Châu Thành
2118 80204 Trạm y tế Xã Hiệp Thạnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hiệp Thạnh-Huyện Châu Thành
2119 80205 Trạm y tế Xã Phước Tân Hưng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã PhướcTân Hưng-Huyện Châu Thành
2120 80207 Trạm y tế Xã Dương Xuân Hội Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã DươngXuân Hội-Huyện Châu Thành
2121 80208 Trạm y tế Xã An Lục Long Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã An Lục Long-Huyện Châu Thành
2122 80209 Trạm y tế Xã Long Trì Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Long Trì-Huyện Châu Thành
2123 80225 Trung tâm y tế huyện Tân Thạnh cơ sở 2 Tuyến huyện Chưa xếp hạng ấp Huỳnh Thơ, Xã Hậu Thạnh Đông, Tân Thạnh, Long An
2124 82001 Bệnh viện Đa khoa trung tâm Tiền Giang Tuyến tỉnh Hạng 1 Số 02 Hùng Vương-Phường 1-Tp Mỹ Tho
2125 82004 Trung tâm Y tế huyện Gò Công Đông (cơ sở Tân Tây) Tuyến huyện Hạng 3 ấp 1 Xã Tân Tây-Huyện Gò Công Đông - Tỉnh Tiền Giang
2126 82006 Trung tâm Y tế Gò Công Tây Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Gò Công Tây - Tỉnh Tiền Giang
2127 67086 Trạm y tế xã Quảng Hòa Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quảng Hoà - h.Đắk Glong - Đắk Nông
2128 67087 Trạm y tế TT Đức An Tuyến xã Chưa xếp hạng Tt Đức An - h.Đắk Song - Đắk Nông
2129 67089 Trạm y tế xã Hưng Bình Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hưng Bình - h.Đắk RLấp - Đắk Nông
2130 67090 Trạm y tế xã Nghĩa Thắng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghĩa Thắng - h.Đắk RLấp - Đắk Nông
2131 67091 Trạm y tế xã Thuận Hà Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thuận Hà - h.Đắk Song - Đắk Nông
2132 67092 Trạm y tế xã Nam Bình Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nam Bình - h.Đắk Song - tỉnh Đăk Nông
2133 68006 Nhà hộ sinh thành phố Tuyến huyện Chưa xếp hạng 17 Phan Đình Phùng - P1 - Đà Lạt - Lâm Đồng
2134 68007 Trạm y tế phường 12 Tuyến xã Chưa xếp hạng Tổ Thái Thịnh - Thái Phiên - P12 - TP Đà Lạt - Lâm Đồng
2135 68008 Bệnh viện Phục hồi chức năng Tuyến tỉnh Hạng 3 35 Hùng Vương - Phường 10 - Đà Lạt - Lâm Đồng
2136 68011 Trạm y tế xã Tà Nung Tuyến xã Chưa xếp hạng Thôn 3 - Xã Tà Nung - TP Đà Lạt - Lâm Đồng
2137 68012 Trạm y tế phường 10 Tuyến xã Chưa xếp hạng 49 Phạm Hồng Thái - P10 - TP Đà Lạt - Lâm Đồng
2138 68014 Trạm y tế phường 5 Tuyến xã Chưa xếp hạng 44 Hoàng Diệu - P5 - TP Đà Lạt - Lâm Đồng
2139 68015 Trạm y tế phường 1 Tuyến xã Chưa xếp hạng 99 Phan Đình Phùng - P1 - TP Đà Lạt - Lâm Đồng
2140 68016 Trạm y tế phường 2 Tuyến xã Chưa xếp hạng Nguyễn Lương Bằng - P2 - TP Đà Lạt - Lâm Đồng
2141 68017 Trạm y tế phường 9 Tuyến xã Chưa xếp hạng 11 Quang Trung - P9 - TP Đà Lạt - Lâm Đồng
2142 68018 Trạm y tế phường 3 Tuyến xã Chưa xếp hạng 13 Nhà Chung - P3 - TP Đà Lạt - Lâm Đồng
2143 68019 Trạm y tế phường 6 Tuyến xã Chưa xếp hạng 106 Thi Sách - P6 - TP Đà Lạt - Lâm Đồng
2144 68020 Trạm y tế phường 7 Tuyến xã Chưa xếp hạng 07 Nguyễn Siêu - P7 - TP Đà Lạt - Lâm Đồng
2145 68023 Trạm y tế xã Hiêp Thạnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hiệp Thạnh - Huyện Đức Trọng - Lâm Đồng
2146 77008 TTYT huyện Châu Đức Tuyến huyện Hạng 3 Số 14 Lê Hồng Phong, thị Trấn Ngãi Giao Châu Đức, tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu
2147 77010 TTYT Thành Phố Bà Rịa Tuyến huyện Hạng 4 57 Nguyền Thanh Đằng, P Phước Hiệp , tp Vũng tàu
2148 77012 Trạm y tế xã Long Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Long Sơn - TP Vũng Tầu - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2149 77013 TT Điều Dưỡng Thương Binh và NCCông Long Đất Tuyến huyện Chưa xếp hạng TTLong Hải, huyện Long Điền, tỉnh BR-VT
2150 77015 Trạm y tế thị trấn Đất Đỏ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phước Thạnh - huyện Đất Đỏ - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2151 77016 Trạm y tế An Ngãi Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã An Ngãi - huyện Long Điền - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2152 77017 Trạm y tế Suối Nghệ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Suối Nghệ - huyện Châu Đức - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2153 77020 Trạm y tế Mỹ Xuân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Mỹ Xuân - huyện Tân Thành - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2154 77023 Trạm y tế Tóc Tiên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tãc Tiên - huyện Tân Thành - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2155 77025 Phòng khám đa khoa Đông Tây Tuyến huyện Chưa xếp hạng Ấp Vĩnh Bình, xã Bình Giã, H.Châu Đức
2156 77026 Trạm y tế Bưng Riềng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bưng Riềng - huyện Xuyên Mộc - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2157 77027 Trạm y tế Bình Châu Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bình Châu - huyện Xuyên Mộc - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2158 77028 Trạm y tế Bông Trang Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bông Trang - huyện Xuyên Mộc - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2159 77030 Trạm y tế Phước Hội Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phước Hội - huyện Đất Đỏ - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2160 77033 Phòng khám khu vực Long Hải Tuyến huyện Chưa xếp hạng Thị Trấn Long Hải - huyện Long Điền - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tà
2161 79059 Phòng khám đa khoa (thuộc Cty TNHH Phòng khám đa khoa Sài Gòn) Tuyến huyện Chưa xếp hạng 3A 35 Đường Tỉnh lộ 10, Phạm Văn Hai  Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
2162 79060 Phòng khám đa khoa (thuộc CN I - CTy TNHH TTYK Phước An) Tuyến huyện Chưa xếp hạng 274 Huỳnh Tấn Phát - Phường Tân Thuận Tây - Quận 7
2163 79061 Bệnh Xá Sư đoàn 9 - Quân đoàn 4 Tuyến huyện Chưa xếp hạng ấp Cây Sộp, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố. Hồ Chí
2164 79063 Phòng khám đa khoa (Thuộc Cty TNHH YK Quốc tế Chung Minh) Tuyến huyện Chưa xếp hạng 95 Hồ Bá Kiện, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh
2165 79064 Phòng khám đa khoa thuộc Công ty TNHH MTV và DV Việt Phước Tuyến huyện Chưa xếp hạng 772 Tân Kú, Tân Quý, Phường Bình Hưng Hoà, Q. Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh
2166 79066 Phòng khám đa khoa (thuộc CN 6 - CTy TNHH TTYK Phước An) Tuyến huyện Chưa xếp hạng 197, 198 Tôn Thất Thuyết Phường 3 Quận 4 Thành phố Hồ Chí Minh
2167 79067 Phòng khám đa khoa (thuộc công ty cổ phần PKĐK Thiên Ý Củ Chi) Tuyến huyện Chưa xếp hạng 703 Khu phố 5, Quốc lộ 22, Thị trấn Củ Chi, Huyện Củ Chi
2168 79069 Trạm y tế cơ quan Bệnh viện Đại học Y dược Tuyến xã Chưa xếp hạng 215 Hồng Bàng , Phường 11, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
2169 79074 Bệnh viện đa khoa Quốc ánh Tuyến huyện Chưa xếp hạng 104, 110 Đường 54 KDC Tân Tạo, P. Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh
2170 79075 Bệnh viện Quận 2 Tuyến huyện Hạng 2 130 Lê Văn Thịnh, Phường Bình Trưng Tây, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh
2171 79076 Bệnh viện giao thông vận tải Tp HCM Tuyến huyện Hạng 3 72/3 Trần Quèc Toản, Phường 8, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
2172 79081 Trạm y tế phường Nguyễn Thái Bình - Quận 1 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố. Hồ Chí Minh
2173 79084 Trạm y tế phường Cô Giang - Quận 1 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
2174 79087 Trạm y tế phường Thạnh Xuân - Quận 12 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh
2175 79088 Trạm y tế phường Thạnh Lộc - Quận 12 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh
2176 79089 Trạm y tế phường Hiệp Thành - Quận 12 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh
2177 79090 Trạm y tế phường Thới An - Quận 12 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Thới An, Quận 12, Thành phố. Hồ Chí Minh
2178 82008 Trung tâm Y tế TP Mỹ Tho Tuyến huyện Hạng 3 Số 57- Hùng Vương-Phường 7-Tp Mỹ Tho - Tiền Giang
2179 82010 Trung tâm Y tế Tân Phước Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Tân Phước - Tỉnh Tiền Giang
2180 82013 Trung tâm Y tế Tân Phú Đông Tuyến huyện Hạng 3 Xã Tân Phú-Tân Phú Đông-Tiền Giang
2181 82015 Phòng khám ĐK Hòa Khánh thuộc TTYT huyện Cái Bè Tuyến huyện Chưa xếp hạng Huyện Cái Bè - Tỉnh Tiền Giang
2182 82016 PK ĐK Vĩnh Kim thuộc TTYT Châu Thành Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Vĩnh Kim-Huyện Châu Thành-Tỉnh Tiền Giang
2183 82017 Trung tâm Y tế huyện Cai Lậy Tuyến huyện Hạng 3 Ấp 6, Xã Phú Cường-Huyện Cai Lậy-Tỉnh Tiền Giang
2184 82018 PK ĐK Hậu Mỹ Bắc A thuộc TTYT Cái Bè Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Hậu Mỹ Bắc A-Huyện Cái Bè-Tỉnh Tiền Giang
2185 82019 PK ĐK An Thái Trung thuộc TTYT Cái Bè Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã An Thái Trung-Huyện Cái Bè-Tỉnh Tiền Giang
2186 82022 Bệnh viện Y học cổ truyền Tiền Giang Tuyến tỉnh Hạng 3 3 - Thủ Khoa Huân - phường 1 - TP Mỹ Tho - Tiền Giang
2187 82024 Phòng khám đa khoa Long Trung thuộc TTYT Cai Lậy Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Long Trung-Huyện Cai Lậy-Tỉnh Tiền Giang
2188 82025 PK ĐK Dưỡng Điềm thuộc TTYT Châu Thành Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Dưỡng Điềm-Huyện Châu Thành-Tỉnh Tiền Giang
2189 82027 Trạm Y tế An Thạnh Thủy Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã An Thạnh Thủy-Huyện Chợ Gạo-Tỉnh Tiền Giang
2190 82028 Trạm Y tế Xã Bình Ninh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bình Ninh-Huyện Chợ Gạo-Tỉnh Tiền Giang
2191 82029 Trạm Y tế Xã Hòa Định Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hòa Định-Huyện Chợ Gạo-Tỉnh Tiền Giang
2192 82030 Trạm Y tế Đăng Hưng Phước Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đăng Hưng Phước-Huyện Chợ Gạo-Tỉnh Tiền Giang
2193 82032 Trạm Y tế Xã Hưng Thạnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hưng Thạnh-Huyện Tân Phước-Tỉnh Tiền Giang
2194 68025 Trạm y tế thị trấn Đạ Tẻh Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Đạ Tẻh - huyện Đạ Tẻh - tỉnh Lâm Đồng
2195 68035 Trạm y tế xã Đa Quyn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đa Quyn - Huyện Đức Trọng - Tỉnh Lâm Đồng
2196 68036 Trạm y tế xã  Tân Lâm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Lâm - Di Linh - Tỉnh Lâm Đồng
2197 68038 Bệnh viện đa khoa Hoàn Mỹ Đà Lạt Tuyến huyện Chưa xếp hạng đường Mimôza - Phường 10 - Đà Lạt - Lâm Đồng
2198 68039 Phòng khám đa khoa KV Đạ Tông Tuyến huyện Chưa xếp hạng Thôn Liêng Trang 2 - đạ Tông - đam Rông - Lâm Đồng
2199 68040 Trạm y tế thị trấn Dran Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Dran, Huyện Đơn Dương, Lâm Đồng
2200 68041 Trạm y tế thị trấn Cát Tiên Tuyến xã Chưa xếp hạng Tổ Dân Phố 3 - thị Trấn Cát Tiên
2201 68300 Trung tâm y tế huyện Lạc Dương Tuyến huyện Hạng 3 Tổ Dân Phố B'nơ B - Tt Lạc Dương - Lạc Dương - Lâm Đồng
2202 68313 Trạm y tế xã Đạ Chais Tuyến xã Chưa xếp hạng Thôn Long Lanh - Xã Đạ Chais - Lạc Dương - Lâm Đồng
2203 68317 Trạm y tế xã Lát Tuyến xã Chưa xếp hạng Thôn Đạ Nghịt - Xã Lát - Lạc Dương - Lâm Đồng
2204 68318 Trạm y tế thị trấn Lạc Dương Tuyến xã Chưa xếp hạng Khu phố Bnơh'B - Thị Trấn Lạc Dương - Lạc Dương - Lâm Đồng
2205 68371 Phòng khám đa khoa khu vực Đran Tuyến huyện Chưa xếp hạng Thị Trấn D'ran - huyện Đơn Dương - tỉnh Lâm Đồng
2206 68372 Trạm y tế xã Lạc Xuân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lạc Xuân - huyện Đơn Dương - tỉnh Lâm Đồng
2207 68373 Trạm y tế xã Lạc Lâm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lạc Lâm - huyện Đơn Dương - tỉnh Lâm Đồng
2208 68375 Phòng khám đa khoa khu vực Ka Đô Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Ka Đô - huyện Đơn Dương - tỉnh Lâm Đồng
2209 68376 Phòng khám đa khoa khu vực Ka Đơn Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Ka Đơn - huyện Đơn Dương - tỉnh Lâm Đồng
2210 68377 Trạm y tế xã Pró Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Pró - huyện Đơn Dương - tỉnh Lâm Đồng
2211 68378 Trạm y tế xã Quảng Lập Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quảng Lập - huyện Đơn Dương - tỉnh Lâm Đồng
2212 77038 Trạm y tế Long Tân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Long Tân - huyện Đất Đỏ - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2213 77044 Trạm y tế Hòa Hội Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hòa Hội - huyện Xuyên Mộc - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2214 77045 Trạm y tế phường 6 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 6 - TP Vũng Tàu - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2215 77047 Trạm y tế phường 8 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 8 - TP Vũng Tàu - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2216 77048 Trạm y tế Bàu Lâm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bàu Lâm - huyện Xuyên Mộc - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2217 77050 Trạm y tế thị trấn Phước Bửu Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Phước Bửu - huyện Xuyên Mộc - tỉnh Bà Rịa - Vũng T
2218 77051 Trạm y tế Phước Thuận Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phước Thuận - huyện Xuyên Mộc - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2219 77053 Trạm y tế Long Mỹ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Long Mỹ - huyện Đất Đỏ - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2220 77054 Trạm y tế Phước Hưng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phước Hưng - huyện Long Điền - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2221 77056 Trạm y tế An Nhứt Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã An Nhứt - huyện Long Điền - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2222 77058 Trạm y tế Suối Rao Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Suối Rao - huyện Châu Đức - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2223 77059 Trạm y tế Kim Long Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Kim Long - huyện Châu Đức - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2224 77060 Trạm y tế Láng Lớn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Láng Lín - huyện Châu Đức - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2225 77062 Trạm y tế Bình Giã Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bình Giã - huyện Châu Đức - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2226 77064 Trạm y tế thị trấn Ngãi Giao Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Ngãi Giao - huyện Châu Đức - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tà
2227 77066 Trạm y tế Bình Trung Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bình Trung - huyện Châu Đức - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2228 77067 Trạm y tế Cù Bị Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Cù Bị - huyện Châu Đức - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2229 79092 Trạm y tế phường An Phú Đông - Quận 12 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh
2230 79093 Trạm y tế phường Tân Thới Hiệp - Quận 12 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh
2231 79095 Trạm y tế phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố. Hồ Chí Minh
2232 79097 Trạm y tế phường Linh Xuân - Quận Thủ Đức Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Linh Xuân, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
2233 79098 Trạm y tế phường Bình Chiểu - Quận Thủ Đức Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Bình Chiểu, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
2234 79099 Trạm y tế phường Linh Trung - Quận Thủ Đức Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Linh Trung, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
2235 79100 Trạm y tế phường Tam Bình - Quận Thủ Đức Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Tam Bình, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
2236 79101 Trạm y tế phường Tam Phú - Quận Thủ Đức Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Tam Phú, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
2237 79102 Trạm y tế phường Hiệp Bình Phước - Quận Thủ Đức Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Hiệp Bình Phước, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
2238 79103 Trạm y tế phường Hiệp Bình Chánh - Quận Thủ Đức Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
2239 79104 Trạm y tế phường Linh Chiểu - Quận Thủ Đức Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Linh Chiểu, Quận Thủ Đức, Thành phố. Hồ Chí Minh
2240 79105 Trạm y tế phường Linh Tây - Quận Thủ Đức Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Linh Tây, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
2241 79106 Trạm y tế phường Linh Đông - Quận Thủ Đức Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Linh Đông, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
2242 79108 Trạm y tế phường Trường Thọ - Quận Thủ Đức Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Trường Thọ, Quận Thủ Đức, Thành phố. Hồ Chí Minh
2243 79110 Trạm y tế phường Long Thạnh Mỹ - Quận 9 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Long Thạnh Mỹ, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh
2244 79115 Trạm y tế phường Phước Long B - Quận 9 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Phước Long B, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh
2245 79118 Trạm y tế phường Long Phước - Quận 9 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Long Phước, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh
2246 79120 Trạm y tế phường Phước Bình - Quận 9 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Phước Bình, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh
2247 79134 Trạm y tế Phường 13 - Quận Bình Thạnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
2248 79135 Trạm y tế Phường 11 - Quận Bình Thạnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
2249 82033 Trạm Y tế Xã Phú Phong Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Phong-Huyện Châu Thành-Tỉnh Tiền Giang
2250 82034 Trạm Y tế Xã Thới Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thới Sơn-TPMT -Tiền Giang
2251 82035 TYT xã Tân Phong - CL Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Phong-Huyện Cai Lậy-Tỉnh Tiền Giang
2252 82036 TYT xã Ngũ Hiệp - CL Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ngũ Hiệp-Huyện Cai Lậy-Tỉnh Tiền Giang
2253 82038 Trạm Y tế Xã Bình Ân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bình Ân-Huyện Gò Công Đông-Tỉnh Tiền Giang
2254 82040 Trạm Y tế Bình Xuân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bình Xuân-Huyện Gò Công Đông-Tỉnh Tiền Giang
2255 82042 Trạm Y tế Xã Kiểng Phước Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Kiểng Phước-Huyện Gò Công Đông-Tỉnh Tiền Giang
2256 82043 Trạm Y tế Xã Tân Phước Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Phước-Huyện Gò Công Đông-Tỉnh Tiền Giang
2257 82045 Trạm Y tế Xã Gia Thuận Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Gia Thuận-Huyện Gò Công Đông-Tỉnh Tiền Giang
2258 82046 Trạm Y tế Thị trấn Vàm Láng Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị trấn Vàm Láng-Huyện Gò Công Đông-Tỉnh Tiền Giang
2259 82047 Trạm Y tế Phú Tân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Tân-Huyện Tân Phú Đông-Tỉnh Tiền Giang
2260 82048 Trạm Y tế Bình Đông Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bình Đông-Huyện Gò Công Đông-Tỉnh Tiền Giang
2261 82050 Trạm Y tế Xã Tân Đông Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Đông-Huyện Gò Công Đông-Tỉnh Tiền Giang
2262 82052 Trạm Y tế Phú Đông Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Đông-Huyện Tân Phú Đông-Tỉnh Tiền Giang
2263 82053 Trạm Y tế Xã Tân Lập 2 Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Lập 2-Huyện Tân Phước-Tỉnh Tiền Giang
2264 82055 Trạm Y tế Xã Thạnh Tân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thạnh Tân-Huyện Tân Phước-Tỉnh Tiền Giang
2265 82056 Trạm Y tế Xã Tân Hòa Tây Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Hòa Tây-Huyện Tân Phước-Tỉnh Tiền Giang
2266 82058 Trạm Y tế Xã Thạnh Mỹ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thạnh Mỹ-Huyện Tân Phước-Tỉnh Tiền Giang
2267 82059 Trạm Y tế Xã Phước Lập Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phước Lập-Huyện Tân Phước-Tỉnh Tiền Giang
2268 82062 Trạm Y tế Tân Hòa  Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Hòa  Thành-Huyện Tân Phước-Tỉnh Tiền Giang
2269 68441 Phòng khám đa khoa khu vực Ninh Gia Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Ninh Gia - huyện Đức Trọng - tỉnh Lâm Đồng
2270 68442 Trạm y tế xã Tà Hine Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tà Hine - huyện Đức Trọng - tỉnh Lâm Đồng
2271 68445 Trạm y tế xã Tà Năng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tà Năng - huyện Đức Trọng - tỉnh Lâm Đồng
2272 68447 Trạm y tế xã Tân Hội Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Hội - huyện Đức Trọng - tỉnh Lâm Đồng
2273 68448 Trạm y tế xã Liên Hiệp Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Liên Hiệp - huyện Đức Trọng - tỉnh Lâm Đồng
2274 68449 Trạm y tế thị trấn Liên Nghĩa Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Liên Nghĩa - huyện Đức Trọng - tỉnh Lâm Đồng
2275 68450 Trạm y tế xã N'thol Hạ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã N'thol Hạ - huyện Đức Trọng - tỉnh Lâm Đồng
2276 68455 Trạm y tế xã Phú Hội Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Hội - huyện Đức Trọng - tỉnh Lâm Đồng
2277 68512 Phòng khám đa khoa khu vực Nam Ban Tuyến huyện Chưa xếp hạng Thị Trấn Nam Ban - huyện Lâm Hà - tỉnh Lâm Đồng
2278 68513 Phòng khám đa khoa khu vực Tân Hà Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Tân Hà - huyện Lâm Hà - tỉnh Lâm Đồng
2279 68515 Trạm y tế TT Nam Ban-Lâm Hà-Lâm Đồng Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Nam Ban - Huyện Lâm Hà - tỉnh Lâm Đồng
2280 68516 Trạm y tế xã  Phi Tô Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phi Tô - huyện Lâm Hà - tỉnh Lâm Đồng
2281 68518 Trạm y tế xã Liên Hà Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Liên Hà - huyện Lâm Hà - tỉnh Lâm Đồng
2282 68520 Trạm y tế xã Tân Văn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Văn - huyện Lâm Hà - tỉnh Lâm Đồng
2283 68521 Trạm y tế xã Phú Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Sơn - huyện Lâm Hà - tỉnh Lâm Đồng
2284 68523 Trạm y tế xã Đông Thanh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đông Thanh - huyện Lâm Hà - tỉnh Lâm Đồng
2285 68525 Trạm y tế xã Đan Phượng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đan Phượng - huyện Lâm Hà - tỉnh Lâm Đồng
2286 68527 Trạm y tế xã Mê Linh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Mê Linh - huyện Lâm Hà - tỉnh Lâm Đồng
2287 77072 Trạm y tế phường 5 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 5 - TP Vũng Tàu - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2288 77073 Trạm y tế Hòa Hưng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hòa Hưng - huyện Xuyên Mộc - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2289 77074 Phòng khám đa khoa Việt Tâm Tuyến huyện Chưa xếp hạng QL51, khu phố Phước Thạnh, phường Mỹ Xuân, thị xã Phú Mỹ
2290 77075 Trạm y tế Tân Lâm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Lâm - huyện Xuyên Mộc - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2291 77078 Trạm y tế Tân Phước Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Phước - huyện Tân Thành - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2292 77082 Trạm y tế phường 11 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 11 - TP Vũng Tàu - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2293 77084 Trạm y tế phường Thắng Tam Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Thắng Tam - TP Vũng Tàu - tỉnh Bà Rịa - Vũng
2294 77087 Trạm y tế phường Phước Hiệp Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Phước Hiệp - TP Bà Rịa - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2295 77088 Trạm y tế phường Phước Nguyên Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Phước Nguyên - TP Bà Rịa - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2296 77089 Trạm y tế phường Long Toàn Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Long Toàn - TP Bà Rịa - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2297 77090 Trạm y tế phường Phước Trung Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Phước Trung - TP Bà Rịa - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2298 77094 Bệnh viện Mắt Tỉnh BR-VT Tuyến tỉnh Hạng 2 21 Phạm Ngọc Thạch, P.Phước Hưng, TPBR
2299 77095 Trạm y tế xã Hòa Long Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hoà Long - TP Bà Rịa - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2300 77097 Trạm y tế xã Tân Hưng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Hưng - TP Bà Rịa - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2301 77101 Trạm y tế Phước Tỉnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phước Tỉnh - huyện Long Điền - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2302 77102 Trạm y tế Phú Mỹ Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Phú Mỹ - huyện Tân Thành - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2303 77070 Trạm y tế phường 3 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 3 - TP Vũng Tàu - tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
2304 79136 Trạm y tế Phường 27 - Quận Bình Thạnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 27, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
2305 79139 Trạm y tế Phường 25 - Quận Bình Thạnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
2306 79142 Trạm y tế Phường 24 - Quận Bình Thạnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
2307 79143 Trạm y tế Phường 06 - Quận Bình Thạnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 06, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
2308 79145 Trạm y tế Phường 15 - Quận Bình Thạnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
2309 79148 Trạm y tế Phường 03 - Quận Bình Thạnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 03, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
2310 79149 Trạm y tế Phường 17 - Quận Bình Thạnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
2311 79150 Trạm y tế Phường 21 - Quận Bình Thạnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 21, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
2312 79152 Trạm y tế Phường 19 - Quận Bình Thạnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
2313 79153 Trạm y tế Phường 28 - Quận Bình Thạnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 28, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
2314 79163 Trạm y tế Phường 10  - Quận Tân Bình Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
2315 79168 Trạm y tế Phường 15  - Quận Tân Bình Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
2316 79169 Trạm y tế phường Tân Sơn Nhì - Quận Tân Phú Tuyến xã Chưa xếp hạng 08 Nguyễn Thế Truyện
2317 79170 Trạm y tế phường Tây Thạnh - Quận Tân Phú Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh
2318 79172 Trạm y tế phường Tân Quý - Quận Tân Phú Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Tân Quý, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
2319 79173 Trạm y tế phường Tân Thành - Quận Tân Phú Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh
2320 79174 Trạm y tế phường Phú Thọ Hoà - Quận Tân Phú Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố. Hồ Chí Minh
2321 79179 Trạm y tế phường Tân Thới Hoà - Quận Tân Phú Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh
2322 79185 Trạm y tế Phường 01 - Quận Phú Nhuận Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 01, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh
2323 79186 Trạm y tế Phường 02 - Quận Phú Nhuận Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh
2324 82094 Trạm Y tế Xã Long Vĩnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Long Vĩnh-Huyện Gò Công Tây-Tỉnh Tiền Giang
2325 82097 Trạm Y tế xã Bình Tân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã  Bình tân - Huyện Gò Công Tây
2326 82098 Trạm Y tế Xã Thành Công Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thành Công-Huyện Gò Công Tây-Tỉnh Tiền Giang
2327 82100 Trạm Y tế Tân Thới Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Thới-Huyện Tân Phú Đông-Tỉnh Tiền Giang
2328 82101 Trạm Y tế Phú Thạnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Thạnh-Huyện Tân Phú Đông-Tỉnh Tiền Giang
2329 82102 Trạm Y tế Xã Thạnh Trị Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thạnh Trị-Huyện Gò Công Tây-Tỉnh Tiền Giang
2330 82103 Trạm Y tế Tân Thạnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Thạnh-Huyện Tân Phú Đông-Tỉnh Tiền Giang
2331 82104 Trạm Y tế Xã Đồng Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đồng Sơn-Huyện Gò Công Tây-Tỉnh Tiền Giang
2332 82105 Trạm Y tế Xã Xuân Đông Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Đông-Huyện Chợ Gạo-Tỉnh Tiền Giang
2333 82106 Trạm Y tế Xã Hòa Tịnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hòa Tịnh-Huyện Chợ Gạo-Tỉnh Tiền Giang
2334 82107 Trạm Y tế Tân Bình Thạnh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Bình Thạnh-Huyện Chợ Gạo-Tỉnh Tiền Giang
2335 82109 Trạm Y tế Xã Quơn Long Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quơn Long-Huyện Chợ Gạo-Tỉnh Tiền Giang
2336 82110 Trạm Y tế Xã Song Bình Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Song Bình-Huyện Chợ Gạo-Tỉnh Tiền Giang
2337 82111 Trạm Y tế Xã Thanh Bình Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thanh Bình-Huyện Chợ Gạo-Tỉnh Tiền Giang
2338 82112 Trạm Y tế Xã Phú Kiết Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Kiết-Huyện Chợ Gạo-Tỉnh Tiền Giang
2339 82113 Trạm Y tế Xã Trung Hòa Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trung Hòa-Huyện Chợ Gạo-Tỉnh Tiền Giang
2340 82114 PK ĐK Tịnh Hà thuộc TTYT Chợ Gạo Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Mỹ Tịnh An-Huyện Chợ Gạo-Tỉnh Tiền Giang
2341 82115 Trạm Y tế Long Bình Điền Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Long Bình Điền-Huyện Chợ Gạo-Tỉnh Tiền Giang
2342 82116 Trạm Y tế Xã Bình Phan Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bình Phan-Huyện Chợ Gạo-Tỉnh Tiền Giang
2343 82117 Trạm Y tế Bình Phục Nhứt Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bình Phục Nhứt-Huyện Chợ Gạo-Tỉnh Tiền Giang
2344 82118 Trạm Y tế Tân Thuận Bình Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Thuận Bình-Huyện Chợ Gạo-Tỉnh Tiền Giang
2345 82120 Trạm Y tế Xã Tân Lý Tây Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Lý Tây-Huyện Châu Thành-Tỉnh Tiền Giang
2346 82121 Trạm Y tế Xã Kim Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Kim Sơn-Huyện Châu Thành-Tỉnh Tiền Giang
2347 68580 Trung tâm y tế huyện Di Linh Tuyến huyện Hạng 3 20 Phạm Ngọc Thạch - Tt Di Linh - Di Linh - Lâm Đồng
2348 68584 Trạm y tế xã Sơn Điền Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Sơn Điền - huyện Di Linh - tỉnh Lâm Đồng
2349 68586 Trạm y tế xã Gia Bắc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Gia Bắc - huyện Di Linh - tỉnh Lâm Đồng
2350 68587 Trạm y tế xã Đinh Trang Hòa Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đinh Trang Hòa - huyện Di Linh - tỉnh Lâm Đồng
2351 68588 Trạm y tế xã Bảo Thuận Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bảo Thuận - huyện Di Linh - tỉnh Lâm Đồng
2352 68589 Trạm y tế xã Hòa Trung Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hòa Trung - huyện Di Linh - tỉnh Lâm Đồng
2353 68590 Trạm y tế xã Gia Hiệp Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Gia Hiệp - huyện Di Linh - tỉnh Lâm Đồng
2354 68591 Phòng khám đa khoa khu vực Tân Thượng Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Tân Thượng - huyện Di Linh - tỉnh Lâm Đồng
2355 68592 Trạm y tế xã Đinh Trang Thượng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đinh Trang Thượng - huyện Di Linh - tỉnh Lâm Đồng
2356 68594 Trạm y tế xã Tân Nghĩa Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Nghĩa - huyện Di Linh - tỉnh Lâm Đồng
2357 68596 Trạm y tế TT Di Linh Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Di Linh - huyện Di Linh - tỉnh Lâm Đồng
2358 68597 Trạm y tế xã  Liên Đầm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Liên Đầm - huyện Di Linh - tỉnh Lâm Đồng
2359 68599 Trạm y tế xã  Tân Thượng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Thượng - Di Linh - Tỉnh Lâm Đồng
2360 68650 Bệnh viện II Lâm Đồng Tuyến tỉnh Hạng 2 263 Trần Quốc Toản, phường B'Lao- TP Bảo Lộc - Lâm Đồng
2361 68651 Bệnh viện YHCT Bảo Lộc Tuyến tỉnh Hạng 3 38 Phạm Ngọc Thạch - Lộc Sơn - TP Bảo Lộc - Lâm Đồng
2362 68652 Trạm y tế phường Lộc Phát Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Lộc Phát - TP Bảo Lộc - tỉnh Lâm Đồng
2363 68653 Trạm y tế xã Đạm Bri Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đạm Bri - TP Bảo Lộc - tỉnh Lâm Đồng
2364 68657 Trạm y tế phường Lộc Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Lộc Sơn - TP Bảo Lộc - tỉnh Lâm Đồng
2365 68659 Trạm y tế phường II Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 2 - TP Bảo Lộc - tỉnh Lâm Đồng
2366 77106 Bệnh viện Tâm Thần Tuyến tỉnh Hạng 2 QL 56, Ấp Bình Mỹ, Xã Bình Ba, H.Châu Đức
2367 79001 Bệnh viện đa khoa Sài Gòn Tuyến tỉnh Hạng 2 125 Lê Lợi, Phường Bến Thành , Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
2368 79002 Phòng khám đa khoa (thuộc CN Cty CP ĐT Khang Minh - TTYK Kỳ Hòa) Tuyến huyện Chưa xếp hạng 266, 268 Đường 3/2 Phường 12 Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh
2369 79004 Bệnh viện Quận 1 -  Cơ sở 2 Tuyến huyện Hạng 3 29A Cao Bá Nhạ, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
2370 79011 Bệnh viện 30/4 Tuyến trung ương Hạng 1 09 Sư Vạn Hành, Phường 9, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
2371 79012 Bệnh viện An Bình Tuyến tỉnh Hạng 2 146 An Bình, Phường 7, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
2372 79014 Bệnh viện Nguyễn Trãi Tuyến tỉnh Hạng 1 314 Nguyễn Trãi, Phường 8, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
2373 79016 Bệnh viện 7A Tuyến tỉnh Hạng 1 466 Nguyễn Trãi, Phường 8, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
2374 79017 Bệnh viện Quận 6 Tuyến huyện Hạng 2 Số D2 Đường Chợ Lớn P11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh
2375 79019 Bệnh viện Quận 7 Tuyến huyện Hạng 3 101 Nguyễn Thị Thập, Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
2376 79021 Bệnh viện Quận 8 Tuyến huyện Hạng 2 82 Cao Lỗ, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh
2377 79023 Bệnh viện đa khoa Bưu Điện - Cơ sở I Tuyến tỉnh Hạng 2 Lô B9 Đường Thành Thái, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh
2378 79025 Bệnh viện Thống Nhất Tuyến trung ương Hạng 1 01 Lý Thường Kiệt, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
2379 79027 Bệnh viện Quận 10 Tuyến huyện Hạng 3 571 Sư Vạn Hạnh, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh
2380 79029 Bệnh viện Quận 12 Tuyến huyện Hạng 3 111 Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh
2381 79195 Trạm y tế Phường Thảo Điền - Quận 2 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Thảo Điền, Quận 2, Thành phố. Hồ Chí Minh
2382 79199 Trạm y tế phường Bình Trưng Tây - Quận 2 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Bình Trưng Tây, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh
2383 79209 Trạm y tế Phường 12 - Quận 3 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 12, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
2384 79216 Trạm y tế Phường 05 - Quận 3 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
2385 79221 Trạm y tế Phường 13 - Quận 10 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh
2386 79226 Trạm y tế Phường 09 - Quận 10 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 09, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh
2387 79230 Trạm y tế Phường 04 - Quận 10 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 04, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh
2388 79233 Trạm y tế Phường 06 - Quận 10 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 06, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh
2389 79237 Trạm y tế Phường 14 - Quận 11 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 14, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh
2390 79246 Trạm y tế Phường 06 - Quận 11 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 06, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh
2391 79253 Trạm y tế Phường 09 - Quận 4 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 09, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh
2392 79278 Trạm y tế Phường 06 - Quận 5 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 06, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
2393 79279 Trạm y tế Phường 10 - Quận 5 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 10, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
2394 79282 Trạm y tế Phường 13 - Quận 6 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 13, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh
2395 79286 Trạm y tế Phường 05 - Quận 6 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 05, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh
2396 79300 Trạm y tế Phường 09 - Quận 8 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 09, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh
2397 79312 Trạm y tế phường Binh Hưng Hoà A - Quận Bình Tân Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Binh Hưng Hoà A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh
2398 82064 Trạm Y tế Xã An Cư Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã An Cư-Huyện Cái Bè-Tỉnh Tiền Giang
2399 82065 Trạm Y tế Xã Hậu Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hậu Thành-Huyện Cái Bè-Tỉnh Tiền Giang
2400 82066 Trạm Y tế Xã Hậu Mỹ Phú Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hậu Mỹ Phú-Huyện Cái Bè-Tỉnh Tiền Giang
2401 82068 Trạm Y tế Mỹ Đức Tây Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Mỹ Đức Tây-Huyện Cái Bè-Tỉnh Tiền Giang
2402 82069 Trạm Y tế Hậu Mỹ Bắc B Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hậu Mỹ Bắc B-Huyện Cái Bè-Tỉnh Tiền Giang
2403 82070 Trạm Y tế Xã Hòa Khánh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hòa Khánh-Huyện Cái Bè-Tỉnh Tiền Giang
2404 82071 Trạm Y tế Xã Thiện Trí Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thiện Trí-Huyện Cái Bè-Tỉnh Tiền Giang
2405 82075 Trạm Y tế Xã Hòa Hưng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hòa Hưng-Huyện Cái Bè-Tỉnh Tiền Giang
2406 82076 Trạm Y tế Xã Tân Thanh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Thanh-Huyện Cái Bè-Tỉnh Tiền Giang
2407 82077 Trạm Y tế Xã Tân Hưng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Hưng-Huyện Cái Bè-Tỉnh Tiền Giang
2408 82079 Trạm Y tế Xã Mỹ Lợi A Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Mỹ Lợi A-Huyện Cái Bè-Tỉnh Tiền Giang
2409 82080 Trạm Y tế Xã Mỹ Lợi B Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Mỹ Lợi B-Huyện Cái Bè-Tỉnh Tiền Giang
2410 82081 Trạm Y tế Xã Thiện Trung Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thiện Trung-Huyện Cái Bè-Tỉnh Tiền Giang
2411 82082 Trạm Y tế Xã Mỹ Trung Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Mỹ Trung-Huyện Cái Bè-Tỉnh Tiền Giang
2412 82083 Trạm Y tế Xã Mỹ Tân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Mỹ Tân-Huyện Cái Bè-Tỉnh Tiền Giang
2413 82086 Trạm Y tế Phường 3 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 3-Thị xã Gò Công-Tỉnh Tiền Giang
2414 82087 Trạm Y tế Phường 4 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường 4-Thị xã Gò Công-Tỉnh Tiền Giang
2415 82088 Trạm Y tế Xã Long Hưng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Long Hưng-Thị xã Gò Công-Tỉnh Tiền Giang
2416 82090 Trạm Y tế Xã Long Chánh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Long Chánh-Thị xã Gò Công-Tỉnh Tiền Giang
2417 82091 Trạm Y tế Xã Long Thuận Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Long Thuận-Thị xã Gò Công-Tỉnh Tiền Giang
2418 82092 Trạm Y tế Xã Vĩnh Hựu Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vĩnh Hựu-Huyện Gò Công Tây-Tỉnh Tiền Giang
2419 68661 Trạm y tế xã Lộc Thanh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lộc Thanh - TP Bảo Lộc - tỉnh Lâm Đồng
2420 68662 Trạm y tế phường Lộc Tiến Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Lộc Tiến - TP Bảo Lộc - tỉnh Lâm Đồng
2421 68721 Trạm y tế xã Lộc An Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lộc An - huyện Bảo Lâm - tỉnh Lâm Đồng
2422 68723 Trạm y tế xã Lộc Đức Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lộc Đức - huyện Bảo Lâm - tỉnh Lâm Đồng
2423 68725 Trạm y tế xã Lộc Bắc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lộc Bắc - huyện Bảo Lâm - tỉnh Lâm Đồng
2424 68726 Trạm y tế xã Lộc Bảo Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lộc Bảo - huyện Bảo Lâm - tỉnh Lâm Đồng
2425 68728 Trạm y tế xã Lộc Nam Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lộc Nam - huyện Bảo Lâm - tỉnh Lâm Đồng
2426 68731 Trạm y tế xã Lộc Tân Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lộc Tân - huyện Bảo Lâm - tỉnh Lâm Đồng
2427 68732 Trạm y tế TT Lộc Thắng Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Lộc Thắng - huyện Bảo Lâm - tỉnh Lâm Đồng
2428 68733 Trạm y tế xã  Lộc Phú Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lộc Phú - huyện Bảo Lâm - tỉnh Lâm Đồng
2429 68790 Trung tâm y tế huyện Đạ Huoai Tuyến huyện Hạng 3 Tổ Dân Phố 5 - Tt Mađaguôi - Đạ Huoai - Lâm Đồng
2430 68791 Phòng khám đa khoa khu vực Đạ Mri Tuyến huyện Chưa xếp hạng Thị Trấn Đạm Ri - huyện Đạ Huoai - tỉnh Lâm Đồng
2431 68792 Trạm y tế xã  Đạ Ploa Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đạ Ploa - huyện Đạ Huoai - tỉnh Lâm Đồng
2432 68793 Trạm y tế xã  Đạ Tồn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đạ Tồn - huyện Đạ Huoai - tỉnh Lâm Đồng
2433 68795 Trạm y tế xã Đạ Oai Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đạ Oai - huyện Đạ Huoai - tỉnh Lâm Đồng
2434 68796 Trạm y tế xã Đoàn Kết Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đoàn Kết - huyện Đạ Huoai - tỉnh Lâm Đồng
2435 68797 Trạm y tế xã Phước Lộc Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phước Lộc - huyện Đạ Huoai - tỉnh Lâm Đồng
2436 68798 Trạm y tế xã Hà Lâm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hà Lâm - huyện Đạ Huoai - tỉnh Lâm Đồng
2437 68860 Trung tâm y tế huyện Đạ Tẻh Tuyến huyện Hạng 3 đường Phạm Ngọc Thạch - Tt Đạ Tẻh - Đạ Tẻh - Lâm Đồng
2438 79030 Bệnh viện Nhân Dân Gia Định Tuyến tỉnh Hạng 1 01 Nơ Trang Long Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
2439 79031 Bệnh viện Quận Bình Thạnh Tuyến huyện Hạng 2 112 Đinh Tiên Hoàng, Phường 1, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
2440 79032 Bệnh viện Quận Phú Nhuận Tuyến huyện Hạng 3 274 Nguyễn Trọng Tuyển , Phường 8, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh
2441 79033 Bệnh viện Quận Tân Bình Tuyến huyện Hạng 3 605 Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
2442 79034 Bệnh viện 175 Tuyến trung ương Hạng 1 786 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
2443 79035 Bệnh viện Quận Gò Vấp Tuyến huyện Hạng 3 212 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
2444 79039 Bệnh viện huyện Củ Chi Tuyến huyện Hạng 3 Tỉnh lộ 7, ấp Chợ cũ, Xã An Nhơn Tây, Huyện Củ Chi
2445 79040 Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi Tuyến huyện Hạng 2 Quốc lộ 22, Đường Nguyễn Văn Hoài, ấp Bầu Tre 2, Xã An Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
2446 79041 Bệnh viện đa khoa khu vực Hóc Môn Tuyến huyện Hạng 2 62/2B Bà Triệu, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh
2447 79042 Bệnh viện huyện Cần Giờ Tuyến huyện Hạng 3 ấp Miễu, Xã Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh
2448 79046 Phòng khám đa khoa (Thuộc Cty TNHH MTV Phòng khám ĐK Lê Minh Xuân) Tuyến huyện Chưa xếp hạng B23/474 Trần Đại Nghĩa, Tân Nhật, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
2449 79048 Bệnh viện Chợ Rẫy Tuyến trung ương Hạng đặc biệt 201 B Nguyễn Chí Thanh, Phường 12, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
2450 79049 Trung tâm y tế Cao Su Việt Nam Tuyến huyện Chưa xếp hạng 20 Phan Đình Giót, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
2451 79053 Bệnh viện Quận 8 (Phòng khám Xóm Củi) Tuyến huyện Chưa xếp hạng 379 Tùng Thiện Vương, Phường 12, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh
2452 79055 Bệnh viện Quận Bình Tân Tuyến huyện Hạng 2 809 Hương lé 2, P. Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh
2453 79057 Bệnh viện Quân Dân Miền Đông Tuyến huyện Hạng 2 50 Lê Văn Việt, Phường Hiệp Phú, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh
2454 79328 Trạm y tế phường Tân Phú - Quận 7 Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
2455 79331 Trạm y tế Thị trấn Củ Chi - huyện Củ Chi Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị trấn Củ Chi, Huyện Củ Chi, Thành phố. Hồ Chí Minh
2456 79333 Trạm y tế xã An Phú - huyện Củ Chi Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã An Phú, Huyện Củ Chi, Thành phố. Hồ Chí Minh
2457 79334 Trạm y tế Xã Trung Lập Thượng - huyện Củ Chi Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trung Lập Thượng, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
2458 79335 Trạm y tế xã An Nhơn Tây - huyện Củ Chi Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã An Nhơn Tây, Huyện Củ Chi, Thành phố. Hồ Chí Minh
2459 79336 Trạm y tế xã Nhuận Đức - huyện Củ Chi Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nhuận Đức, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
2460 79337 Trạm y tế xã Phạm Văn Cội - huyện Củ Chi Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phạm Văn Cội, Huyện Củ Chi, Thành phố. Hồ Chí Minh
2461 79339 Trạm y tế Xã Trung Lập Hạ - huyện Củ Chi Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trung Lập Hạ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
2462 79340 Trạm y tế Xã Trung An - huyện Củ Chi Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trung An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
2463 79342 Trạm y tế xã Phước Hiệp - huyện Củ Chi Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phước Hiệp, Huyện Củ Chi, Thành phố. Hồ Chí Minh
2464 79344 Trạm y tế xã Phước Vĩnh An - huyện Củ Chi Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
2465 79345 Trạm y tế xã Thái Mỹ - huyện Củ Chi Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thái Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố. Hồ Chí Minh
2466 79346 Trạm y tế xã Tân Thạnh Tây - huyện Củ Chi Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Thạnh Tây, Huyện Củ Chi, Thành phố. Hồ Chí Minh
2467 79348 Trạm y tế xã Tân Thạnh Đông - huyện Củ Chi Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Thạnh Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố. Hồ Chí Minh
2468 79349 Trạm y tế xã Bình Mỹ - huyện Củ Chi Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
2469 79353 Trạm y tế xã Tân Hiệp  - huyện Hóc Môn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố. Hồ Chí Minh
2470 79354 Trạm y tế xã Nhị Bình - huyện Hóc Môn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nhị Bình, Huyện Hóc Môn, Thành phố. Hồ Chí Minh
2471 02023 Trạm y tế phường Ngọc Hà Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Ngọc Hà - Thị xã Hà Giang - Tỉnh Hà Giang
2472 25210 Trạm y tế xã Tam Sơn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tam Sơn - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú Thọ
2473 64258 Bệnh xá Công ty 75/BĐ 15 Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Krêl - huyện Đức Cơ- Tỉnh Gia Lai
2474 64259 Bệnh xá QDY KV Ia Grai /BĐ 15 Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia O - huyện Ia Grai - Tỉnh Gia Lai
2475 64260 Bệnh xá QDY C.ty Bình Dương/BĐ 15 Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Tô - Huyện Chư Prông - Tỉnh Gia Lai
2476 64261 Bệnh xá QDY Đoàn KTQP 710/BĐ 15 Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Mơ - huyện Chư Prông - Tỉnh Gia Lai
2477 64262 Trạm y tế xã Ia Kreng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ia Kreng - huyện Chư Păh
2478 64263 Trạm y tế xã Xuân An Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân An - tx An Khê
2479 64265 Trạm y tế phường Ngô Mây Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Ngô Mây - tx An Khê
2480 64267 Trạm y tế phường Phù Đổng Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Phù Đổng - TP Pleiku
2481 64273 Trạm y tế xã Chư Don Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Chư Don - Chư Pưh - Gia Lai
2482 64274 Bệnh viện Lao và Bệnh phổi tỉnh Gia Lai Tuyến tỉnh Hạng 3 đường Dương Minh Châu - thôn 1 - xã Trà Đa
2483 66002 Bệnh viện YHCT Đăk Lăk Tuyến tỉnh Hạng 2 Số 07 Nguyễn Chí Thanh - Phường Tân An - TP Buôn Ma Thuột - Tỉnh Đăk Lăk
2484 66003 Bệnh viện đa khoa Thành phố Buôn Ma Thuột Tuyến huyện Hạng 2 Phường Tân Lợi - TP Buôn Ma Thuột - Tỉnh Đăk Lăk
2485 66005 Trung tâm y tế huyện Ea Kar Tuyến huyện Hạng 3 Thị Trấn Ea Kar - Huyện Ea Kar - Tỉnh Đăk Lăk
2486 66006 Trung tâm y tế huyện MĐrắk Tuyến huyện Hạng 3 Thị Trấn Mđrắk - Huyện Mđrắk - Tỉnh Đăk Lăk
2487 66007 Trung tâm y tế huyện Krông Bông Tuyến huyện Hạng 3 Thị Trấn Krông Kmar - Huyện Krông Bông - Tỉnh Đăk Lăk
2488 68861 Trạm y tế xã Đạ Kho Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đạ Kho - huyện Đạ Tẻh - tỉnh Lâm Đồng
2489 68862 Trạm y tế xã Quảng Trị Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quảng Trị - huyện Đạ Tẻh - tỉnh Lâm Đồng
2490 68866 Trạm y tế xã  Hương Lâm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hương Lâm - huyện Đạ Tẻh - tỉnh Lâm Đồng
2491 68867 Trạm y tế xã  Hà Đông Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hà Đông - huyện Đạ Tẻh - tỉnh Lâm Đồng
2492 68869 Trạm y tế xã  Đạ Lây Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đạ Lây - huyện Đạ Tẻh - tỉnh Lâm Đồng
2493 68870 Trạm y tế xã  Đạ Pal Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đạ Pal - huyện Đạ Tẻh - tỉnh Lâm Đồng
2494 68930 Trung tâm y tế huyện Cát Tiên Tuyến huyện Hạng 3 Tổ Dân Phố 1 - Tt Cát Tiên - Cát Tiên - Lâm Đồng
2495 68931 Trạm y tế xã Phước Cát 1 Tuyến xã Hạng 4 Xã Phước Cát 1 - Huyện Cát Tiên - tỉnh Lâm Đồng
2496 68933 Trạm y tế xã  Quảng Ngãi Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quảng Ngãi - huyện Cát Tiên - tỉnh Lâm Đồng
2497 68935 Trạm y tế xã  Đức Phổ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đức Phổ - huyện Cát Tiên - tỉnh Lâm Đồng
2498 68936 Trạm y tế xã  Phước Cát 2 Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phước Cát 2 - huyện Cát Tiên - tỉnh Lâm Đồng
2499 68938 Trạm y tế xã  Nam Ninh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nam Ninh - huyện Cát Tiên - tỉnh Lâm Đồng
2500 68939 Trạm y tế xã  Mỹ Lâm Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Mỹ Lâm - huyện Cát Tiên - tỉnh Lâm Đồng
2501 68941 Trạm y tế xã  Tư Nghĩa Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tư Nghĩa - huyện Cát Tiên - tỉnh Lâm Đồng
2502 68944 Trạm y tế xã  Đồng Nai Thượng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đồng Nai Thượng - huyện Cát Tiên - tỉnh Lâm Đồng
2503 68970 Trung tâm y tế huyện Đam Rông Tuyến huyện Hạng 3 Thôn 1 - Xã Rô Men - Đam Rông - Lâm Đồng
2504 68973 Trạm y tế xã  Liêng Srônh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Liêng Srônh - huyện Đam Rông - tỉnh Lâm Đồng
2505 68975 Trạm y tế xã  Đạ Long Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đạ Long - huyện Đam Rông - tỉnh Lâm Đồng
2506 68976 Trạm y tế xã  Đạ Tông Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đạ Tông - huyện Đam Rông - tỉnh Lâm Đồng
2507 68978 Trạm y tế xã  Đạ Rsal Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đạ Rsal - huyện Đam Rông - tỉnh Lâm Đồng
2508 74042 Phòng khám đa khoa khu vực Bình Chuẩn - TTYT Thị xã Thuận An Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Bình Chuẩn - TX.Thuận An - Tỉnh Bình Dương
2509 74044 Trạm y tế xã An Sơn - TTYT Thị xã Thuận An Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã An Sơn - TX.Thuận An - Tỉnh Bình Dương
2510 74047 Trạm y tế phường Bình Nhâm - TTYT Thị xã Thuận An Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bình Nhâm - TX.Thuận An - Tỉnh Bình Dương
2511 74049 Phòng khám đa khoa khu vực Vĩnh Phú - TTYT Thị xã Thuận An Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Vĩnh Phú - TX.Thuận An - Tỉnh Bình Dương
2512 74050 Bệnh viện đa khoa thị xã Bến Cát Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Bến Cát - Tỉnh Bình Dương
2513 74051 Trạm y tế xã Lai Uyên - TTYT huyện Bàu Bàng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lai Uyên - H.Bàu Bàng - Tỉnh Bình Dương
2514 74054 Trạm y tế xã Trừ Văn Thố - TTYT huyện Bàu Bàng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trừ Văn Thố - H.Bàu Bàng - Tỉnh Bình Dương
2515 74057 Phòng khám đa khoa khu vực Thới Hoà - TTYT Thị xã Bến Cát Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Thới Hòa - TX.Bến Cát - Tỉnh Bình Dương
2516 74058 Trạm y tế phường Chánh Phú Hoà - TTYT Thị xã Bến Cát Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Chánh Phú Hòa - TX.Bến Cát - Tỉnh Bình Dương
2517 74060 Trạm y tế phường Hoà Lợi - TTYT Thị xã Bến Cát Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hòa Lợi - TX.Bến Cát - Tỉnh Bình Dương
2518 74061 Phòng khám đa khoa khu vực An Tây - TTYT Thị xã Bến Cát Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã An Tây - TX.Bến Cát - Tỉnh Bình Dương
2519 74062 Trạm y tế Xã An Điền - TTYT Thị xã Bến Cát Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã An Điền - TX.Bến Cát - Tỉnh Bình Dương
2520 74063 Trạm y tế xã Hưng hoà - TTYT huyện Bàu Bàng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hưng Hòa - H.Bàu Bàng - Tỉnh Bình Dương
2521 74064 Trạm y tế xã Tân Hưng - TTYT huyện Bàu Bàng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Hưng - H.Bàu Bàng - Tỉnh Bình Dương
2522 74066 Trung tâm y tế thị xã Tân Uyên Tuyến huyện Hạng 3 TX.Tân Uyên - Tỉnh Bình Dương
2523 74067 Trạm y tế phường Uyên Hưng - TTYT Thị xã Tân Uyên Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị Trấn Uyên Hưng - TX.Tân Uyên - Tỉnh Bình Dương
2524 74069 Trạm y tế xã Tân Bình - TTYT huyện Bắc Tân Uyên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Bình - Huyện Bắc Tân Uyên - Tỉnh Bình Dương
2525 74070 Trạm y tế xã Vĩnh Tân - TTYT Thị xã Tân Uyên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vĩnh Tân - TX.Tân Uyên - Tỉnh Bình Dương
2526 79355 Trạm y tế xã Đông Thạnh - huyện Hóc Môn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố. Hồ Chí Minh
2527 79358 Trạm y tế xã Xuân Thới Sơn - huyện Hóc Môn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh
2528 79360 Trạm y tế xã Xuân Thới Đông - huyện Hóc Môn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh
2529 79361 Trạm y tế Xã Trung Chánh - huyện Hóc Môn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh
2530 79362 Trạm y tế xã Xuân Thới Thượng - huyện Hóc Môn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh
2531 79363 Trạm y tế xã Bà Điểm - huyện Hóc Môn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố. Hồ Chí Minh
2532 79365 Trạm y tế xã Phạm Văn Hai - huyện Bình Chánh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố. Hồ Chí Minh
2533 79366 Trạm y tế xã Vĩnh Lộc A - huyện Bình Chánh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
2534 79369 Trạm y tế xã Lê Minh Xuân - huyện Bình Chánh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
2535 79370 Trạm y tế xã Tân Nhựt - huyện Bình Chánh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố. Hồ Chí Minh
2536 79372 Trạm y tế xã Bình Hưng - huyện Bình Chánh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
2537 79373 Trạm y tế xã Phong Phú - huyện Bình Chánh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố. Hồ Chí Minh
2538 79374 Trạm y tế xã An Phú Tây - huyện Bình Chánh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã An Phú Tây, Huyện Bình Chánh, Thành phố. Hồ Chí Minh
2539 79375 Trạm y tế xã Hưng Long - huyện Bình Chánh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hưng Long, Huyện Bình Chánh, Thành phố. Hồ Chí Minh
2540 79376 Trạm y tế xã Đa Phước - huyện Bình Chánh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đa Phước, Huyện Bình Chánh, Thành phố. Hồ Chí Minh
2541 79377 Trạm y tế xã Tân Quy Tây - huyện Bình Chánh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Quý Tây, Huyện Bình Chánh, Thành phố. Hồ Chí Minh
2542 79378 Trạm y tế xã Bình Chánh - huyện Bình Chánh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bình Chánh, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
2543 66009 Trạm y tế phường Tân Lập Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Tân Lập - TP Buôn Ma Thuột - tỉnh Đăk Lăk
2544 66010 Trung tâm y tế huyện Krông Ana Tuyến huyện Hạng 3 Thị Trấn Buôn Trêp - Huyện Krông Ana - Tỉnh Đăk Lăk
2545 66011 Trạm y tế phường Tân Hoà Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Tân Hoà - TP Buôn Ma Thuột - tỉnh Đăk Lăk
2546 66014 Trạm y tế phường Thành Nhất Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Thành Nhêt - TP Buôn Ma Thuột - tỉnh Đăk Lăk
2547 66016 Trung tâm y tế huyện Ea Súp Tuyến huyện Hạng 3 Thị Trấn Ea Súp - Huyện Ea Súp - Tỉnh Đăk Lăk
2548 66017 Trung tâm y tế huyện Krông Năng Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Krông Năng - Tỉnh Đăk Lăk
2549 66019 Trung tâm y tế huyện Ea Hleo Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Ea Hleo - Tỉnh Đăk Lăk
2550 66020 Trung tâm y tế huyện Buôn Đôn Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Buôn Đôn - Tỉnh Đăk Lăk
2551 66021 Trung tâm y tế huyện Cư Kuin Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Cư Kuin - tỉnh Đăk Lăk
2552 66023 Phòng khám đa khoa 715 Tuyến huyện Chưa xếp hạng Huyện Mđrắk - tỉnh Đăk Lăk
2553 66025 Trạm y tế phường Thắng Lợi Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Thắng Lợi - TP Buôn Ma Thuột - tỉnh Đăk Lăk
2554 66027 YTCS Công ty Cà phê Thắng Lợi Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Krông Pắc - tỉnh Đăk Lăk
2555 66031 Trạm y tế phường Tân Thành Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Tân Thành - TP Buôn Ma Thuột - tỉnh Đăk Lăk
2556 66042 Trạm y tế phường Tân Tiến Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Tân Tiến - TP Buôn Ma Thuột - tỉnh Đăk Lăk
2557 66044 Trạm y tế phường Tự An Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Tù An - TP Buôn Ma Thuột - tỉnh Đăk Lăk
2558 66047 YTCS Công ty Cà Phê 49 Tuyến xã Chưa xếp hạng Huyện Krông Năng - tỉnh Đăk Lăk
2559 66049 Phòng khám khu vực 719 Tuyến huyện Chưa xếp hạng Huyện Krông Pắc - tỉnh Đăk Lăk
2560 66051 Trạm y tế phường Ea Tam Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Ea Tam - TP Buôn Ma Thuột - tỉnh Đăk Lăk
2561 66052 Trạm y tế phường Khánh Xuân Tuyến xã Chưa xếp hạng Phường Khánh Xuân - TP Buôn Ma Thuột - tỉnh Đăk Lăk
2562 66056 Trạm y tế xã Hòa Thắng Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hòa Thắng - TP Buôn Ma Thuột - tỉnh Đăk Lăk
2563 66057 Trạm y tế xã Ea Kao Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Ea Kao - TP Buôn Ma Thuột - tỉnh Đăk Lăk
2564 68979 Trạm y tế xã  Rô Men Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Rô Men - huyện Đam Rông - tỉnh Lâm Đồng
2565 68980 Trạm y tế xã  M' Rông Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đạ M'rông - huyện Đam Rông - tỉnh Lâm Đồng
2566 68982 Trạm y tế xã Đạm Ri Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đạm Ri - huyện Đạ Huoai - tỉnh Lâm Đồng
2567 68983 Phân trạm y tế xã  Đạ Nha Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quốc Oai - huyện Đạ Tẻh - tỉnh Lâm Đồng
2568 70002 Trung tâm y tế huyện Hớn Quản Tuyến huyện Hạng 3 Ấp 1, xã Tân Khai, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước
2569 70006 Trung tâm y tế huyện  Lộc Ninh Tuyến huyện Hạng 3 KP Ninh Hòa, Thị trấn Lộc Ninh, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước
2570 70007 Trung tâm Y tế huyện Bù Đốp Tuyến huyện Hạng 3 Thị trấn Thanh Bình, Huyện Bù Đốp, Tỉnh Bình Phước
2571 70011 Bệnh viện Đa khoa Cao su  Đồng Phú Tuyến huyện Hạng 3 Xã Thuận Phú, huyện Đồng Phú,tỉnh Bình Phước
2572 70012 Bệnh viện đa khoa Cao su Bình Long Tuyến huyện Hạng 3 Phường Phú Đức, Thị xã Bình Long, Tỉnh Bình Phước
2573 70015 Trạm y tế xã Bình Sơn (02) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bình Sơn, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước
2574 70017 Trạm y tế xã Phú Văn Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Phú Văn, Huyện Bù Gia Mập, Tỉnh Bình Phước
2575 70019 Trạm y tế xã Nghĩa Bình (07) Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nghĩa Bình, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước
2576 74073 Phòng khám đa khoa khu vực Khánh Bình - TTYT Thị xã Tân Uyên Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Khánh Bình - TX.Tân Uyên -Tỉnh Bình Dương
2577 74074 Phòng khám đa khoa khu vực Thái Hòa Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Thái Hòa - TX.Tân Uyên - Tỉnh Bình Dương
2578 74077 Trạm y tế xã Tân Mỹ - TTYT huyện Bắc Tân Uyên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Mỹ - H.Bắc Tân Uyên - Tỉnh Bình Dương
2579 74080 Trạm y tế xã Tân Thành- TTYT huyện Bắc Tân Uyên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Thành - H.Bắc Tân Uyên - Tỉnh Bình Dương
2580 74081 Trạm y tế xã Tân Lập - TTYT huyện Bắc Tân Uyên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Lập - H.Bắc Tân Uyên - Tỉnh Bình Dương
2581 74083 Trạm y tế xã Hội Nghĩa - TTYT Thị xã Tân Uyên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hội Nghĩa - TX.Tân Uyên - Tỉnh Bình Dương
2582 74085 Trạm y tế xã Thạnh Hội - TTYT Thị xã Tân Uyên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Thạch Hội - TX.Tân Uyên - Tỉnh Bình Dương
2583 74087 Trạm y tế xã Đất Cuốc- TTYT huyện Bắc Tân Uyên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Đất Cuốc - H.Bắc Tân Uyên - Tỉnh Bình Dương
2584 74088 Trạm y tế xã Hiếu Liêm - TTYT huyện Bắc Tân Uyên Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Hiếu Liêm - H.Bắc Tân Uyên - Tỉnh Bình Dương
2585 74089 Bệnh viện đa khoa huyện Phú Giáo Tuyến huyện Hạng 3 Huyện Phú Giáo - Tỉnh Bình Dương
2586 74092 Trạm y tế xã An Bình - TTYT huyện Phú Giáo Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã An Bình - Huyện Phú Giáo - Tỉnh Bình Dương
2587 74093 Trạm y tế xã An Linh - TTYT huyện Phú Giáo Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã An Linh - Huyện Phú Giáo - Tỉnh Bình Dương
2588 74094 Trạm y tế xã Tân Hiệp - TTYT huyện Phú Giáo Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Hiệp - Huyện Phú Giáo - Tỉnh Bình Dương
2589 74097 Trạm y tế xã An Long - TTYT huyện Phú Giáo Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã An Long - Huyện Phú Giáo - Tỉnh Bình Dương
2590 74098 Trạm y tế xã Tân Long - TTYT huyện Phú Giáo Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tân Long - Huyện Phú Giáo - Tỉnh Bình Dương
2591 74099 Trạm y tế xã Tam Lập - TTYT huyện Phú Giáo Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tam Lập - Huyện Phú Giáo - Tỉnh Bình Dương
2592 74101 Phòng khám đa khoa khu vực Phước Hòa - TTYT huyện Phú Giáo Tuyến huyện Chưa xếp hạng Xã Phước Hòa - Huyện Phú Giáo - Tỉnh Bình Dương
2593 79379 Trạm y tế xã Quy Đức - huyện Bình Chánh Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Quy Đức, Huyện Bình Chánh, Thành phố. Hồ Chí Minh
2594 79383 Trạm y tế xã Nhơn Đức - huyện Nhà Bè Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè, Thành phố. Hồ Chí Minh
2595 79387 Trạm y tế Thị trấn Cần Thạnh - huyện Cần Giờ Tuyến xã Chưa xếp hạng Thị trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, Thành phố. Hồ Chí Minh
2596 79388 Trạm y tế xã Bình Khánh - huyện Cần Giờ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Bình Khánh, Huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh
2597 79389 Trạm y tế xã Tam Thôn Hiệp - huyện Cần Giờ Tuyến xã Chưa xếp hạng Xã Tam Thôn Hiệp, Huyện Cần Giờ, Thành phố. Hồ Chí Minh
2598 79390 Trạm y tế xã An Thới Đông - huyện Cần Giờ Tuyến xã Chưa xếp hạng